KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4A | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 26 | 92 | 93 |
| 200N | 912 | 544 | 698 |
| 400N | 2069 6807 1366 | 9756 4527 6201 | 3979 9408 2288 |
| 1TR | 4128 | 1951 | 2285 |
| 3TR | 56962 83030 04083 54416 53078 57983 85598 | 25758 03548 01614 62919 68082 06033 00452 | 76617 29142 04112 26400 81770 52544 03671 |
| 10TR | 00979 65790 | 51445 44539 | 90539 71921 |
| 15TR | 96394 | 11182 | 27507 |
| 30TR | 42048 | 10310 | 08824 |
| 2TỶ | 788395 | 305594 | 326280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | K1T4 | 4K1 | |
| 100N | 12 | 14 | 54 | 53 |
| 200N | 798 | 545 | 876 | 793 |
| 400N | 7541 9883 5001 | 8179 3157 4492 | 3050 9889 7361 | 6141 0294 2278 |
| 1TR | 7201 | 0679 | 3110 | 0052 |
| 3TR | 04372 92632 27224 56271 49955 43165 30180 | 74129 34409 64834 29481 68595 67604 36665 | 88816 26230 96550 46758 51934 21143 31365 | 03230 81565 12520 84360 67629 07444 09692 |
| 10TR | 80448 66835 | 17390 02337 | 33883 27439 | 15916 66239 |
| 15TR | 97088 | 19063 | 41463 | 61980 |
| 30TR | 29304 | 73046 | 94508 | 81649 |
| 2TỶ | 252953 | 801975 | 131102 | 464554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL14 | 04KS14 | 24TV14 | |
| 100N | 06 | 32 | 14 |
| 200N | 768 | 196 | 998 |
| 400N | 7781 2511 0183 | 9998 7066 6442 | 5356 2706 8086 |
| 1TR | 8275 | 3240 | 5888 |
| 3TR | 33057 08070 07118 41213 85579 88585 82023 | 71331 08443 39883 59206 88921 95221 24248 | 76657 87805 30107 25643 78378 10680 82628 |
| 10TR | 33189 10280 | 79439 37323 | 21558 03169 |
| 15TR | 63533 | 10491 | 34365 |
| 30TR | 87967 | 57123 | 96788 |
| 2TỶ | 947472 | 282706 | 008620 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG-4K1 | 4K1 | |
| 100N | 32 | 01 | 51 |
| 200N | 320 | 941 | 873 |
| 400N | 3710 0527 9919 | 6663 4240 4077 | 4204 1825 7048 |
| 1TR | 2001 | 9386 | 1297 |
| 3TR | 49107 45875 94322 76072 64916 85660 30747 | 42826 29548 48751 41102 30878 78238 98958 | 55171 43515 72950 99853 41814 53224 07986 |
| 10TR | 39240 87732 | 35072 08918 | 43350 34093 |
| 15TR | 82466 | 59126 | 55106 |
| 30TR | 59061 | 09670 | 34366 |
| 2TỶ | 289191 | 674587 | 913316 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | K1T4 | |
| 100N | 61 | 54 | 77 |
| 200N | 016 | 747 | 396 |
| 400N | 5626 6871 1241 | 3748 8314 0208 | 2671 0576 9252 |
| 1TR | 9780 | 2710 | 8162 |
| 3TR | 25954 73813 12662 79712 67943 59373 42641 | 38021 21188 75555 48495 03864 07732 05905 | 23579 72369 44598 66765 59317 55508 12361 |
| 10TR | 01876 43024 | 33198 43958 | 86897 14424 |
| 15TR | 21312 | 79071 | 90771 |
| 30TR | 30139 | 37429 | 14046 |
| 2TỶ | 957356 | 032996 | 512460 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T03 | 3E | 03K5 | |
| 100N | 50 | 20 | 86 |
| 200N | 629 | 213 | 011 |
| 400N | 2369 3721 3207 | 2437 6356 3433 | 3595 2395 9609 |
| 1TR | 7268 | 4446 | 7406 |
| 3TR | 32776 71801 08126 07601 18851 64275 90306 | 52117 64130 62515 60156 01862 03203 49695 | 27918 39379 62570 43888 14460 69091 36719 |
| 10TR | 46376 63571 | 30358 01064 | 15041 95777 |
| 15TR | 97452 | 83329 | 49853 |
| 30TR | 31686 | 19571 | 23827 |
| 2TỶ | 716492 | 038423 | 663793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | A14 | T03K5 | |
| 100N | 35 | 96 | 50 |
| 200N | 055 | 526 | 417 |
| 400N | 9381 6834 9971 | 6877 9548 9654 | 5855 0918 1950 |
| 1TR | 6875 | 4140 | 5078 |
| 3TR | 03727 14457 79943 94075 19595 32180 82516 | 04377 65116 86342 19874 40754 94195 96160 | 86510 70945 66851 05204 65826 85541 83849 |
| 10TR | 54709 45146 | 25270 60040 | 06046 67715 |
| 15TR | 13973 | 41511 | 81986 |
| 30TR | 07247 | 22134 | 94539 |
| 2TỶ | 967521 | 066168 | 397179 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












