KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 02/09/2022
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL35 | 09K35 | 31TV35 | |
| 100N | 27 | 13 | 60 |
| 200N | 348 | 238 | 657 |
| 400N | 4007 6827 3201 | 5496 4354 7107 | 7816 5818 8128 |
| 1TR | 2919 | 0242 | 6476 |
| 3TR | 83970 81115 73891 42267 46510 14621 52228 | 78120 99792 59427 15554 69924 84564 91106 | 06097 50110 75409 10031 50301 21670 02690 |
| 10TR | 30726 64744 | 84756 16739 | 81417 80230 |
| 15TR | 09077 | 27753 | 77977 |
| 30TR | 16984 | 26274 | 77139 |
| 2TỶ | 518800 | 681259 | 867187 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 81 | 11 |
| 200N | 759 | 094 |
| 400N | 1637 5373 7158 | 6754 1683 2332 |
| 1TR | 9241 | 8039 |
| 3TR | 74383 24103 00071 57284 63952 49146 68094 | 00134 21423 59662 35303 88067 72590 52824 |
| 10TR | 68653 11093 | 95318 38714 |
| 15TR | 68745 | 89671 |
| 30TR | 06658 | 12178 |
| 2TỶ | 567290 | 237488 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #935 ngày 02/09/2022
02 03 14 21 31 33
Giá trị Jackpot
21,055,715,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 21,055,715,000 |
| Giải nhất |
|
16 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
788 | 300,000 |
| Giải ba |
|
14,628 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #505 ngày 02/09/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 20 |
854 691 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 49 |
412 686 400 304 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 93 |
389 866 973 223 335 944 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 115 |
839 509 607 765 724 972 954 604 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 29 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 317 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,058 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/09/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/09/2022 |
|
3 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15-8-11-7-5-9CG 03138 |
| G.Nhất | 55336 |
| G.Nhì | 16287 50610 |
| G.Ba | 23213 94611 93054 99001 36062 64565 |
| G.Tư | 7738 6383 2433 9941 |
| G.Năm | 2750 0335 6575 3757 2714 9100 |
| G.Sáu | 469 117 171 |
| G.Bảy | 10 09 33 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

Thống kê XSMT 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/03/2026

Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















