KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/01/2013 |
|
8 7 4 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 90932 |
| G.Nhất | 68688 |
| G.Nhì | 65266 38785 |
| G.Ba | 31580 18689 10265 60421 21126 59195 |
| G.Tư | 4807 6106 9380 6238 |
| G.Năm | 0991 7462 0931 6387 9126 2603 |
| G.Sáu | 326 161 852 |
| G.Bảy | 86 88 52 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/01/2013 |
|
5 1 9 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16934 |
| G.Nhất | 17236 |
| G.Nhì | 12464 76435 |
| G.Ba | 48753 02945 60589 09795 15915 06418 |
| G.Tư | 8235 8864 0899 9531 |
| G.Năm | 4321 9565 0130 5416 3337 2006 |
| G.Sáu | 121 262 760 |
| G.Bảy | 68 08 04 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/01/2013 |
|
4 4 8 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 62866 |
| G.Nhất | 16990 |
| G.Nhì | 03463 18923 |
| G.Ba | 43997 28806 84858 98976 72306 90965 |
| G.Tư | 9062 4671 8468 4678 |
| G.Năm | 6092 5159 3302 6119 3291 6327 |
| G.Sáu | 253 474 658 |
| G.Bảy | 67 56 55 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/01/2013 |
|
8 9 0 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 84326 |
| G.Nhất | 95126 |
| G.Nhì | 74314 16960 |
| G.Ba | 91603 49795 49040 13251 01207 74167 |
| G.Tư | 7338 9644 2074 4252 |
| G.Năm | 1293 9893 7690 4810 4035 9911 |
| G.Sáu | 434 831 052 |
| G.Bảy | 21 32 15 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/01/2013 |
|
1 6 4 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 82963 |
| G.Nhất | 05177 |
| G.Nhì | 00896 44401 |
| G.Ba | 89028 25782 61778 32794 95257 71825 |
| G.Tư | 1300 2761 4703 5707 |
| G.Năm | 1833 6307 4244 0019 8951 4579 |
| G.Sáu | 563 305 397 |
| G.Bảy | 19 72 98 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/01/2013 |
|
8 0 7 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20781 |
| G.Nhất | 18315 |
| G.Nhì | 33872 15098 |
| G.Ba | 45243 72056 10806 58893 08067 32544 |
| G.Tư | 8366 3832 8903 6112 |
| G.Năm | 6087 4707 2471 8250 4008 3000 |
| G.Sáu | 864 829 722 |
| G.Bảy | 29 87 65 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/01/2013 |
|
4 2 9 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10604 |
| G.Nhất | 20710 |
| G.Nhì | 64903 13489 |
| G.Ba | 68953 64742 16972 00597 86384 51530 |
| G.Tư | 3163 2390 4077 6870 |
| G.Năm | 5970 6241 7675 7375 6236 4257 |
| G.Sáu | 446 302 443 |
| G.Bảy | 43 12 08 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep
















