KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 09 | 05 | 57 |
| 200N | 080 | 651 | 567 |
| 400N | 9257 3458 9593 | 1629 7537 5061 | 0226 4918 3161 |
| 1TR | 5266 | 2682 | 6757 |
| 3TR | 47532 25481 50863 87202 27975 89919 49713 | 07444 68690 27183 09550 71363 35022 57502 | 78470 63451 11930 50940 17286 05805 56976 |
| 10TR | 31907 01135 | 39341 20476 | 20775 28225 |
| 15TR | 66726 | 42693 | 65153 |
| 30TR | 93107 | 24818 | 04406 |
| 2TỶ | 753222 | 941063 | 162228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T8 | |
| 100N | 95 | 84 | 06 |
| 200N | 788 | 804 | 877 |
| 400N | 8138 9775 4989 | 9434 3983 0518 | 1810 6288 4226 |
| 1TR | 9570 | 8360 | 2564 |
| 3TR | 83816 69114 25748 39695 87095 27566 63532 | 59390 84747 33838 61619 21790 78034 45701 | 52530 30796 31559 80300 39287 88793 73946 |
| 10TR | 37374 58887 | 44833 52959 | 53628 63502 |
| 15TR | 55801 | 50240 | 88875 |
| 30TR | 66500 | 71483 | 38224 |
| 2TỶ | 084875 | 321514 | 248949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T08 | 8D | T08K4 | |
| 100N | 20 | 09 | 78 |
| 200N | 831 | 379 | 968 |
| 400N | 6437 4879 8533 | 5087 0675 9647 | 9676 2319 2414 |
| 1TR | 5270 | 0197 | 9308 |
| 3TR | 98943 00687 05878 17225 69230 88570 48163 | 56392 72126 07998 15607 01489 35421 07916 | 45629 72728 32888 02719 37360 23975 00697 |
| 10TR | 12841 68049 | 03231 91603 | 28654 50272 |
| 15TR | 07312 | 58100 | 10223 |
| 30TR | 25147 | 84073 | 55552 |
| 2TỶ | 649070 | 367921 | 966419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | A35 | T08K4 | |
| 100N | 69 | 71 | 28 |
| 200N | 315 | 315 | 739 |
| 400N | 8500 1230 4365 | 1479 1478 5079 | 4703 4028 7662 |
| 1TR | 1097 | 1734 | 0048 |
| 3TR | 46553 85627 04579 88611 99743 44951 61329 | 34141 94192 78804 80732 94494 06724 95622 | 91789 27542 07295 24609 37172 59221 93184 |
| 10TR | 94650 36018 | 34515 18300 | 57357 36527 |
| 15TR | 66337 | 08845 | 80140 |
| 30TR | 22789 | 04888 | 73025 |
| 2TỶ | 272528 | 336091 | 875926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8D | 8K4 | ĐL8K4 | |
| 100N | 76 | 75 | 13 |
| 200N | 758 | 514 | 766 |
| 400N | 1914 9273 3904 | 9892 1201 6570 | 9857 6268 9820 |
| 1TR | 8888 | 8001 | 1025 |
| 3TR | 19307 98825 18736 03278 42611 77304 90577 | 81655 18913 75531 60751 45424 19045 33106 | 00768 55137 80736 21267 99388 24250 26086 |
| 10TR | 04896 37371 | 66341 78275 | 61589 79962 |
| 15TR | 33995 | 29588 | 02739 |
| 30TR | 33310 | 99728 | 72469 |
| 2TỶ | 460288 | 304408 | 807330 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | 8K4 | K4T8 | |
| 100N | 87 | 41 | 29 | 77 |
| 200N | 546 | 563 | 909 | 490 |
| 400N | 1529 7415 5411 | 5821 2090 6491 | 1745 2632 3702 | 3008 3876 4963 |
| 1TR | 5168 | 4005 | 5972 | 2723 |
| 3TR | 24344 43908 35329 38238 88842 73105 59149 | 35007 72951 69440 88776 31489 85974 62837 | 37407 20880 51893 91803 52419 76747 62392 | 54670 24981 57941 54113 78372 35731 94196 |
| 10TR | 98778 35349 | 39891 62776 | 86134 49245 | 00256 01267 |
| 15TR | 16028 | 69923 | 91531 | 68199 |
| 30TR | 26517 | 21675 | 69371 | 52419 |
| 2TỶ | 705016 | 723345 | 347924 | 587393 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL34 | 08KS34 | 24TV34 | |
| 100N | 13 | 68 | 83 |
| 200N | 755 | 238 | 385 |
| 400N | 7126 9655 1325 | 4252 7555 5820 | 1589 9212 8966 |
| 1TR | 0138 | 5559 | 0884 |
| 3TR | 07513 37179 10266 26896 40217 42181 34692 | 47796 96811 81125 72274 19034 90966 34038 | 05906 73738 42444 93906 90802 49512 66636 |
| 10TR | 30260 88912 | 29404 48221 | 88515 78005 |
| 15TR | 63667 | 75109 | 40780 |
| 30TR | 70295 | 10121 | 27084 |
| 2TỶ | 255712 | 042332 | 443472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










