KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL22 | 05K22 | 33TV22 | |
| 100N | 37 | 90 | 95 |
| 200N | 381 | 319 | 430 |
| 400N | 8873 7567 0934 | 8045 1250 8648 | 0753 2287 8163 |
| 1TR | 3211 | 7698 | 5639 |
| 3TR | 12283 26588 17722 62178 36181 70742 56914 | 13355 88943 84264 60043 49092 33638 89786 | 57579 25357 14258 37304 65594 24670 39056 |
| 10TR | 99746 02364 | 07149 09358 | 08090 33100 |
| 15TR | 03737 | 64933 | 35718 |
| 30TR | 40021 | 23761 | 79493 |
| 2TỶ | 944233 | 419373 | 516374 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG-5K5 | 5K5 | |
| 100N | 79 | 81 | 41 |
| 200N | 701 | 276 | 774 |
| 400N | 4173 1433 9859 | 2983 0215 5055 | 6354 7421 6045 |
| 1TR | 7285 | 6916 | 3860 |
| 3TR | 17998 61705 14702 47549 09570 03201 77375 | 95878 97984 57653 87306 16809 51906 18619 | 12634 92941 60028 02228 68334 45130 68001 |
| 10TR | 74747 05359 | 54906 75394 | 60511 31880 |
| 15TR | 98379 | 44584 | 80167 |
| 30TR | 04751 | 57543 | 81965 |
| 2TỶ | 284641 | 495466 | 863973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T5 | |
| 100N | 83 | 90 | 99 |
| 200N | 120 | 502 | 417 |
| 400N | 4970 8282 2144 | 5822 8399 7765 | 1502 2994 9436 |
| 1TR | 2654 | 8449 | 8247 |
| 3TR | 30137 98011 14218 67980 09411 94350 63401 | 77543 45864 27895 90493 13853 28715 64320 | 56802 69606 73753 02719 26303 60102 55743 |
| 10TR | 81439 50275 | 14796 50753 | 43205 20585 |
| 15TR | 66822 | 28426 | 54037 |
| 30TR | 54024 | 78540 | 68739 |
| 2TỶ | 570453 | 244368 | 854302 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22-T5 | 5D | T5-K4 | |
| 100N | 57 | 67 | 63 |
| 200N | 344 | 033 | 440 |
| 400N | 1135 3339 7757 | 9727 3204 0995 | 6314 1194 2133 |
| 1TR | 0484 | 7146 | 5019 |
| 3TR | 96694 07921 01511 67819 62012 34958 66028 | 72990 41985 01211 58469 88996 23800 72219 | 23968 96432 27294 03909 28835 38577 08291 |
| 10TR | 04305 89095 | 69158 35489 | 44704 87558 |
| 15TR | 87536 | 65777 | 23448 |
| 30TR | 40274 | 56257 | 02790 |
| 2TỶ | 851323 | 533920 | 843632 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | S22 | T05K4 | |
| 100N | 27 | 45 | 15 |
| 200N | 711 | 559 | 991 |
| 400N | 3477 1426 4465 | 9919 3111 2550 | 6369 8382 5411 |
| 1TR | 4571 | 5832 | 1628 |
| 3TR | 63287 38594 91657 35083 10533 41451 56399 | 67307 56100 65126 54553 23014 54923 60575 | 90940 64256 33751 21021 69810 34952 06720 |
| 10TR | 34246 22339 | 10005 69028 | 60687 30921 |
| 15TR | 55513 | 01040 | 15370 |
| 30TR | 14593 | 00198 | 45542 |
| 2TỶ | 765258 | 575556 | 188938 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD5 | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 60 | 40 | 02 |
| 200N | 099 | 182 | 999 |
| 400N | 5210 0326 9926 | 6992 5247 1054 | 0041 1079 4884 |
| 1TR | 0251 | 9931 | 0392 |
| 3TR | 48891 00029 58356 14839 39498 92807 47798 | 54724 45171 62527 87990 78731 82068 27759 | 31940 62179 79075 65909 48526 06856 59227 |
| 10TR | 86153 54969 | 80068 62003 | 28177 32581 |
| 15TR | 00401 | 81495 | 29930 |
| 30TR | 30738 | 93922 | 65365 |
| 2TỶ | 295126 | 737647 | 294846 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4N24 | K4T5 | |
| 100N | 56 | 28 | 29 | 54 |
| 200N | 346 | 805 | 513 | 671 |
| 400N | 0453 2799 3508 | 9235 4527 4503 | 7660 3103 9364 | 7508 4963 4271 |
| 1TR | 1332 | 3273 | 6119 | 5556 |
| 3TR | 23678 45681 06355 80042 69522 74957 33392 | 88242 05982 82978 45636 75486 00764 83274 | 32042 87682 55045 11938 95408 37455 34036 | 77638 22974 33516 60665 57250 60934 72217 |
| 10TR | 53620 33972 | 92004 13961 | 32071 75213 | 63472 85457 |
| 15TR | 44220 | 03502 | 41715 | 02190 |
| 30TR | 18331 | 25893 | 39687 | 76629 |
| 2TỶ | 056236 | 459577 | 840032 | 692964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










