KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL19 | 05KS19 | 22TV19 | |
| 100N | 97 | 91 | 31 |
| 200N | 537 | 375 | 431 |
| 400N | 7551 5242 7991 | 1104 3630 0776 | 4012 9796 9732 |
| 1TR | 6775 | 7838 | 4517 |
| 3TR | 68376 32288 36929 92093 67642 03185 85183 | 42766 64478 24491 14643 93275 28448 93116 | 18921 28156 14043 01510 25258 16740 44680 |
| 10TR | 70599 27290 | 75758 75196 | 47774 31869 |
| 15TR | 01903 | 77478 | 74677 |
| 30TR | 64935 | 13175 | 68787 |
| 2TỶ | 302125 | 420394 | 765231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 20 | 21 | 65 |
| 200N | 835 | 783 | 359 |
| 400N | 4095 9109 7261 | 7743 8864 6791 | 1641 2527 2887 |
| 1TR | 3531 | 1413 | 0024 |
| 3TR | 36734 19226 87788 74325 93395 85568 14005 | 74717 46659 41020 20853 14611 09287 24237 | 78157 46134 42807 07324 63733 44625 42134 |
| 10TR | 53952 74941 | 64695 92461 | 33978 86104 |
| 15TR | 60868 | 83971 | 19238 |
| 30TR | 17693 | 61477 | 95026 |
| 2TỶ | 336439 | 168504 | 111584 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K2 | K2T5 | K2T05 | |
| 100N | 77 | 39 | 80 |
| 200N | 845 | 007 | 953 |
| 400N | 9601 1584 6511 | 5434 3637 0006 | 5555 2483 6584 |
| 1TR | 5423 | 0331 | 1295 |
| 3TR | 66338 73454 61832 99266 55597 15813 69946 | 79370 31264 68117 65759 00563 50809 69456 | 06253 94701 18286 23526 90429 96498 71241 |
| 10TR | 85538 04038 | 23078 02075 | 11227 51592 |
| 15TR | 96573 | 16674 | 32545 |
| 30TR | 83544 | 88297 | 74984 |
| 2TỶ | 790028 | 780336 | 194236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19T5 | 5A | T05K1 | |
| 100N | 81 | 60 | 71 |
| 200N | 061 | 004 | 585 |
| 400N | 5786 2807 2188 | 4895 3559 7016 | 7930 2304 0963 |
| 1TR | 0250 | 1702 | 4708 |
| 3TR | 00386 99286 04610 93526 85750 17920 28783 | 84361 76625 52406 39628 85267 34795 58035 | 81653 50037 51090 49442 40700 48677 47442 |
| 10TR | 69660 58412 | 23645 32594 | 26930 76005 |
| 15TR | 70779 | 60843 | 36172 |
| 30TR | 21788 | 36509 | 70995 |
| 2TỶ | 916244 | 995507 | 505896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | M19 | T05K1 | |
| 100N | 05 | 81 | 82 |
| 200N | 837 | 020 | 200 |
| 400N | 2213 7501 4122 | 9862 4738 5411 | 8258 8310 4374 |
| 1TR | 7819 | 4083 | 3472 |
| 3TR | 40590 71417 53199 56616 49668 60912 74602 | 55293 60924 72165 62854 73272 96256 51096 | 78475 44083 58816 22037 78466 38733 54473 |
| 10TR | 67639 24855 | 88265 98885 | 98712 40813 |
| 15TR | 16830 | 63977 | 85813 |
| 30TR | 61896 | 44281 | 52279 |
| 2TỶ | 232694 | 137881 | 163751 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5A | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 44 | 02 | 03 |
| 200N | 862 | 282 | 211 |
| 400N | 1020 3994 9140 | 6967 2292 6389 | 6836 0751 2926 |
| 1TR | 4232 | 6469 | 7941 |
| 3TR | 36167 88892 11794 58876 47764 43918 35701 | 50740 71841 77974 00919 44986 90352 64050 | 59958 46208 77319 11281 84649 80252 34620 |
| 10TR | 43239 94232 | 21011 18458 | 88306 16813 |
| 15TR | 33822 | 11163 | 78343 |
| 30TR | 83218 | 05894 | 95485 |
| 2TỶ | 696774 | 526766 | 604883 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5A7 | 5K1 | 5K1 | K1T5 | |
| 100N | 05 | 00 | 67 | 18 |
| 200N | 295 | 258 | 798 | 703 |
| 400N | 1330 3428 4480 | 8120 6554 2625 | 4209 1004 9697 | 4032 9861 1809 |
| 1TR | 4683 | 8703 | 0467 | 4237 |
| 3TR | 66010 94851 89865 36567 44525 36215 11428 | 43608 99441 10214 42796 29938 11839 63933 | 12302 15877 83147 42408 45007 10833 62295 | 20474 74562 61721 65807 85201 63134 09940 |
| 10TR | 62688 19524 | 24964 53592 | 98478 74164 | 48897 21398 |
| 15TR | 44813 | 50329 | 71487 | 57436 |
| 30TR | 00934 | 69180 | 86260 | 19908 |
| 2TỶ | 120351 | 440370 | 200003 | 704734 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










