KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL26 | 06KS26 | 23TV26 | |
| 100N | 28 | 45 | 32 |
| 200N | 328 | 842 | 962 |
| 400N | 1107 6554 6467 | 0415 2359 8501 | 5576 1688 3637 |
| 1TR | 4666 | 7778 | 6568 |
| 3TR | 77194 85136 29089 88531 30757 42746 62816 | 80223 02246 86404 50223 06816 90067 07724 | 65345 66963 87790 85115 82743 24348 66410 |
| 10TR | 09799 63542 | 92135 02937 | 46999 33279 |
| 15TR | 45329 | 08375 | 94672 |
| 30TR | 82770 | 47747 | 99795 |
| 2TỶ | 638532 | 181674 | 170675 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 68 | 64 | 44 |
| 200N | 318 | 467 | 052 |
| 400N | 2196 2796 2830 | 5304 8871 4102 | 4324 0353 7302 |
| 1TR | 7359 | 0269 | 2613 |
| 3TR | 52789 82524 73643 46633 02078 62309 80614 | 95497 16552 93631 53617 56674 66215 19151 | 76880 60923 47185 84779 95000 83538 81052 |
| 10TR | 66402 18777 | 59446 63252 | 81269 14462 |
| 15TR | 76823 | 81665 | 55546 |
| 30TR | 38446 | 40796 | 19502 |
| 2TỶ | 527057 | 075527 | 143140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | K4T06 | |
| 100N | 72 | 74 | 24 |
| 200N | 627 | 746 | 884 |
| 400N | 4910 2255 3784 | 4372 7822 5856 | 3557 3555 6048 |
| 1TR | 7935 | 8906 | 2996 |
| 3TR | 40842 18754 90089 96647 04014 23330 62353 | 88471 59258 03885 05702 52767 05373 99912 | 03421 58140 37779 54474 24082 27199 97239 |
| 10TR | 48659 58217 | 49228 62152 | 84140 47379 |
| 15TR | 56819 | 32839 | 12494 |
| 30TR | 33707 | 93544 | 91472 |
| 2TỶ | 552004 | 564262 | 288471 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T6 | 6D | T06K4 | |
| 100N | 93 | 13 | 65 |
| 200N | 973 | 798 | 745 |
| 400N | 3075 2747 0401 | 6644 3528 7191 | 9401 9409 0019 |
| 1TR | 3819 | 0332 | 9680 |
| 3TR | 21394 19952 35464 14165 38106 30871 51842 | 62890 37645 75509 40749 85767 40234 00312 | 06705 34164 17597 36308 02881 91180 78056 |
| 10TR | 79280 36618 | 70565 09401 | 57681 35112 |
| 15TR | 50531 | 22874 | 17130 |
| 30TR | 25582 | 92223 | 24951 |
| 2TỶ | 121388 | 708054 | 312937 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | N26 | T06K4 | |
| 100N | 33 | 15 | 57 |
| 200N | 765 | 440 | 698 |
| 400N | 2118 1133 8176 | 1335 8788 0214 | 1905 8072 7819 |
| 1TR | 5655 | 2308 | 2465 |
| 3TR | 43187 26777 80727 61886 75727 48212 73904 | 99504 81109 91917 43541 58793 64545 11785 | 22587 79668 84491 59564 63569 72381 78765 |
| 10TR | 26133 46105 | 43497 40915 | 10207 17904 |
| 15TR | 69709 | 28227 | 63429 |
| 30TR | 50437 | 86505 | 85442 |
| 2TỶ | 261696 | 402443 | 198684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 52 | 54 | 99 |
| 200N | 326 | 504 | 427 |
| 400N | 3414 2515 2461 | 5131 6857 6073 | 2872 7014 7285 |
| 1TR | 0296 | 8550 | 9655 |
| 3TR | 76890 37566 36269 57628 76881 28425 10604 | 34065 44286 06128 14999 49413 22387 09836 | 89238 76788 13497 02894 10882 82481 67077 |
| 10TR | 29939 78144 | 17865 94738 | 69691 58002 |
| 15TR | 12556 | 23700 | 03596 |
| 30TR | 11997 | 04628 | 81052 |
| 2TỶ | 951888 | 506282 | 587781 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 10 | 09 | 09 | 98 |
| 200N | 738 | 057 | 749 | 164 |
| 400N | 9182 0150 6872 | 5992 3797 8393 | 4169 4645 1976 | 5503 0318 1603 |
| 1TR | 0294 | 7309 | 3230 | 6354 |
| 3TR | 99248 95623 58513 23538 63744 98328 23204 | 06227 75083 75447 80962 41983 44420 22897 | 51634 17512 83748 72100 72408 49506 37836 | 91676 60216 17693 67156 71938 96609 94379 |
| 10TR | 47146 51631 | 35564 19481 | 77642 29153 | 91613 10232 |
| 15TR | 64896 | 40740 | 98616 | 08459 |
| 30TR | 29028 | 36083 | 23183 | 64888 |
| 2TỶ | 603513 | 920428 | 173471 | 433281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep

















