Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13YL-10YL-7YL 75178 |
| G.Nhất | 51146 |
| G.Nhì | 71345 82930 |
| G.Ba | 39838 37990 03039 10717 16023 13472 |
| G.Tư | 6723 2554 4756 6248 |
| G.Năm | 3573 4831 9595 0430 9371 1823 |
| G.Sáu | 654 788 282 |
| G.Bảy | 95 90 76 87 |
Hải Phòng - 22/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 7990 0430 90 | 4831 9371 | 3472 282 | 6023 6723 3573 1823 | 2554 654 | 1345 9595 95 | 1146 4756 76 | 0717 87 | 9838 6248 788 5178 | 3039 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11YC-13YC-10YC 09208 |
| G.Nhất | 06347 |
| G.Nhì | 77886 81535 |
| G.Ba | 21832 30750 72258 34702 37787 49646 |
| G.Tư | 8487 0783 3949 9305 |
| G.Năm | 8974 1692 4091 6961 4371 7855 |
| G.Sáu | 248 700 883 |
| G.Bảy | 50 77 19 69 |
Hải Phòng - 15/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 700 50 | 4091 6961 4371 | 1832 4702 1692 | 0783 883 | 8974 | 1535 9305 7855 | 7886 9646 | 6347 7787 8487 77 | 2258 248 9208 | 3949 19 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11XR-6XR-12XR 37892 |
| G.Nhất | 75605 |
| G.Nhì | 98138 89024 |
| G.Ba | 34872 91330 26233 21487 30227 11062 |
| G.Tư | 7252 4977 2377 6603 |
| G.Năm | 4427 9295 9909 6106 9786 1773 |
| G.Sáu | 065 825 851 |
| G.Bảy | 80 28 67 58 |
Hải Phòng - 08/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1330 80 | 851 | 4872 1062 7252 7892 | 6233 6603 1773 | 9024 | 5605 9295 065 825 | 6106 9786 | 1487 0227 4977 2377 4427 67 | 8138 28 58 | 9909 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6XH-4XH-13XH 23568 |
| G.Nhất | 89592 |
| G.Nhì | 22392 51423 |
| G.Ba | 94433 84645 45814 15761 21162 65511 |
| G.Tư | 6416 3652 8503 1764 |
| G.Năm | 3152 6278 6970 8420 4072 3486 |
| G.Sáu | 456 871 639 |
| G.Bảy | 51 83 72 87 |
Hải Phòng - 01/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6970 8420 | 5761 5511 871 51 | 9592 2392 1162 3652 3152 4072 72 | 1423 4433 8503 83 | 5814 1764 | 4645 | 6416 3486 456 | 87 | 6278 3568 | 639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3XA-15XA-2XA 88584 |
| G.Nhất | 01811 |
| G.Nhì | 25902 14580 |
| G.Ba | 79748 67800 93887 01482 26679 14613 |
| G.Tư | 5557 3563 7863 3462 |
| G.Năm | 4721 8049 1521 1207 8103 2535 |
| G.Sáu | 577 443 676 |
| G.Bảy | 45 22 26 33 |
Hải Phòng - 25/10/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4580 7800 | 1811 4721 1521 | 5902 1482 3462 22 | 4613 3563 7863 8103 443 33 | 8584 | 2535 45 | 676 26 | 3887 5557 1207 577 | 9748 | 6679 8049 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 14VN-7VN-4VN 65897 |
| G.Nhất | 62332 |
| G.Nhì | 70093 65042 |
| G.Ba | 35283 96019 21703 39059 95237 43629 |
| G.Tư | 6248 7459 9477 1095 |
| G.Năm | 4885 4718 0597 2314 3911 6548 |
| G.Sáu | 947 744 978 |
| G.Bảy | 67 62 74 98 |
Hải Phòng - 18/10/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3911 | 2332 5042 62 | 0093 5283 1703 | 2314 744 74 | 1095 4885 | 5237 9477 0597 947 67 5897 | 6248 4718 6548 978 98 | 6019 9059 3629 7459 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2VE-10VE-7VE 16768 |
| G.Nhất | 74300 |
| G.Nhì | 56212 38614 |
| G.Ba | 12250 52274 73018 32467 12618 48801 |
| G.Tư | 4257 6831 5436 4757 |
| G.Năm | 9395 5294 3687 3408 2803 1680 |
| G.Sáu | 848 695 479 |
| G.Bảy | 81 58 28 27 |
Hải Phòng - 11/10/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 2250 1680 | 8801 6831 81 | 6212 | 2803 | 8614 2274 5294 | 9395 695 | 5436 | 2467 4257 4757 3687 27 | 3018 2618 3408 848 58 28 6768 | 479 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









