KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8E | 8K5 | ĐL8K5 | |
| 100N | 97 | 21 | 91 |
| 200N | 052 | 055 | 788 |
| 400N | 5358 9237 4856 | 6331 2607 9498 | 0075 8570 6761 |
| 1TR | 6662 | 0830 | 4136 |
| 3TR | 05732 70853 68287 31639 08961 39727 28063 | 28461 63966 39594 42763 09749 31849 42605 | 96002 58688 09727 15662 89643 57416 78101 |
| 10TR | 40433 34962 | 35687 67736 | 85348 93978 |
| 15TR | 55295 | 72409 | 31574 |
| 30TR | 00894 | 07126 | 29993 |
| 2TỶ | 987184 | 245443 | 981135 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 12 | 13 | 98 | 21 |
| 200N | 155 | 152 | 560 | 195 |
| 400N | 9964 5905 5276 | 6635 3466 4362 | 8908 7666 8497 | 9457 7636 6968 |
| 1TR | 0205 | 9751 | 0890 | 5414 |
| 3TR | 84263 89988 09699 66550 05577 79460 23628 | 68516 76248 23851 03069 42773 24903 55099 | 10120 71525 86427 12525 86395 51538 16391 | 44619 73725 89401 61802 97378 31616 95728 |
| 10TR | 94617 72795 | 90107 41342 | 76043 41857 | 34006 71874 |
| 15TR | 91787 | 50483 | 89164 | 96961 |
| 30TR | 11528 | 65009 | 43953 | 96098 |
| 2TỶ | 978646 | 074410 | 735980 | 432809 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL35 | 08KS35 | 24TV35 | |
| 100N | 22 | 27 | 83 |
| 200N | 823 | 123 | 212 |
| 400N | 9703 9868 6131 | 3518 0473 9809 | 9882 2879 3514 |
| 1TR | 2295 | 5608 | 1969 |
| 3TR | 25938 91587 47700 95882 96384 55206 70093 | 35558 97730 39939 47635 76135 24376 33856 | 30398 92191 19285 48511 76045 95882 68371 |
| 10TR | 95513 59999 | 68141 31695 | 04148 98434 |
| 15TR | 60174 | 15713 | 08619 |
| 30TR | 46296 | 55347 | 50423 |
| 2TỶ | 172286 | 421195 | 272544 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 09 | 05 | 57 |
| 200N | 080 | 651 | 567 |
| 400N | 9257 3458 9593 | 1629 7537 5061 | 0226 4918 3161 |
| 1TR | 5266 | 2682 | 6757 |
| 3TR | 47532 25481 50863 87202 27975 89919 49713 | 07444 68690 27183 09550 71363 35022 57502 | 78470 63451 11930 50940 17286 05805 56976 |
| 10TR | 31907 01135 | 39341 20476 | 20775 28225 |
| 15TR | 66726 | 42693 | 65153 |
| 30TR | 93107 | 24818 | 04406 |
| 2TỶ | 753222 | 941063 | 162228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T8 | |
| 100N | 95 | 84 | 06 |
| 200N | 788 | 804 | 877 |
| 400N | 8138 9775 4989 | 9434 3983 0518 | 1810 6288 4226 |
| 1TR | 9570 | 8360 | 2564 |
| 3TR | 83816 69114 25748 39695 87095 27566 63532 | 59390 84747 33838 61619 21790 78034 45701 | 52530 30796 31559 80300 39287 88793 73946 |
| 10TR | 37374 58887 | 44833 52959 | 53628 63502 |
| 15TR | 55801 | 50240 | 88875 |
| 30TR | 66500 | 71483 | 38224 |
| 2TỶ | 084875 | 321514 | 248949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T08 | 8D | T08K4 | |
| 100N | 20 | 09 | 78 |
| 200N | 831 | 379 | 968 |
| 400N | 6437 4879 8533 | 5087 0675 9647 | 9676 2319 2414 |
| 1TR | 5270 | 0197 | 9308 |
| 3TR | 98943 00687 05878 17225 69230 88570 48163 | 56392 72126 07998 15607 01489 35421 07916 | 45629 72728 32888 02719 37360 23975 00697 |
| 10TR | 12841 68049 | 03231 91603 | 28654 50272 |
| 15TR | 07312 | 58100 | 10223 |
| 30TR | 25147 | 84073 | 55552 |
| 2TỶ | 649070 | 367921 | 966419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | A35 | T08K4 | |
| 100N | 69 | 71 | 28 |
| 200N | 315 | 315 | 739 |
| 400N | 8500 1230 4365 | 1479 1478 5079 | 4703 4028 7662 |
| 1TR | 1097 | 1734 | 0048 |
| 3TR | 46553 85627 04579 88611 99743 44951 61329 | 34141 94192 78804 80732 94494 06724 95622 | 91789 27542 07295 24609 37172 59221 93184 |
| 10TR | 94650 36018 | 34515 18300 | 57357 36527 |
| 15TR | 66337 | 08845 | 80140 |
| 30TR | 22789 | 04888 | 73025 |
| 2TỶ | 272528 | 336091 | 875926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










