KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/01/2013 |
|
4 2 9 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10604 |
| G.Nhất | 20710 |
| G.Nhì | 64903 13489 |
| G.Ba | 68953 64742 16972 00597 86384 51530 |
| G.Tư | 3163 2390 4077 6870 |
| G.Năm | 5970 6241 7675 7375 6236 4257 |
| G.Sáu | 446 302 443 |
| G.Bảy | 43 12 08 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/01/2013 |
|
1 2 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 04278 |
| G.Nhất | 25458 |
| G.Nhì | 97718 55752 |
| G.Ba | 63261 76360 61200 40008 33399 86323 |
| G.Tư | 8233 9707 8063 4863 |
| G.Năm | 2391 8271 2129 6115 9399 2366 |
| G.Sáu | 107 955 171 |
| G.Bảy | 56 62 95 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/12/2012 |
|
4 1 8 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 63998 |
| G.Nhất | 37709 |
| G.Nhì | 62485 36802 |
| G.Ba | 22384 88880 51190 19884 76917 76589 |
| G.Tư | 0253 7878 4634 5488 |
| G.Năm | 6055 9636 9920 0452 5269 9947 |
| G.Sáu | 573 680 609 |
| G.Bảy | 69 98 03 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/12/2012 |
|
8 2 8 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 21505 |
| G.Nhất | 00305 |
| G.Nhì | 16086 54638 |
| G.Ba | 85671 74937 60046 48910 28668 73173 |
| G.Tư | 2979 1875 9307 1100 |
| G.Năm | 7891 4924 2383 6579 7116 1362 |
| G.Sáu | 376 929 292 |
| G.Bảy | 48 15 65 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/12/2012 |
|
9 8 5 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 01361 |
| G.Nhất | 06401 |
| G.Nhì | 12923 74784 |
| G.Ba | 78554 33018 07659 82652 32151 55006 |
| G.Tư | 1553 6879 2155 6751 |
| G.Năm | 7134 7179 6911 0294 3286 6161 |
| G.Sáu | 392 151 499 |
| G.Bảy | 48 63 11 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/12/2012 |
|
1 9 6 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 94686 |
| G.Nhất | 51376 |
| G.Nhì | 41960 64506 |
| G.Ba | 32674 28522 45645 95954 76417 14260 |
| G.Tư | 4592 0914 7117 2962 |
| G.Năm | 5679 2821 3325 8519 8641 9847 |
| G.Sáu | 930 941 965 |
| G.Bảy | 29 44 36 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/12/2012 |
|
2 3 5 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 88468 |
| G.Nhất | 73596 |
| G.Nhì | 13849 12607 |
| G.Ba | 41772 30415 83839 43577 31737 40905 |
| G.Tư | 3919 5570 6443 8841 |
| G.Năm | 0407 5675 2664 2915 7407 2316 |
| G.Sáu | 657 399 714 |
| G.Bảy | 49 65 03 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















