KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 35 | 68 | 54 | 35 |
| 200N | 998 | 409 | 471 | 646 |
| 400N | 0623 5639 4927 | 7885 1857 9345 | 3940 5877 8463 | 0978 6491 1535 |
| 1TR | 7690 | 5412 | 0553 | 2040 |
| 3TR | 69295 18301 19063 17858 73265 00883 56399 | 98801 53291 94805 71031 64352 74135 21359 | 32708 22205 20108 72902 25088 71017 25963 | 92039 62533 03301 33332 54595 88872 43684 |
| 10TR | 85646 50414 | 54229 56899 | 88820 25997 | 01905 42229 |
| 15TR | 75862 | 34436 | 45607 | 85176 |
| 30TR | 06105 | 79567 | 32976 | 42144 |
| 2TỶ | 826422 | 639817 | 078684 | 170282 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL23 | 06KS23 | 21TV23 | |
| 100N | 89 | 41 | 94 |
| 200N | 471 | 796 | 012 |
| 400N | 5680 0454 0372 | 3268 0923 4196 | 9039 5453 6550 |
| 1TR | 4741 | 3368 | 7523 |
| 3TR | 10810 43426 95100 34922 49501 29341 48241 | 20479 64548 29831 51027 17401 86350 47850 | 51818 12772 34448 57937 59637 33367 43047 |
| 10TR | 00874 87138 | 32384 07584 | 20661 85269 |
| 15TR | 70466 | 00301 | 22045 |
| 30TR | 07273 | 13019 | 86082 |
| 2TỶ | 801204 | 068550 | 705139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 59 | 11 | 43 |
| 200N | 854 | 625 | 232 |
| 400N | 7962 0086 8670 | 8991 3618 5449 | 5390 2555 9500 |
| 1TR | 9161 | 1384 | 6704 |
| 3TR | 93576 49612 54462 45201 92939 84950 12678 | 52348 01991 88537 47947 97688 26569 22789 | 41899 32978 86975 19423 39338 85057 95295 |
| 10TR | 96835 01169 | 20596 01389 | 53684 38667 |
| 15TR | 91814 | 87735 | 19736 |
| 30TR | 15879 | 83836 | 30688 |
| 2TỶ | 401492 | 452969 | 331268 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 05 | 56 | 29 |
| 200N | 480 | 953 | 551 |
| 400N | 4651 3903 1161 | 8485 7859 6111 | 6786 6466 9237 |
| 1TR | 9670 | 3917 | 4648 |
| 3TR | 85477 14460 80446 35254 15400 54473 38036 | 12781 91158 05021 03989 14719 28386 57791 | 35368 10921 17726 10350 81921 52935 35313 |
| 10TR | 95824 07920 | 44437 47745 | 20490 33545 |
| 15TR | 35524 | 02764 | 92615 |
| 30TR | 96647 | 94001 | 51992 |
| 2TỶ | 292243 | 134459 | 376249 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T06 | 6A | T6K1 | |
| 100N | 24 | 20 | 24 |
| 200N | 175 | 922 | 673 |
| 400N | 0268 0880 3342 | 0324 2225 5593 | 1844 1891 3029 |
| 1TR | 3270 | 8980 | 6438 |
| 3TR | 61284 34760 15014 83623 03423 56345 44436 | 04532 22651 42663 15963 51529 27771 29172 | 34611 34506 20598 89375 16433 38340 24827 |
| 10TR | 98064 01305 | 15686 95548 | 47009 06556 |
| 15TR | 33773 | 16171 | 55900 |
| 30TR | 88906 | 63686 | 52371 |
| 2TỶ | 021021 | 342437 | 164645 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | K23 | 12T06K1 | |
| 100N | 21 | 23 | 06 |
| 200N | 368 | 130 | 389 |
| 400N | 3390 4952 7326 | 2717 2627 1983 | 4911 3534 4549 |
| 1TR | 1591 | 7283 | 5883 |
| 3TR | 89243 82761 24372 77824 25644 03444 54096 | 07523 03426 37561 68248 15356 18507 74684 | 04784 91092 93006 83858 01082 04277 63358 |
| 10TR | 39317 99616 | 42436 44722 | 03988 75407 |
| 15TR | 89272 | 48787 | 98859 |
| 30TR | 93952 | 85319 | 86691 |
| 2TỶ | 292228 | 477244 | 429963 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K1 | 6K1 | ĐL-6K1 | |
| 100N | 47 | 17 | 45 |
| 200N | 330 | 788 | 888 |
| 400N | 0780 8125 9305 | 7339 3542 9079 | 6161 6612 4010 |
| 1TR | 7816 | 3400 | 3492 |
| 3TR | 33248 65137 01728 16752 08793 96049 28566 | 89628 85627 71557 16027 34727 32780 38373 | 93379 95355 66511 63895 95040 43228 22440 |
| 10TR | 08604 24827 | 95446 87955 | 85620 72090 |
| 15TR | 67279 | 73258 | 25033 |
| 30TR | 03285 | 03153 | 72956 |
| 2TỶ | 907594 | 587168 | 781988 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










