KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/06/2021 |
|
7 6 7 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 2DH-6DH-14DH-5DH-3DH-10DH 26422 |
| G.Nhất | 90141 |
| G.Nhì | 26323 40303 |
| G.Ba | 80054 66276 56066 54135 47989 89880 |
| G.Tư | 3299 4148 8200 4431 |
| G.Năm | 1752 0845 2782 6950 8387 9702 |
| G.Sáu | 143 889 915 |
| G.Bảy | 59 41 02 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/06/2021 |
|
9 5 1 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10DG-14DG-9DG-7DG-8DG-4DG 73663 |
| G.Nhất | 63348 |
| G.Nhì | 58752 82743 |
| G.Ba | 63709 20214 34263 76106 67609 93999 |
| G.Tư | 9233 6289 2907 4869 |
| G.Năm | 4145 1855 3439 4721 9299 0693 |
| G.Sáu | 982 560 036 |
| G.Bảy | 91 21 18 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/06/2021 |
|
2 9 3 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11DF-4DF-5DF-9DF-10Df-13DF 10263 |
| G.Nhất | 84855 |
| G.Nhì | 75330 03907 |
| G.Ba | 81512 16104 73677 91089 87745 84811 |
| G.Tư | 5701 3312 3838 2644 |
| G.Năm | 7792 7464 4444 1360 1536 6741 |
| G.Sáu | 482 302 689 |
| G.Bảy | 65 37 13 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5DE-7DE-13DE-6DE-15DE-8DE 60930 |
| G.Nhất | 14424 |
| G.Nhì | 25978 61321 |
| G.Ba | 06154 49998 53542 83194 89741 90617 |
| G.Tư | 0202 1868 6825 6573 |
| G.Năm | 5016 2422 9023 6064 1610 0560 |
| G.Sáu | 316 410 619 |
| G.Bảy | 41 94 20 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/06/2021 |
|
4 0 2 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14DC-12DC-3DC-4DC-7DC-6DC 62721 |
| G.Nhất | 69350 |
| G.Nhì | 70384 57898 |
| G.Ba | 76879 97275 98757 65684 44550 69190 |
| G.Tư | 7331 7896 0215 8763 |
| G.Năm | 1682 9809 2170 8678 0893 0640 |
| G.Sáu | 318 453 156 |
| G.Bảy | 65 81 02 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/06/2021 |
|
9 6 1 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14DB-1DB-4DB-2DB-3DB-5DB 51714 |
| G.Nhất | 07684 |
| G.Nhì | 76377 65076 |
| G.Ba | 21826 74839 39404 33717 29053 27921 |
| G.Tư | 9279 4414 1107 0048 |
| G.Năm | 6942 4446 8703 0552 0203 2744 |
| G.Sáu | 961 232 807 |
| G.Bảy | 17 16 78 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/06/2021 |
|
4 2 3 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9DA-2DA-15DA-10DA-14DA-1DA 57266 |
| G.Nhất | 97063 |
| G.Nhì | 01547 03792 |
| G.Ba | 34380 55547 99473 04513 03577 43064 |
| G.Tư | 2595 6129 9793 8725 |
| G.Năm | 6616 4029 5105 0547 9482 4422 |
| G.Sáu | 424 936 870 |
| G.Bảy | 80 25 37 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










