KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/09/2014
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 53 | 51 | 27 | 82 |
| 200N | 708 | 060 | 996 | 388 |
| 400N | 1839 1138 0159 | 8881 3700 1706 | 2622 7758 3823 | 9714 8221 5111 |
| 1TR | 8097 | 9577 | 7726 | 1742 |
| 3TR | 64395 96082 11249 12960 12613 03880 53208 | 91252 16657 55636 82891 09018 52263 02324 | 15189 34117 94229 66872 19786 06394 59819 | 59707 81636 62498 71482 50199 90791 38511 |
| 10TR | 77912 27641 | 13278 26277 | 92153 29234 | 76241 29822 |
| 15TR | 30369 | 31974 | 55057 | 81045 |
| 30TR | 69438 | 43553 | 85044 | 41742 |
| 2TỶ | 887125 | 292308 | 630544 | 903829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 35 | 87 | 78 |
| 200N | 361 | 538 | 386 |
| 400N | 4965 0151 7154 | 0972 8513 5993 | 0785 8813 5490 |
| 1TR | 2460 | 2379 | 6536 |
| 3TR | 71140 16611 52104 04313 36274 35664 51887 | 73982 39604 50414 60459 01277 04399 15466 | 29108 25792 09750 53101 54954 98066 48939 |
| 10TR | 33743 81561 | 64493 84143 | 68168 59255 |
| 15TR | 17713 | 51495 | 58031 |
| 30TR | 14988 | 79975 | 87730 |
| 2TỶ | 572173 | 922452 | 986129 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/09/2014 |
|
8 6 8 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14510 |
| G.Nhất | 73146 |
| G.Nhì | 81529 46286 |
| G.Ba | 71186 87624 49698 38258 17654 60625 |
| G.Tư | 4245 4569 9678 2171 |
| G.Năm | 6738 0482 1974 5677 4119 4777 |
| G.Sáu | 395 180 603 |
| G.Bảy | 92 95 78 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

Thống kê XSMT 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/03/2026

Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















