KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12A | 12K1 | ĐL12K1 | |
| 100N | 30 | 28 | 76 |
| 200N | 120 | 847 | 254 |
| 400N | 3138 7482 7247 | 6667 8670 8727 | 1290 4303 1966 |
| 1TR | 7424 | 8578 | 2533 |
| 3TR | 25160 61076 72923 36732 31787 63128 69487 | 20813 42200 82361 23744 59776 26383 87334 | 27397 52182 54562 46044 48945 51792 87110 |
| 10TR | 39301 34502 | 19660 72780 | 31230 02915 |
| 15TR | 69965 | 42001 | 90966 |
| 30TR | 32114 | 96671 | 03370 |
| 2TỶ | 797229 | 349114 | 645742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 48 | 20 | 21 | 35 |
| 200N | 160 | 863 | 268 | 004 |
| 400N | 9266 1697 8056 | 4469 5526 1999 | 3176 1906 9327 | 2851 0220 8634 |
| 1TR | 3911 | 2192 | 6363 | 7483 |
| 3TR | 22508 56036 36809 49065 92420 89464 29467 | 60380 36834 55373 44824 31647 58321 95545 | 81991 73257 47167 81622 54972 15004 94114 | 81935 34539 23232 50929 80063 09095 84273 |
| 10TR | 98493 29363 | 04140 43815 | 28811 08506 | 82258 41843 |
| 15TR | 04664 | 20393 | 77223 | 42074 |
| 30TR | 08328 | 03484 | 73319 | 54207 |
| 2TỶ | 711351 | 182526 | 047745 | 456820 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL48 | 12KS48 | 26TV48 | |
| 100N | 73 | 48 | 69 |
| 200N | 764 | 447 | 184 |
| 400N | 4244 1205 2099 | 7607 2394 2337 | 3044 7167 8728 |
| 1TR | 8198 | 0882 | 0078 |
| 3TR | 72084 20342 33964 13077 98049 14096 24397 | 96050 51933 81946 67049 57729 79894 85733 | 31530 88277 70124 15718 06363 51983 63671 |
| 10TR | 19587 00755 | 93922 32557 | 35321 31155 |
| 15TR | 69965 | 62465 | 36485 |
| 30TR | 83664 | 79751 | 69427 |
| 2TỶ | 215595 | 533129 | 655544 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K5 | AG11K5 | 11K5 | |
| 100N | 68 | 83 | 65 |
| 200N | 957 | 430 | 083 |
| 400N | 1889 6495 7158 | 2284 2179 7857 | 0175 4975 0085 |
| 1TR | 0426 | 5116 | 9682 |
| 3TR | 69004 03705 13116 79419 16729 04008 53123 | 91035 02763 03086 26773 50250 04117 13402 | 01499 84986 72890 07677 78876 16527 60956 |
| 10TR | 69724 79867 | 47921 48163 | 53782 55408 |
| 15TR | 51966 | 23870 | 89994 |
| 30TR | 13749 | 33508 | 68000 |
| 2TỶ | 369910 | 246669 | 088050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K5 | K5T11 | K5T11 | |
| 100N | 14 | 00 | 47 |
| 200N | 226 | 774 | 627 |
| 400N | 5247 7422 6189 | 3348 0298 1687 | 3223 1628 3242 |
| 1TR | 7748 | 4169 | 1941 |
| 3TR | 11682 73687 40509 35213 86306 51849 62384 | 99167 37577 40484 60252 82337 51202 89218 | 35244 58241 15135 93451 72916 60246 38675 |
| 10TR | 04202 97884 | 58045 89706 | 14504 33789 |
| 15TR | 62225 | 79582 | 04632 |
| 30TR | 27299 | 48332 | 36261 |
| 2TỶ | 913807 | 439206 | 608022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T11 | 11D | T11K4 | |
| 100N | 42 | 64 | 02 |
| 200N | 326 | 188 | 810 |
| 400N | 0422 0908 6835 | 9183 1114 4441 | 3550 1894 3429 |
| 1TR | 7463 | 6164 | 1176 |
| 3TR | 97055 45669 49702 88243 05543 88354 29689 | 08032 21278 81479 60771 99193 65910 28290 | 14164 66322 82192 04383 45806 55104 47734 |
| 10TR | 14134 30149 | 37163 29315 | 35997 21063 |
| 15TR | 37250 | 71659 | 04245 |
| 30TR | 18592 | 90466 | 06543 |
| 2TỶ | 599151 | 214153 | 189771 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | C48 | T11K4 | |
| 100N | 18 | 42 | 53 |
| 200N | 204 | 466 | 538 |
| 400N | 9839 8371 9512 | 1681 3062 6511 | 4203 7903 3234 |
| 1TR | 4867 | 7077 | 6003 |
| 3TR | 83440 53406 19539 85220 57906 24426 49768 | 78470 38605 66519 80728 72546 08144 21154 | 12995 12558 44969 21009 53295 69820 22503 |
| 10TR | 00003 70604 | 12404 26421 | 45003 89453 |
| 15TR | 62093 | 41736 | 17106 |
| 30TR | 80797 | 53992 | 67592 |
| 2TỶ | 921984 | 993018 | 234043 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










