KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/06/2021 |
|
9 5 1 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10DG-14DG-9DG-7DG-8DG-4DG 73663 |
| G.Nhất | 63348 |
| G.Nhì | 58752 82743 |
| G.Ba | 63709 20214 34263 76106 67609 93999 |
| G.Tư | 9233 6289 2907 4869 |
| G.Năm | 4145 1855 3439 4721 9299 0693 |
| G.Sáu | 982 560 036 |
| G.Bảy | 91 21 18 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/06/2021 |
|
2 9 3 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11DF-4DF-5DF-9DF-10Df-13DF 10263 |
| G.Nhất | 84855 |
| G.Nhì | 75330 03907 |
| G.Ba | 81512 16104 73677 91089 87745 84811 |
| G.Tư | 5701 3312 3838 2644 |
| G.Năm | 7792 7464 4444 1360 1536 6741 |
| G.Sáu | 482 302 689 |
| G.Bảy | 65 37 13 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5DE-7DE-13DE-6DE-15DE-8DE 60930 |
| G.Nhất | 14424 |
| G.Nhì | 25978 61321 |
| G.Ba | 06154 49998 53542 83194 89741 90617 |
| G.Tư | 0202 1868 6825 6573 |
| G.Năm | 5016 2422 9023 6064 1610 0560 |
| G.Sáu | 316 410 619 |
| G.Bảy | 41 94 20 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/06/2021 |
|
4 0 2 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14DC-12DC-3DC-4DC-7DC-6DC 62721 |
| G.Nhất | 69350 |
| G.Nhì | 70384 57898 |
| G.Ba | 76879 97275 98757 65684 44550 69190 |
| G.Tư | 7331 7896 0215 8763 |
| G.Năm | 1682 9809 2170 8678 0893 0640 |
| G.Sáu | 318 453 156 |
| G.Bảy | 65 81 02 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/06/2021 |
|
9 6 1 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14DB-1DB-4DB-2DB-3DB-5DB 51714 |
| G.Nhất | 07684 |
| G.Nhì | 76377 65076 |
| G.Ba | 21826 74839 39404 33717 29053 27921 |
| G.Tư | 9279 4414 1107 0048 |
| G.Năm | 6942 4446 8703 0552 0203 2744 |
| G.Sáu | 961 232 807 |
| G.Bảy | 17 16 78 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/06/2021 |
|
4 2 3 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9DA-2DA-15DA-10DA-14DA-1DA 57266 |
| G.Nhất | 97063 |
| G.Nhì | 01547 03792 |
| G.Ba | 34380 55547 99473 04513 03577 43064 |
| G.Tư | 2595 6129 9793 8725 |
| G.Năm | 6616 4029 5105 0547 9482 4422 |
| G.Sáu | 424 936 870 |
| G.Bảy | 80 25 37 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/05/2021 |
|
5 6 1 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6CZ-4CZ-14CZ-10CZ-5CZ-13CZ 18650 |
| G.Nhất | 10527 |
| G.Nhì | 35074 62060 |
| G.Ba | 33310 58250 97160 34589 89241 24075 |
| G.Tư | 1062 5907 5201 9167 |
| G.Năm | 0859 1375 9280 0445 0606 1421 |
| G.Sáu | 540 276 761 |
| G.Bảy | 31 45 94 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Tin Nổi Bật
Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











