KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/09/2014
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 50 | 16 | 70 |
| 200N | 869 | 268 | 507 |
| 400N | 6594 6133 5811 | 8936 9201 1715 | 2970 8252 3140 |
| 1TR | 0598 | 4909 | 2969 |
| 3TR | 97233 57668 48830 50904 03479 68151 41256 | 51738 83459 98799 48285 72063 85886 54504 | 36592 22240 59481 62916 39755 81293 96490 |
| 10TR | 89083 05974 | 39386 96795 | 47207 57856 |
| 15TR | 30737 | 75837 | 95733 |
| 30TR | 76638 | 02371 | 99401 |
| 2TỶ | 862468 | 867010 | 891614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 58 | 19 |
| 200N | 675 | 804 | 671 |
| 400N | 3421 4098 8190 | 9545 2439 0675 | 1204 7735 0268 |
| 1TR | 5003 | 1840 | 6408 |
| 3TR | 10386 99002 94425 05123 83337 85427 04336 | 73323 24962 89816 54138 41346 06101 47855 | 95089 38491 96998 26987 76663 41128 44057 |
| 10TR | 97396 11067 | 18144 48374 | 15052 19458 |
| 15TR | 19354 | 43709 | 18278 |
| 30TR | 40839 | 72718 | 54694 |
| 2TỶ | 104652 | 476460 | 389638 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/09/2014 |
|
1 3 8 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 86390 |
| G.Nhất | 89102 |
| G.Nhì | 05229 86153 |
| G.Ba | 57152 06898 06137 42771 09524 06954 |
| G.Tư | 6414 6449 0447 5560 |
| G.Năm | 3904 1997 2879 7211 3162 9472 |
| G.Sáu | 569 875 548 |
| G.Bảy | 34 83 14 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















