KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5A | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 44 | 02 | 03 |
| 200N | 862 | 282 | 211 |
| 400N | 1020 3994 9140 | 6967 2292 6389 | 6836 0751 2926 |
| 1TR | 4232 | 6469 | 7941 |
| 3TR | 36167 88892 11794 58876 47764 43918 35701 | 50740 71841 77974 00919 44986 90352 64050 | 59958 46208 77319 11281 84649 80252 34620 |
| 10TR | 43239 94232 | 21011 18458 | 88306 16813 |
| 15TR | 33822 | 11163 | 78343 |
| 30TR | 83218 | 05894 | 95485 |
| 2TỶ | 696774 | 526766 | 604883 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5A7 | 5K1 | 5K1 | K1T5 | |
| 100N | 05 | 00 | 67 | 18 |
| 200N | 295 | 258 | 798 | 703 |
| 400N | 1330 3428 4480 | 8120 6554 2625 | 4209 1004 9697 | 4032 9861 1809 |
| 1TR | 4683 | 8703 | 0467 | 4237 |
| 3TR | 66010 94851 89865 36567 44525 36215 11428 | 43608 99441 10214 42796 29938 11839 63933 | 12302 15877 83147 42408 45007 10833 62295 | 20474 74562 61721 65807 85201 63134 09940 |
| 10TR | 62688 19524 | 24964 53592 | 98478 74164 | 48897 21398 |
| 15TR | 44813 | 50329 | 71487 | 57436 |
| 30TR | 00934 | 69180 | 86260 | 19908 |
| 2TỶ | 120351 | 440370 | 200003 | 704734 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL18 | 05KS18 | 22TV18 | |
| 100N | 27 | 53 | 35 |
| 200N | 285 | 476 | 837 |
| 400N | 5820 8609 3882 | 4634 9443 0209 | 9468 6805 0127 |
| 1TR | 9351 | 2297 | 5914 |
| 3TR | 82397 63351 96483 22130 19929 17949 45819 | 71972 67543 61729 81057 27167 22632 47264 | 26627 86828 15423 54483 12242 12166 61290 |
| 10TR | 02363 46201 | 02351 74514 | 06510 15139 |
| 15TR | 52375 | 90264 | 26273 |
| 30TR | 25508 | 49452 | 38497 |
| 2TỶ | 066314 | 807535 | 128038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 60 | 63 | 02 |
| 200N | 774 | 363 | 992 |
| 400N | 0692 6578 1192 | 8336 1061 7129 | 3276 8137 0263 |
| 1TR | 5866 | 1617 | 7629 |
| 3TR | 09623 86298 64540 72042 83224 36421 57423 | 53256 37094 32909 73355 90849 38412 12542 | 84913 70387 42075 65163 93480 09698 67895 |
| 10TR | 35773 14839 | 05436 59258 | 07715 64003 |
| 15TR | 49871 | 36934 | 64718 |
| 30TR | 28409 | 90124 | 44876 |
| 2TỶ | 219224 | 208344 | 937453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | K1T05 | |
| 100N | 80 | 09 | 66 |
| 200N | 434 | 147 | 847 |
| 400N | 8277 1413 8077 | 2410 0949 3572 | 1636 8776 8030 |
| 1TR | 9476 | 1994 | 6968 |
| 3TR | 45051 38018 29120 70924 30539 65302 95286 | 76620 57018 97806 15892 59452 11551 05410 | 29042 23770 05988 59777 28744 55545 72730 |
| 10TR | 41485 66759 | 90250 17168 | 58311 49054 |
| 15TR | 33006 | 13288 | 13693 |
| 30TR | 91395 | 39560 | 88914 |
| 2TỶ | 095768 | 083262 | 929575 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18T4 | 4E | T04K5 | |
| 100N | 17 | 11 | 13 |
| 200N | 452 | 456 | 501 |
| 400N | 5613 0955 0256 | 2545 7106 5472 | 8413 7968 1337 |
| 1TR | 8872 | 2117 | 0251 |
| 3TR | 21062 08248 98960 30494 68640 06537 13134 | 10498 10850 11232 54256 34370 77924 69641 | 77295 21304 93880 04719 30222 56271 05455 |
| 10TR | 94885 13239 | 83058 68758 | 23646 66800 |
| 15TR | 04699 | 93468 | 29271 |
| 30TR | 54584 | 66672 | 21272 |
| 2TỶ | 256341 | 837205 | 917246 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | M18 | T04K5 | |
| 100N | 84 | 20 | 94 |
| 200N | 192 | 102 | 916 |
| 400N | 2368 1163 4408 | 8407 6735 6117 | 3293 3202 4784 |
| 1TR | 8791 | 7669 | 7816 |
| 3TR | 47392 02137 22834 60790 44629 42196 45200 | 55317 12093 24310 45823 05544 81788 33350 | 59920 98326 16290 11488 04122 06930 16430 |
| 10TR | 71102 35641 | 55221 18891 | 09867 63819 |
| 15TR | 37703 | 09522 | 98824 |
| 30TR | 52010 | 96989 | 47368 |
| 2TỶ | 691898 | 394595 | 971027 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










