KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K1 | K1T8 | K1T8 | |
| 100N | 69 | 19 | 69 |
| 200N | 061 | 945 | 706 |
| 400N | 2645 4105 0835 | 2516 8724 5306 | 7571 8116 1607 |
| 1TR | 5072 | 6181 | 5594 |
| 3TR | 63815 26324 13304 33368 80623 51483 52135 | 19693 47043 84693 70611 64499 03723 78199 | 29016 79369 44023 35703 54310 76626 36477 |
| 10TR | 78877 17776 | 00369 82507 | 40788 10702 |
| 15TR | 15676 | 98271 | 76645 |
| 30TR | 06293 | 72294 | 11920 |
| 2TỶ | 409858 | 365183 | 225738 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T07 | 7E | T7K5 | |
| 100N | 48 | 92 | 62 |
| 200N | 605 | 047 | 003 |
| 400N | 5595 2707 9645 | 8637 1406 2120 | 5343 5977 7150 |
| 1TR | 9550 | 2130 | 3087 |
| 3TR | 23505 00136 17806 02139 21803 17648 65193 | 19395 73759 28158 47874 66313 27102 87872 | 95443 79874 60521 81544 44443 31110 11113 |
| 10TR | 08249 64057 | 28501 66013 | 58209 38698 |
| 15TR | 49893 | 51479 | 11673 |
| 30TR | 25365 | 88359 | 63879 |
| 2TỶ | 365327 | 666676 | 300579 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | K31 | 12T07K5 | |
| 100N | 92 | 84 | 26 |
| 200N | 396 | 440 | 348 |
| 400N | 6595 7044 3716 | 1634 8005 0257 | 4520 2491 8511 |
| 1TR | 1978 | 2987 | 4879 |
| 3TR | 55882 46838 63381 10179 55954 36698 83066 | 02458 23828 30914 40537 54065 00279 66825 | 92704 46961 42943 55557 55957 25438 63747 |
| 10TR | 83250 47629 | 69728 97734 | 99925 61939 |
| 15TR | 96307 | 37855 | 74661 |
| 30TR | 04813 | 93535 | 63362 |
| 2TỶ | 854463 | 586537 | 252453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-7K5 | 7K5 | ĐL-7K5 | |
| 100N | 97 | 59 | 47 |
| 200N | 150 | 148 | 073 |
| 400N | 6222 3232 3948 | 2584 1359 7191 | 8745 1099 8766 |
| 1TR | 5995 | 6441 | 0803 |
| 3TR | 25687 95112 86555 43111 34323 38577 91040 | 61750 92826 75756 36446 47714 08202 65333 | 82192 59055 34844 02493 41176 11536 29300 |
| 10TR | 49546 89661 | 74206 87935 | 62398 42763 |
| 15TR | 04421 | 86127 | 10691 |
| 30TR | 68571 | 33027 | 24894 |
| 2TỶ | 329236 | 746442 | 978331 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 51 | 09 | 83 | 37 |
| 200N | 102 | 950 | 833 | 156 |
| 400N | 9358 1076 2510 | 4910 2474 8194 | 3643 6438 1365 | 5553 2635 6835 |
| 1TR | 0782 | 3965 | 9250 | 6636 |
| 3TR | 49910 97851 68668 50502 16684 88365 40301 | 91281 87797 41080 85759 88607 30942 42145 | 02915 12310 76951 27502 77655 02075 99561 | 19091 53273 83659 39618 41287 28234 43822 |
| 10TR | 75454 80771 | 66012 92938 | 45656 86339 | 18798 24553 |
| 15TR | 18564 | 54864 | 00613 | 49226 |
| 30TR | 57627 | 65692 | 53026 | 37424 |
| 2TỶ | 806244 | 315056 | 103312 | 973692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL30 | 07KS30 | 21TV30 | |
| 100N | 89 | 87 | 66 |
| 200N | 667 | 048 | 637 |
| 400N | 7574 8785 1491 | 3345 3058 9681 | 9781 1759 7257 |
| 1TR | 1169 | 4980 | 5468 |
| 3TR | 17388 44417 60588 77679 07244 22302 32621 | 73983 87262 93072 17015 62681 40382 22816 | 93304 85353 23239 42928 86512 64434 59899 |
| 10TR | 42583 88648 | 54895 64743 | 15514 42005 |
| 15TR | 53603 | 44543 | 67539 |
| 30TR | 18247 | 23731 | 24966 |
| 2TỶ | 681690 | 986625 | 570545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG-7K4 | 7K4 | |
| 100N | 04 | 78 | 97 |
| 200N | 682 | 444 | 544 |
| 400N | 5946 8670 7551 | 3640 0964 6805 | 1047 8518 6320 |
| 1TR | 0702 | 9706 | 9411 |
| 3TR | 49841 74838 45845 77350 53367 14696 44308 | 69215 44720 26814 73298 64376 60695 33315 | 26199 25939 54899 52002 81907 33922 79955 |
| 10TR | 41084 48014 | 86424 70860 | 86715 00794 |
| 15TR | 68557 | 36706 | 14732 |
| 30TR | 47664 | 44201 | 15330 |
| 2TỶ | 639817 | 983178 | 228975 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










