KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T9 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 01 | 40 | 42 |
| 200N | 552 | 561 | 647 |
| 400N | 2417 7803 4166 | 9123 3396 3867 | 0404 6163 2323 |
| 1TR | 9735 | 3805 | 1902 |
| 3TR | 96294 62156 70903 18195 54181 79454 78041 | 57367 73441 71358 43833 43193 43942 97365 | 08138 02433 88013 04010 02780 52113 83617 |
| 10TR | 12391 97776 | 74778 62881 | 83048 45770 |
| 15TR | 61101 | 71906 | 40108 |
| 30TR | 73054 | 63964 | 86613 |
| 2TỶ | 503689 | 244678 | 945105 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | N37 | T09K2 | |
| 100N | 02 | 24 | 82 |
| 200N | 187 | 422 | 793 |
| 400N | 2760 0238 0168 | 0493 0581 2377 | 2823 7403 8667 |
| 1TR | 6741 | 5288 | 5291 |
| 3TR | 38396 87566 06601 43056 33219 40768 28791 | 02153 67711 04200 52826 67214 86521 94105 | 78448 80064 27634 34735 43894 31968 52007 |
| 10TR | 00996 15482 | 98187 26174 | 73002 29636 |
| 15TR | 23418 | 82692 | 11689 |
| 30TR | 27190 | 20529 | 02907 |
| 2TỶ | 481994 | 465409 | 360536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA9 | 9K1 | ĐL9K1 | |
| 100N | 90 | 71 | 05 |
| 200N | 242 | 945 | 679 |
| 400N | 7858 0867 6563 | 4010 3195 8758 | 8673 6163 2688 |
| 1TR | 3857 | 1640 | 2299 |
| 3TR | 01766 25949 56935 05744 77113 29348 41195 | 95584 24024 76369 54696 13378 13092 82943 | 88561 17848 10547 92781 55772 43644 87713 |
| 10TR | 09556 05837 | 70043 45708 | 18261 34026 |
| 15TR | 15504 | 01748 | 02709 |
| 30TR | 04777 | 43491 | 76394 |
| 2TỶ | 298716 | 092687 | 758494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 53 | 51 | 27 | 82 |
| 200N | 708 | 060 | 996 | 388 |
| 400N | 1839 1138 0159 | 8881 3700 1706 | 2622 7758 3823 | 9714 8221 5111 |
| 1TR | 8097 | 9577 | 7726 | 1742 |
| 3TR | 64395 96082 11249 12960 12613 03880 53208 | 91252 16657 55636 82891 09018 52263 02324 | 15189 34117 94229 66872 19786 06394 59819 | 59707 81636 62498 71482 50199 90791 38511 |
| 10TR | 77912 27641 | 13278 26277 | 92153 29234 | 76241 29822 |
| 15TR | 30369 | 31974 | 55057 | 81045 |
| 30TR | 69438 | 43553 | 85044 | 41742 |
| 2TỶ | 887125 | 292308 | 630544 | 903829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL36 | 09KS36 | 23TV36 | |
| 100N | 00 | 15 | 95 |
| 200N | 170 | 429 | 359 |
| 400N | 6420 0213 7014 | 1561 5805 3691 | 0596 8726 8307 |
| 1TR | 2874 | 9102 | 6649 |
| 3TR | 93063 02471 29242 85028 01870 71779 12746 | 02319 07644 16992 02410 34657 88126 36178 | 82413 99844 21180 67327 87172 30298 31889 |
| 10TR | 44731 85033 | 30923 38428 | 52164 37347 |
| 15TR | 11528 | 73065 | 84709 |
| 30TR | 48411 | 90127 | 68798 |
| 2TỶ | 604828 | 776709 | 248924 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 50 | 16 | 70 |
| 200N | 869 | 268 | 507 |
| 400N | 6594 6133 5811 | 8936 9201 1715 | 2970 8252 3140 |
| 1TR | 0598 | 4909 | 2969 |
| 3TR | 97233 57668 48830 50904 03479 68151 41256 | 51738 83459 98799 48285 72063 85886 54504 | 36592 22240 59481 62916 39755 81293 96490 |
| 10TR | 89083 05974 | 39386 96795 | 47207 57856 |
| 15TR | 30737 | 75837 | 95733 |
| 30TR | 76638 | 02371 | 99401 |
| 2TỶ | 862468 | 867010 | 891614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K1 | K1T9 | K1T09 | |
| 100N | 88 | 32 | 25 |
| 200N | 989 | 151 | 821 |
| 400N | 8168 8013 4616 | 8677 9251 2473 | 8867 7430 4515 |
| 1TR | 5668 | 3191 | 4653 |
| 3TR | 83786 74466 88168 61828 14732 02831 13963 | 64905 29846 87090 02714 61662 09498 47821 | 87652 67905 06103 41606 00593 90982 11914 |
| 10TR | 77018 85070 | 55287 05215 | 37545 99325 |
| 15TR | 11067 | 51682 | 42597 |
| 30TR | 51705 | 30546 | 79378 |
| 2TỶ | 119813 | 341422 | 550105 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










