KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/01/2013 |
|
4 4 8 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 62866 |
| G.Nhất | 16990 |
| G.Nhì | 03463 18923 |
| G.Ba | 43997 28806 84858 98976 72306 90965 |
| G.Tư | 9062 4671 8468 4678 |
| G.Năm | 6092 5159 3302 6119 3291 6327 |
| G.Sáu | 253 474 658 |
| G.Bảy | 67 56 55 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/01/2013 |
|
8 9 0 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 84326 |
| G.Nhất | 95126 |
| G.Nhì | 74314 16960 |
| G.Ba | 91603 49795 49040 13251 01207 74167 |
| G.Tư | 7338 9644 2074 4252 |
| G.Năm | 1293 9893 7690 4810 4035 9911 |
| G.Sáu | 434 831 052 |
| G.Bảy | 21 32 15 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/01/2013 |
|
1 6 4 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 82963 |
| G.Nhất | 05177 |
| G.Nhì | 00896 44401 |
| G.Ba | 89028 25782 61778 32794 95257 71825 |
| G.Tư | 1300 2761 4703 5707 |
| G.Năm | 1833 6307 4244 0019 8951 4579 |
| G.Sáu | 563 305 397 |
| G.Bảy | 19 72 98 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/01/2013 |
|
8 0 7 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20781 |
| G.Nhất | 18315 |
| G.Nhì | 33872 15098 |
| G.Ba | 45243 72056 10806 58893 08067 32544 |
| G.Tư | 8366 3832 8903 6112 |
| G.Năm | 6087 4707 2471 8250 4008 3000 |
| G.Sáu | 864 829 722 |
| G.Bảy | 29 87 65 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/01/2013 |
|
4 2 9 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10604 |
| G.Nhất | 20710 |
| G.Nhì | 64903 13489 |
| G.Ba | 68953 64742 16972 00597 86384 51530 |
| G.Tư | 3163 2390 4077 6870 |
| G.Năm | 5970 6241 7675 7375 6236 4257 |
| G.Sáu | 446 302 443 |
| G.Bảy | 43 12 08 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/01/2013 |
|
1 2 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 04278 |
| G.Nhất | 25458 |
| G.Nhì | 97718 55752 |
| G.Ba | 63261 76360 61200 40008 33399 86323 |
| G.Tư | 8233 9707 8063 4863 |
| G.Năm | 2391 8271 2129 6115 9399 2366 |
| G.Sáu | 107 955 171 |
| G.Bảy | 56 62 95 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/12/2012 |
|
4 1 8 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 63998 |
| G.Nhất | 37709 |
| G.Nhì | 62485 36802 |
| G.Ba | 22384 88880 51190 19884 76917 76589 |
| G.Tư | 0253 7878 4634 5488 |
| G.Năm | 6055 9636 9920 0452 5269 9947 |
| G.Sáu | 573 680 609 |
| G.Bảy | 69 98 03 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











