In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam

Xổ số Miền Nam hôm nay: 13/04/2024 đã kết thúc!..
Thứ bảy TP. HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
2B72K22K2N23K2T2
100N
37
36
03
12
200N
891
956
701
540
400N
4534
7901
6027
7448
7826
2274
4423
6651
1344
1646
4555
3168
1TR
3930
7453
2416
8230
3TR
88328
19721
19256
92527
10381
61487
43308
84657
91359
98055
59558
53472
95496
36971
48960
31862
66246
30199
16346
70090
97272
46841
27203
27339
41342
89824
57822
32956
10TR
71517
71789
83632
33729
17247
40379
61514
55011
15TR
61967
55455
43903
74463
30TR
59144
75505
59853
65564
2TỶ
977073
845326
301795
977946
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
44VL0602K0632TV06
100N
96
37
04
200N
406
133
500
400N
4026
8933
3368
1043
2370
1898
6884
7765
7935
1TR
2028
5950
0428
3TR
72669
73524
52977
40693
86866
29214
48256
01373
44085
04326
52313
49880
84621
84892
15754
65377
03647
03696
26674
90765
05787
10TR
09648
27105
89400
81656
58486
12089
15TR
43437
86546
89662
30TR
18484
83550
11438
2TỶ
465844
268288
143237
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
2K2AG-2K22K2
100N
42
58
56
200N
321
433
005
400N
1449
5634
3279
3778
2452
3079
7263
1774
5289
1TR
0884
5985
9958
3TR
29653
87206
11126
41269
80856
22879
84020
87805
43608
18853
80094
35478
00905
64143
09665
72752
92518
91221
43126
52728
95460
10TR
37709
18278
24538
56776
84367
82004
15TR
60244
44134
56865
30TR
20407
19359
88720
2TỶ
230813
256983
540896
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
2K2K2T2K2T2
100N
53
95
54
200N
718
101
842
400N
5591
9164
8299
9018
8126
4841
8526
9321
6948
1TR
8095
3246
7512
3TR
09948
61413
00558
21067
59568
29878
57289
48694
44059
86022
66024
17972
73943
30296
79259
63986
83738
18635
11651
14934
06378
10TR
76904
37284
63477
97717
23123
65627
15TR
55445
25556
83000
30TR
86218
41794
88857
2TỶ
162164
983176
063393
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
K06T022AT2-K1
100N
92
71
58
200N
772
084
745
400N
4182
3490
4882
2465
4585
8431
8203
7848
2163
1TR
3154
1816
4256
3TR
17903
35015
81311
18989
89307
86824
04137
93087
23008
59401
82327
29343
69407
34354
94187
14868
11713
45852
25579
46435
71369
10TR
86119
70930
04613
20610
96435
74723
15TR
86732
19963
01761
30TR
06260
32461
76914
2TỶ
354767
988344
479238
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ hai TP. HCMĐồng ThápCà Mau
2B2N06T02K1
100N
53
71
45
200N
626
368
133
400N
4789
5682
1612
4060
5631
8322
0636
1115
2917
1TR
0508
1591
9634
3TR
50057
03871
00886
95761
76809
49339
80022
92578
23528
37812
50139
70905
80770
24644
12110
83077
69659
23484
89368
25109
50306
10TR
56743
22042
91458
78800
00735
79125
15TR
39290
69774
02403
30TR
27361
66768
50806
2TỶ
144596
328646
365291
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA22K1ĐL2K1
100N
38
56
36
200N
830
448
732
400N
4906
6176
4204
5031
5368
4825
1117
7634
7790
1TR
0661
1098
4935
3TR
22617
39775
83532
16230
03480
10578
52265
62408
94728
20973
18734
28544
59624
36073
65756
51163
79501
44499
03998
64072
95471
10TR
86209
43689
33180
16851
74399
09773
15TR
18800
93223
96499
30TR
66422
66692
42246
2TỶ
747128
654868
187396
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL