KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T11 | 11D | T11K4 | |
| 100N | 42 | 64 | 02 |
| 200N | 326 | 188 | 810 |
| 400N | 0422 0908 6835 | 9183 1114 4441 | 3550 1894 3429 |
| 1TR | 7463 | 6164 | 1176 |
| 3TR | 97055 45669 49702 88243 05543 88354 29689 | 08032 21278 81479 60771 99193 65910 28290 | 14164 66322 82192 04383 45806 55104 47734 |
| 10TR | 14134 30149 | 37163 29315 | 35997 21063 |
| 15TR | 37250 | 71659 | 04245 |
| 30TR | 18592 | 90466 | 06543 |
| 2TỶ | 599151 | 214153 | 189771 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | C48 | T11K4 | |
| 100N | 18 | 42 | 53 |
| 200N | 204 | 466 | 538 |
| 400N | 9839 8371 9512 | 1681 3062 6511 | 4203 7903 3234 |
| 1TR | 4867 | 7077 | 6003 |
| 3TR | 83440 53406 19539 85220 57906 24426 49768 | 78470 38605 66519 80728 72546 08144 21154 | 12995 12558 44969 21009 53295 69820 22503 |
| 10TR | 00003 70604 | 12404 26421 | 45003 89453 |
| 15TR | 62093 | 41736 | 17106 |
| 30TR | 80797 | 53992 | 67592 |
| 2TỶ | 921984 | 993018 | 234043 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11D | 11K4 | ĐL11K4 | |
| 100N | 53 | 32 | 59 |
| 200N | 666 | 931 | 416 |
| 400N | 4777 0192 9394 | 0894 2586 8006 | 2986 9165 8864 |
| 1TR | 5345 | 9124 | 4700 |
| 3TR | 08917 66920 58173 20736 00814 79283 52075 | 25785 23477 25885 83238 64194 79338 42119 | 96345 61926 32787 45642 59566 53418 29683 |
| 10TR | 16854 24227 | 51816 45745 | 10834 31500 |
| 15TR | 23284 | 13438 | 24909 |
| 30TR | 49600 | 82479 | 09163 |
| 2TỶ | 386902 | 564921 | 306245 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 98 | 50 | 19 | 66 |
| 200N | 199 | 554 | 196 | 001 |
| 400N | 0274 6275 0665 | 2531 0806 7430 | 7503 4452 9721 | 5752 2805 3874 |
| 1TR | 9401 | 8168 | 8567 | 8014 |
| 3TR | 25041 34139 05202 04925 85950 04118 76149 | 94844 38409 70178 74584 78099 80746 35607 | 22252 64685 25446 91645 39030 92108 10148 | 12620 16774 88470 94405 60330 11014 74011 |
| 10TR | 21191 09610 | 53738 96591 | 61480 99686 | 48754 00056 |
| 15TR | 58475 | 13179 | 96618 | 11654 |
| 30TR | 55638 | 62534 | 17529 | 13616 |
| 2TỶ | 774581 | 408077 | 244835 | 657228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL47 | 11KS47 | 26TV47 | |
| 100N | 29 | 18 | 54 |
| 200N | 984 | 848 | 127 |
| 400N | 2162 8168 4779 | 7169 7740 1344 | 5272 9623 4829 |
| 1TR | 3918 | 6459 | 4598 |
| 3TR | 61365 77030 56295 89691 80853 60730 71876 | 69220 43705 48228 23648 89207 88067 00490 | 11857 01604 04390 71793 04507 29585 65070 |
| 10TR | 98290 29466 | 78811 82573 | 60964 56988 |
| 15TR | 54794 | 54429 | 97779 |
| 30TR | 47433 | 48737 | 77551 |
| 2TỶ | 911717 | 383812 | 930125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 83 | 95 | 42 |
| 200N | 652 | 190 | 183 |
| 400N | 3761 1475 2040 | 5448 0964 7808 | 7532 5469 1880 |
| 1TR | 1017 | 0384 | 5564 |
| 3TR | 89811 94456 57540 59265 48611 37667 33422 | 10899 05699 89856 53608 41995 90459 18629 | 37362 35068 95715 75410 47614 88261 61138 |
| 10TR | 91701 89427 | 76722 16664 | 41544 74050 |
| 15TR | 15729 | 26549 | 30687 |
| 30TR | 13177 | 06806 | 13538 |
| 2TỶ | 289742 | 061074 | 173113 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K4 | K4T11 | K4T11 | |
| 100N | 23 | 24 | 27 |
| 200N | 181 | 934 | 438 |
| 400N | 8063 0031 0298 | 4910 6137 2731 | 9966 3822 8512 |
| 1TR | 2323 | 0478 | 4437 |
| 3TR | 84015 25828 14007 22676 40899 51535 98221 | 67971 97005 72771 98608 54395 88903 29158 | 69497 04744 14743 87309 36870 76772 76338 |
| 10TR | 78629 61968 | 48594 61258 | 64870 48814 |
| 15TR | 85073 | 70545 | 84127 |
| 30TR | 32612 | 49987 | 40410 |
| 2TỶ | 133670 | 088112 | 803401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










