KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 80 | 72 | 69 |
| 200N | 725 | 882 | 333 |
| 400N | 6059 4509 2954 | 1329 6812 7714 | 0158 9786 1741 |
| 1TR | 7581 | 9358 | 8340 |
| 3TR | 98582 97683 58002 62228 66797 30617 27470 | 95771 39284 11359 35273 24251 36113 98216 | 32581 61727 76445 03649 91757 63610 90590 |
| 10TR | 11522 60861 | 16316 08462 | 33102 74140 |
| 15TR | 39594 | 58477 | 81919 |
| 30TR | 15602 | 50335 | 36358 |
| 2TỶ | 308121 | 567327 | 436521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K1 | K1T9 | T9K1 | |
| 100N | 84 | 20 | 95 |
| 200N | 550 | 135 | 122 |
| 400N | 4043 4874 7258 | 0414 1608 1599 | 9561 9587 6355 |
| 1TR | 8589 | 2840 | 0087 |
| 3TR | 30566 56963 01141 33735 33689 12982 40422 | 71260 25389 00137 26257 81979 38811 40225 | 75420 54452 54500 31027 80925 11345 72663 |
| 10TR | 65928 82352 | 52221 54286 | 92779 18038 |
| 15TR | 18935 | 04409 | 30360 |
| 30TR | 39982 | 82095 | 92459 |
| 2TỶ | 044670 | 057134 | 910180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36-T9 | 9A | T9-K1 | |
| 100N | 28 | 25 | 45 |
| 200N | 881 | 761 | 860 |
| 400N | 0575 8007 8655 | 0736 6934 6407 | 4394 1737 3072 |
| 1TR | 4836 | 2366 | 9269 |
| 3TR | 08125 00722 84234 76339 66112 02957 37382 | 05201 45092 88811 57484 22536 06144 56773 | 48118 16707 38366 88475 66702 25297 72747 |
| 10TR | 57722 81414 | 72010 13426 | 87952 03691 |
| 15TR | 45809 | 91174 | 03064 |
| 30TR | 74778 | 28730 | 26539 |
| 2TỶ | 279226 | 365720 | 059830 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | L36 | T09K1 | |
| 100N | 72 | 97 | 35 |
| 200N | 758 | 176 | 328 |
| 400N | 2985 2893 7144 | 4219 3184 0236 | 0263 8366 3274 |
| 1TR | 4026 | 7983 | 4242 |
| 3TR | 91612 47726 52720 30307 33661 70784 94115 | 09875 94892 86449 20711 51007 60984 69130 | 14285 27322 88952 62244 29177 85621 08212 |
| 10TR | 86152 22364 | 88462 49495 | 40710 53124 |
| 15TR | 64481 | 38175 | 23605 |
| 30TR | 41786 | 10146 | 04821 |
| 2TỶ | 511023 | 706125 | 481364 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA9 | 9K1 | ĐL9K1 | |
| 100N | 49 | 88 | 96 |
| 200N | 155 | 925 | 826 |
| 400N | 3635 5754 0953 | 7989 4965 6959 | 9822 6929 3354 |
| 1TR | 8623 | 7736 | 6391 |
| 3TR | 03486 72319 66795 18837 95308 25667 71278 | 90639 96783 78938 91917 88033 41169 15514 | 26281 03015 20758 46386 26570 99533 35187 |
| 10TR | 43265 68300 | 33788 63857 | 57924 15386 |
| 15TR | 11484 | 71483 | 51761 |
| 30TR | 35530 | 18018 | 29176 |
| 2TỶ | 225901 | 480860 | 413754 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1N22 | K1T9 | |
| 100N | 93 | 26 | 93 | 43 |
| 200N | 614 | 529 | 724 | 024 |
| 400N | 9667 2625 3725 | 4458 4429 3073 | 9989 1862 4484 | 4168 2057 9844 |
| 1TR | 3941 | 9642 | 4755 | 2740 |
| 3TR | 78446 70415 31101 11014 29811 10623 03479 | 57013 14511 55541 71350 93487 72147 73099 | 03279 96600 88961 86461 56153 17158 43310 | 79395 41923 05977 36994 29741 20285 78564 |
| 10TR | 88689 78109 | 06370 32144 | 70078 99975 | 73517 88920 |
| 15TR | 00823 | 88487 | 79189 | 27194 |
| 30TR | 28248 | 13230 | 66825 | 82169 |
| 2TỶ | 320869 | 698715 | 715083 | 257907 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL35 | 09K35 | 31TV35 | |
| 100N | 27 | 13 | 60 |
| 200N | 348 | 238 | 657 |
| 400N | 4007 6827 3201 | 5496 4354 7107 | 7816 5818 8128 |
| 1TR | 2919 | 0242 | 6476 |
| 3TR | 83970 81115 73891 42267 46510 14621 52228 | 78120 99792 59427 15554 69924 84564 91106 | 06097 50110 75409 10031 50301 21670 02690 |
| 10TR | 30726 64744 | 84756 16739 | 81417 80230 |
| 15TR | 09077 | 27753 | 77977 |
| 30TR | 16984 | 26274 | 77139 |
| 2TỶ | 518800 | 681259 | 867187 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Thống kê XSMT 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/02/2026

Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Tin Nổi Bật
Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










