Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10CV-14CV-3CV-8CV-5CV-9CV 07076 |
| G.Nhất | 67348 |
| G.Nhì | 51380 77608 |
| G.Ba | 08075 99703 94167 46228 31744 45914 |
| G.Tư | 3311 3995 2876 3716 |
| G.Năm | 2474 3996 5550 9833 6195 0496 |
| G.Sáu | 919 215 628 |
| G.Bảy | 82 49 07 29 |
Hải Phòng - 28/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 5550 | 3311 | 82 | 9703 9833 | 1744 5914 2474 | 8075 3995 6195 215 | 2876 3716 3996 0496 7076 | 4167 07 | 7348 7608 6228 628 | 919 49 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11CN-15CN-14CN-13CN-4CN-12CN 75723 |
| G.Nhất | 20849 |
| G.Nhì | 13091 49882 |
| G.Ba | 63075 07902 39553 01554 83889 83251 |
| G.Tư | 1937 0147 5809 0407 |
| G.Năm | 2800 7795 8792 8865 3667 4004 |
| G.Sáu | 684 874 802 |
| G.Bảy | 33 34 46 29 |
Hải Phòng - 21/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2800 | 3091 3251 | 9882 7902 8792 802 | 9553 33 5723 | 1554 4004 684 874 34 | 3075 7795 8865 | 46 | 1937 0147 0407 3667 | 0849 3889 5809 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7CE-12CE-13CE-6CE-2CE-8CE 81047 |
| G.Nhất | 91687 |
| G.Nhì | 87624 88230 |
| G.Ba | 59985 32032 68527 94667 83229 11815 |
| G.Tư | 0131 0750 0166 4345 |
| G.Năm | 6055 0989 3003 2785 7579 1802 |
| G.Sáu | 151 324 986 |
| G.Bảy | 13 14 37 94 |
Hải Phòng - 14/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8230 0750 | 0131 151 | 2032 1802 | 3003 13 | 7624 324 14 94 | 9985 1815 4345 6055 2785 | 0166 986 | 1687 8527 4667 37 1047 | 3229 0989 7579 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3BV-6BV-14BV-4BV-7BV-11BV 70447 |
| G.Nhất | 30887 |
| G.Nhì | 35120 87882 |
| G.Ba | 32452 68083 90768 49417 35327 45592 |
| G.Tư | 2495 1910 5938 5431 |
| G.Năm | 3356 4053 0586 9639 6345 4121 |
| G.Sáu | 227 327 843 |
| G.Bảy | 55 80 13 71 |
Hải Phòng - 07/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5120 1910 80 | 5431 4121 71 | 7882 2452 5592 | 8083 4053 843 13 | 2495 6345 55 | 3356 0586 | 0887 9417 5327 227 327 0447 | 0768 5938 | 9639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10BN-7BN-12BN-3BN-6BN-14BN 96736 |
| G.Nhất | 00731 |
| G.Nhì | 93389 43599 |
| G.Ba | 41521 57436 11921 95917 66854 33229 |
| G.Tư | 9188 7076 1306 7227 |
| G.Năm | 1773 7429 9108 6856 7119 3926 |
| G.Sáu | 336 122 639 |
| G.Bảy | 09 80 02 79 |
Hải Phòng - 30/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 0731 1521 1921 | 122 02 | 1773 | 6854 | 7436 7076 1306 6856 3926 336 6736 | 5917 7227 | 9188 9108 | 3389 3599 3229 7429 7119 639 09 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13BE-15BE-10BE-11BE-9BE-2BE 98860 |
| G.Nhất | 08807 |
| G.Nhì | 79035 36955 |
| G.Ba | 52152 13825 21632 50794 48684 45328 |
| G.Tư | 0241 6662 9586 2178 |
| G.Năm | 0468 2726 4326 8253 3124 5992 |
| G.Sáu | 309 967 177 |
| G.Bảy | 11 81 47 68 |
Hải Phòng - 23/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8860 | 0241 11 81 | 2152 1632 6662 5992 | 8253 | 0794 8684 3124 | 9035 6955 3825 | 9586 2726 4326 | 8807 967 177 47 | 5328 2178 0468 68 | 309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2AV-3AV-13AV-1AV-11AV-6AV 99789 |
| G.Nhất | 61842 |
| G.Nhì | 61345 45388 |
| G.Ba | 33740 22618 08822 57006 19388 34906 |
| G.Tư | 0127 8332 9708 8666 |
| G.Năm | 6417 5984 1399 9256 6349 7108 |
| G.Sáu | 351 427 290 |
| G.Bảy | 24 63 21 14 |
Hải Phòng - 16/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3740 290 | 351 21 | 1842 8822 8332 | 63 | 5984 24 14 | 1345 | 7006 4906 8666 9256 | 0127 6417 427 | 5388 2618 9388 9708 7108 | 1399 6349 9789 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









