KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10F2 | B44 | T10K5 | |
| 100N | 80 | 11 | 57 |
| 200N | 433 | 094 | 398 |
| 400N | 2980 1701 7870 | 1018 4472 5709 | 9839 9743 7079 |
| 1TR | 8772 | 0345 | 1321 |
| 3TR | 68002 91033 69512 73871 00861 95478 70772 | 66053 43811 08336 18477 36503 25501 63119 | 69744 26424 82495 91341 77929 25760 91631 |
| 10TR | 12312 24754 | 18520 62508 | 29621 98499 |
| 15TR | 77907 | 18497 | 25895 |
| 30TR | 44522 | 87028 | 86638 |
| 2TỶ | 953649 | 284406 | 546477 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE10 | 10K5 | ĐL10K5 | |
| 100N | 42 | 43 | 96 |
| 200N | 073 | 996 | 279 |
| 400N | 3683 0213 7939 | 9901 9649 5871 | 9607 3762 9915 |
| 1TR | 5949 | 9979 | 9444 |
| 3TR | 19947 54327 61361 12466 55348 50769 85065 | 41274 28733 35740 08263 27111 51036 73975 | 95780 98146 63793 36190 48331 26333 44830 |
| 10TR | 85715 46185 | 45500 72710 | 38059 13984 |
| 15TR | 33575 | 88856 | 22871 |
| 30TR | 79181 | 71769 | 76151 |
| 2TỶ | 886581 | 779012 | 402292 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10E7 | 10K5 | M10K5 | K5T10 | |
| 100N | 39 | 03 | 37 | 94 |
| 200N | 532 | 548 | 469 | 178 |
| 400N | 6885 4307 3258 | 5774 8965 5376 | 2274 2246 7829 | 5902 7324 6109 |
| 1TR | 0647 | 0828 | 1449 | 1214 |
| 3TR | 10233 27385 73982 86646 23569 39892 65785 | 56830 45317 91705 71824 33716 48665 82342 | 63081 75876 83588 66339 18345 93651 34939 | 18350 77569 19979 84526 34804 12204 97986 |
| 10TR | 75028 32299 | 74154 26378 | 54691 55235 | 84208 57994 |
| 15TR | 12968 | 05681 | 41297 | 97327 |
| 30TR | 96791 | 14866 | 98910 | 94053 |
| 2TỶ | 296225 | 757422 | 913950 | 247762 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL44 | 10KS44 | 25TV44 | |
| 100N | 56 | 90 | 90 |
| 200N | 467 | 133 | 681 |
| 400N | 8952 1164 7348 | 4689 3531 4639 | 7988 2030 2968 |
| 1TR | 0850 | 8534 | 3595 |
| 3TR | 89129 66435 24255 32567 27114 78126 10979 | 44687 27268 82127 78740 45472 47699 17004 | 16888 43086 96467 02892 91318 68352 43307 |
| 10TR | 46964 84132 | 87949 99128 | 50151 36898 |
| 15TR | 99171 | 17157 | 35753 |
| 30TR | 97571 | 19845 | 14425 |
| 2TỶ | 910330 | 775412 | 789000 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 84 | 59 | 98 |
| 200N | 535 | 451 | 888 |
| 400N | 6815 2150 2147 | 4114 1186 0992 | 9976 3545 9094 |
| 1TR | 0439 | 5834 | 4805 |
| 3TR | 66983 53333 18496 79996 30379 89464 79439 | 37995 28862 94943 98574 19053 15450 30516 | 25119 37376 99649 97762 82397 04637 90775 |
| 10TR | 46358 32440 | 98010 37072 | 62232 42165 |
| 15TR | 46353 | 15694 | 16471 |
| 30TR | 48158 | 66477 | 08292 |
| 2TỶ | 691834 | 556999 | 588587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K4 | K4T10 | K4T10 | |
| 100N | 72 | 98 | 69 |
| 200N | 086 | 480 | 592 |
| 400N | 5209 9180 5471 | 9727 2711 4230 | 6120 6798 1678 |
| 1TR | 0573 | 4081 | 1297 |
| 3TR | 48190 20205 27450 56978 31642 04955 88457 | 26847 57245 00815 57297 07963 70891 49964 | 83610 46487 05587 92165 39777 87939 73787 |
| 10TR | 97579 65698 | 96599 41497 | 90834 34737 |
| 15TR | 39781 | 79965 | 74859 |
| 30TR | 84264 | 00579 | 78207 |
| 2TỶ | 700384 | 233321 | 191856 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 98 | 81 | 95 |
| 200N | 364 | 286 | 970 |
| 400N | 5324 1803 4060 | 7013 6415 4100 | 0048 6776 5843 |
| 1TR | 7487 | 1233 | 0095 |
| 3TR | 75971 99183 36293 98645 00923 91220 74284 | 99773 65532 12499 81663 46742 95915 71438 | 01348 73496 50037 82860 84582 33615 01942 |
| 10TR | 56836 42486 | 84229 05580 | 94955 52951 |
| 15TR | 83803 | 07086 | 59964 |
| 30TR | 30071 | 64838 | 04059 |
| 2TỶ | 185037 | 812723 | 945180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/06/2026

Thống kê XSMB 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/06/2026

Thống kê XSMT 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/06/2026

Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












