Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3FE-1FE-14FE-8FE-7FE-15FE 37782 |
| G.Nhất | 48924 |
| G.Nhì | 26508 44631 |
| G.Ba | 68909 77885 60120 46842 80914 10827 |
| G.Tư | 8176 6272 9056 3619 |
| G.Năm | 8195 5720 3711 7262 0310 5439 |
| G.Sáu | 215 514 560 |
| G.Bảy | 96 87 94 66 |
Hải Phòng - 16/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0120 5720 0310 560 | 4631 3711 | 6842 6272 7262 7782 | 8924 0914 514 94 | 7885 8195 215 | 8176 9056 96 66 | 0827 87 | 6508 | 8909 3619 5439 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3EX-12EX-11EX-7EX-1EX-14EX 70060 |
| G.Nhất | 95585 |
| G.Nhì | 92821 77303 |
| G.Ba | 40505 05757 67062 83003 23669 96779 |
| G.Tư | 6381 6278 1109 5474 |
| G.Năm | 4077 6771 1518 4149 6429 0797 |
| G.Sáu | 821 264 455 |
| G.Bảy | 75 05 97 99 |
Hải Phòng - 09/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0060 | 2821 6381 6771 821 | 7062 | 7303 3003 | 5474 264 | 5585 0505 455 75 05 | 5757 4077 0797 97 | 6278 1518 | 3669 6779 1109 4149 6429 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1EP-2EP-15EP-12EP-5EP-13EP 87781 |
| G.Nhất | 34762 |
| G.Nhì | 39787 40120 |
| G.Ba | 43891 47180 95886 55595 31201 07153 |
| G.Tư | 2028 4290 1375 0122 |
| G.Năm | 4740 4378 8916 7932 8040 4780 |
| G.Sáu | 228 217 086 |
| G.Bảy | 99 88 36 59 |
Hải Phòng - 02/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0120 7180 4290 4740 8040 4780 | 3891 1201 7781 | 4762 0122 7932 | 7153 | 5595 1375 | 5886 8916 086 36 | 9787 217 | 2028 4378 228 88 | 99 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10ED-11ED-2ED-3ED-9ED-1ED 25985 |
| G.Nhất | 03675 |
| G.Nhì | 18803 46990 |
| G.Ba | 45564 78815 04871 29794 89885 26774 |
| G.Tư | 7403 5635 2105 7538 |
| G.Năm | 1252 0449 6833 7160 3625 2056 |
| G.Sáu | 735 919 015 |
| G.Bảy | 96 29 22 81 |
Hải Phòng - 25/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6990 7160 | 4871 81 | 1252 22 | 8803 7403 6833 | 5564 9794 6774 | 3675 8815 9885 5635 2105 3625 735 015 5985 | 2056 96 | 7538 | 0449 919 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7DV-4DV-14DV-11DV-9DV-1DV 14761 |
| G.Nhất | 98852 |
| G.Nhì | 24130 49306 |
| G.Ba | 40763 63729 04079 75280 68365 74519 |
| G.Tư | 8167 7754 3837 2621 |
| G.Năm | 2432 6094 8908 4403 0052 5513 |
| G.Sáu | 247 287 555 |
| G.Bảy | 08 63 91 38 |
Hải Phòng - 18/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4130 5280 | 2621 91 4761 | 8852 2432 0052 | 0763 4403 5513 63 | 7754 6094 | 8365 555 | 9306 | 8167 3837 247 287 | 8908 08 38 | 3729 4079 4519 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15DN-10DN-7DN-2DN-12DN-5DN 15348 |
| G.Nhất | 78802 |
| G.Nhì | 22861 91584 |
| G.Ba | 26582 67608 72292 04209 46545 31425 |
| G.Tư | 1818 1726 0627 0345 |
| G.Năm | 6341 5705 4803 2089 8511 1671 |
| G.Sáu | 765 835 214 |
| G.Bảy | 20 30 43 77 |
Hải Phòng - 11/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 30 | 2861 6341 8511 1671 | 8802 6582 2292 | 4803 43 | 1584 214 | 6545 1425 0345 5705 765 835 | 1726 | 0627 77 | 7608 1818 5348 | 4209 2089 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5DE-7DE-13DE-6DE-15DE-8DE 60930 |
| G.Nhất | 14424 |
| G.Nhì | 25978 61321 |
| G.Ba | 06154 49998 53542 83194 89741 90617 |
| G.Tư | 0202 1868 6825 6573 |
| G.Năm | 5016 2422 9023 6064 1610 0560 |
| G.Sáu | 316 410 619 |
| G.Bảy | 41 94 20 71 |
Hải Phòng - 04/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1610 0560 410 20 0930 | 1321 9741 41 71 | 3542 0202 2422 | 6573 9023 | 4424 6154 3194 6064 94 | 6825 | 5016 316 | 0617 | 5978 9998 1868 | 619 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









