KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26T7 | 7A | T06K5 | |
| 100N | 40 | 10 | 11 |
| 200N | 648 | 731 | 239 |
| 400N | 5534 9476 6872 | 1586 9817 9966 | 2097 4589 9052 |
| 1TR | 1850 | 6434 | 6885 |
| 3TR | 95650 48864 88450 89225 63242 57398 32821 | 57328 14345 92039 39008 57347 90772 59599 | 14431 49229 14970 44840 64272 90248 56356 |
| 10TR | 19041 68826 | 90322 83509 | 84431 20738 |
| 15TR | 57695 | 33636 | 98727 |
| 30TR | 83477 | 02905 | 43105 |
| 2TỶ | 732541 | 877523 | 330619 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | N27 | T06K5 | |
| 100N | 14 | 67 | 25 |
| 200N | 168 | 499 | 890 |
| 400N | 7826 1235 0311 | 1857 6833 9796 | 5382 1519 0532 |
| 1TR | 8688 | 7110 | 3657 |
| 3TR | 73170 70976 81371 84672 41384 71760 14620 | 50829 27876 51782 35123 16258 14893 74711 | 57639 63901 77313 75501 21404 10661 55440 |
| 10TR | 31508 94682 | 04340 41353 | 33524 50690 |
| 15TR | 73046 | 80545 | 59248 |
| 30TR | 97048 | 44497 | 52907 |
| 2TỶ | 292992 | 145471 | 915809 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE6 | 6K5 | ĐL6K5 | |
| 100N | 33 | 60 | 15 |
| 200N | 038 | 127 | 138 |
| 400N | 5620 2370 7950 | 5596 4940 5560 | 1155 6944 4628 |
| 1TR | 4261 | 4549 | 5085 |
| 3TR | 97392 94431 80975 26761 59679 37090 25043 | 65067 86662 08477 16694 44122 83237 84568 | 33917 86075 27730 02974 16303 41282 48871 |
| 10TR | 24985 47801 | 37229 49606 | 63666 40526 |
| 15TR | 14677 | 82932 | 70773 |
| 30TR | 78004 | 59421 | 50118 |
| 2TỶ | 574181 | 607701 | 019622 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 45 | 23 | 77 | 48 |
| 200N | 544 | 512 | 973 | 062 |
| 400N | 2044 7449 0988 | 1893 3602 3807 | 8588 7312 3109 | 6805 7134 3611 |
| 1TR | 1840 | 8041 | 5693 | 1163 |
| 3TR | 81414 27898 47850 63076 66490 32171 99519 | 90988 27744 74272 59796 53768 65134 49294 | 89806 65760 35403 76678 61186 28592 15024 | 34777 89630 59041 99224 98432 85975 39982 |
| 10TR | 22116 37824 | 65371 14206 | 96364 57008 | 87193 82334 |
| 15TR | 55038 | 54888 | 94913 | 17234 |
| 30TR | 48133 | 18507 | 36749 | 66062 |
| 2TỶ | 249860 | 741841 | 916995 | 698191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL26 | 06KS26 | 23TV26 | |
| 100N | 28 | 45 | 32 |
| 200N | 328 | 842 | 962 |
| 400N | 1107 6554 6467 | 0415 2359 8501 | 5576 1688 3637 |
| 1TR | 4666 | 7778 | 6568 |
| 3TR | 77194 85136 29089 88531 30757 42746 62816 | 80223 02246 86404 50223 06816 90067 07724 | 65345 66963 87790 85115 82743 24348 66410 |
| 10TR | 09799 63542 | 92135 02937 | 46999 33279 |
| 15TR | 45329 | 08375 | 94672 |
| 30TR | 82770 | 47747 | 99795 |
| 2TỶ | 638532 | 181674 | 170675 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 68 | 64 | 44 |
| 200N | 318 | 467 | 052 |
| 400N | 2196 2796 2830 | 5304 8871 4102 | 4324 0353 7302 |
| 1TR | 7359 | 0269 | 2613 |
| 3TR | 52789 82524 73643 46633 02078 62309 80614 | 95497 16552 93631 53617 56674 66215 19151 | 76880 60923 47185 84779 95000 83538 81052 |
| 10TR | 66402 18777 | 59446 63252 | 81269 14462 |
| 15TR | 76823 | 81665 | 55546 |
| 30TR | 38446 | 40796 | 19502 |
| 2TỶ | 527057 | 075527 | 143140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | K4T06 | |
| 100N | 72 | 74 | 24 |
| 200N | 627 | 746 | 884 |
| 400N | 4910 2255 3784 | 4372 7822 5856 | 3557 3555 6048 |
| 1TR | 7935 | 8906 | 2996 |
| 3TR | 40842 18754 90089 96647 04014 23330 62353 | 88471 59258 03885 05702 52767 05373 99912 | 03421 58140 37779 54474 24082 27199 97239 |
| 10TR | 48659 58217 | 49228 62152 | 84140 47379 |
| 15TR | 56819 | 32839 | 12494 |
| 30TR | 33707 | 93544 | 91472 |
| 2TỶ | 552004 | 564262 | 288471 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










