KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 59 | 11 | 43 |
| 200N | 854 | 625 | 232 |
| 400N | 7962 0086 8670 | 8991 3618 5449 | 5390 2555 9500 |
| 1TR | 9161 | 1384 | 6704 |
| 3TR | 93576 49612 54462 45201 92939 84950 12678 | 52348 01991 88537 47947 97688 26569 22789 | 41899 32978 86975 19423 39338 85057 95295 |
| 10TR | 96835 01169 | 20596 01389 | 53684 38667 |
| 15TR | 91814 | 87735 | 19736 |
| 30TR | 15879 | 83836 | 30688 |
| 2TỶ | 401492 | 452969 | 331268 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 05 | 56 | 29 |
| 200N | 480 | 953 | 551 |
| 400N | 4651 3903 1161 | 8485 7859 6111 | 6786 6466 9237 |
| 1TR | 9670 | 3917 | 4648 |
| 3TR | 85477 14460 80446 35254 15400 54473 38036 | 12781 91158 05021 03989 14719 28386 57791 | 35368 10921 17726 10350 81921 52935 35313 |
| 10TR | 95824 07920 | 44437 47745 | 20490 33545 |
| 15TR | 35524 | 02764 | 92615 |
| 30TR | 96647 | 94001 | 51992 |
| 2TỶ | 292243 | 134459 | 376249 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T06 | 6A | T6K1 | |
| 100N | 24 | 20 | 24 |
| 200N | 175 | 922 | 673 |
| 400N | 0268 0880 3342 | 0324 2225 5593 | 1844 1891 3029 |
| 1TR | 3270 | 8980 | 6438 |
| 3TR | 61284 34760 15014 83623 03423 56345 44436 | 04532 22651 42663 15963 51529 27771 29172 | 34611 34506 20598 89375 16433 38340 24827 |
| 10TR | 98064 01305 | 15686 95548 | 47009 06556 |
| 15TR | 33773 | 16171 | 55900 |
| 30TR | 88906 | 63686 | 52371 |
| 2TỶ | 021021 | 342437 | 164645 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | K23 | 12T06K1 | |
| 100N | 21 | 23 | 06 |
| 200N | 368 | 130 | 389 |
| 400N | 3390 4952 7326 | 2717 2627 1983 | 4911 3534 4549 |
| 1TR | 1591 | 7283 | 5883 |
| 3TR | 89243 82761 24372 77824 25644 03444 54096 | 07523 03426 37561 68248 15356 18507 74684 | 04784 91092 93006 83858 01082 04277 63358 |
| 10TR | 39317 99616 | 42436 44722 | 03988 75407 |
| 15TR | 89272 | 48787 | 98859 |
| 30TR | 93952 | 85319 | 86691 |
| 2TỶ | 292228 | 477244 | 429963 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K1 | 6K1 | ĐL-6K1 | |
| 100N | 47 | 17 | 45 |
| 200N | 330 | 788 | 888 |
| 400N | 0780 8125 9305 | 7339 3542 9079 | 6161 6612 4010 |
| 1TR | 7816 | 3400 | 3492 |
| 3TR | 33248 65137 01728 16752 08793 96049 28566 | 89628 85627 71557 16027 34727 32780 38373 | 93379 95355 66511 63895 95040 43228 22440 |
| 10TR | 08604 24827 | 95446 87955 | 85620 72090 |
| 15TR | 67279 | 73258 | 25033 |
| 30TR | 03285 | 03153 | 72956 |
| 2TỶ | 907594 | 587168 | 781988 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | 6K1 | K1T6 | |
| 100N | 60 | 09 | 14 | 47 |
| 200N | 819 | 283 | 425 | 437 |
| 400N | 7784 7817 8282 | 3629 3750 1855 | 1977 0523 1962 | 0144 2271 0266 |
| 1TR | 4585 | 3128 | 4483 | 7803 |
| 3TR | 33688 96848 34995 95934 00067 56837 66328 | 86905 47818 69206 98482 16249 75324 21486 | 17473 99668 86551 98027 84347 19615 09325 | 70466 63027 35626 39901 06430 20346 96420 |
| 10TR | 36117 77005 | 42689 85962 | 04248 78920 | 01818 71422 |
| 15TR | 42691 | 62334 | 01027 | 12795 |
| 30TR | 06394 | 21801 | 93967 | 81021 |
| 2TỶ | 453700 | 731701 | 644288 | 689412 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL22 | 06KS22 | 21TV22 | |
| 100N | 82 | 17 | 89 |
| 200N | 679 | 583 | 910 |
| 400N | 4979 6583 5714 | 0266 3789 6801 | 7804 1994 7718 |
| 1TR | 4907 | 3887 | 6673 |
| 3TR | 34590 84567 45617 21745 58648 77319 01675 | 14880 69291 29776 27841 82821 40453 30273 | 99597 64802 17863 13997 61516 68004 13279 |
| 10TR | 44325 43659 | 90428 65508 | 23858 60960 |
| 15TR | 79544 | 78640 | 94934 |
| 30TR | 39962 | 89156 | 12467 |
| 2TỶ | 311066 | 860085 | 831025 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











