KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3E7 | 3K5 | 3K5 | K5T3 | |
| 100N | 76 | 72 | 69 | 66 |
| 200N | 368 | 926 | 965 | 113 |
| 400N | 6038 8747 5778 | 2069 4374 9798 | 8441 0611 2888 | 7898 5396 0507 |
| 1TR | 7012 | 6188 | 6247 | 6194 |
| 3TR | 01140 45948 29125 09305 72123 35031 69580 | 99671 14907 38537 16238 12666 22220 84225 | 91815 18564 16878 50931 12084 30454 31149 | 55403 39050 88327 62022 95824 08067 49048 |
| 10TR | 83231 62036 | 88990 25187 | 93045 59397 | 72651 52923 |
| 15TR | 97045 | 26401 | 18847 | 22588 |
| 30TR | 89966 | 35917 | 63888 | 05233 |
| 2TỶ | 362508 | 160436 | 951103 | 879588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL13 | 03KS13 | 22TV13 | |
| 100N | 74 | 82 | 40 |
| 200N | 563 | 744 | 902 |
| 400N | 9752 3908 5826 | 4418 1085 7307 | 2105 0834 7607 |
| 1TR | 7767 | 6171 | 1542 |
| 3TR | 42308 61204 28707 08207 87448 12780 18835 | 24863 07017 39210 64612 41766 06963 69451 | 26771 48929 39400 54819 63655 78613 73644 |
| 10TR | 55508 33925 | 05584 07371 | 41393 64214 |
| 15TR | 92525 | 14687 | 67028 |
| 30TR | 54082 | 96004 | 35270 |
| 2TỶ | 637774 | 757850 | 138592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 47 | 86 | 80 |
| 200N | 634 | 309 | 174 |
| 400N | 8909 0656 8374 | 5753 6008 4020 | 0300 4720 4638 |
| 1TR | 8045 | 4559 | 2213 |
| 3TR | 64472 99203 00221 60249 32827 68348 40267 | 35386 67784 69668 77819 24884 78722 64743 | 85436 78574 49486 35275 85098 65837 39157 |
| 10TR | 75045 85072 | 03486 32940 | 73449 73215 |
| 15TR | 48866 | 18377 | 29036 |
| 30TR | 38375 | 15364 | 56058 |
| 2TỶ | 610566 | 312270 | 431652 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T03 | |
| 100N | 28 | 69 | 85 |
| 200N | 903 | 779 | 192 |
| 400N | 6928 6013 4938 | 8859 4893 3813 | 4098 2585 0459 |
| 1TR | 4812 | 7588 | 2559 |
| 3TR | 10151 11971 97518 70660 54601 75250 14866 | 55262 74321 42842 20542 61121 14588 68667 | 70941 64951 44123 02008 78639 23270 05969 |
| 10TR | 32227 95654 | 63738 08391 | 20825 26430 |
| 15TR | 51859 | 14837 | 07736 |
| 30TR | 81932 | 39512 | 95096 |
| 2TỶ | 796440 | 107793 | 876460 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T03 | 3D | T03K4 | |
| 100N | 85 | 98 | 19 |
| 200N | 961 | 979 | 427 |
| 400N | 9528 9154 3956 | 9558 2159 3003 | 1825 6890 3973 |
| 1TR | 9727 | 6185 | 8889 |
| 3TR | 90732 03238 60548 44747 71112 02547 58864 | 23529 10206 21931 68422 84214 63851 87034 | 68970 49831 70366 73985 41991 05781 87114 |
| 10TR | 25190 42337 | 49076 81501 | 25463 60199 |
| 15TR | 68066 | 23745 | 44544 |
| 30TR | 00739 | 07545 | 18161 |
| 2TỶ | 998131 | 633556 | 566947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | M13 | T03K4 | |
| 100N | 59 | 39 | 43 |
| 200N | 902 | 796 | 369 |
| 400N | 8464 4479 1643 | 6984 4940 4766 | 7247 3632 4152 |
| 1TR | 4989 | 0422 | 6916 |
| 3TR | 22912 17622 66536 94399 76457 97986 27505 | 12936 24404 40274 06108 76870 19126 57777 | 73600 61762 88202 06680 10388 03290 59739 |
| 10TR | 15668 94377 | 40317 29595 | 44856 18742 |
| 15TR | 83754 | 61549 | 50434 |
| 30TR | 26574 | 25301 | 72216 |
| 2TỶ | 492825 | 847212 | 977961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3D | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 97 | 57 | 35 |
| 200N | 242 | 460 | 343 |
| 400N | 9558 2525 5364 | 9460 0535 8320 | 8278 9841 5878 |
| 1TR | 9849 | 3244 | 2882 |
| 3TR | 98204 19694 05644 75374 75186 77471 85662 | 15261 29281 68223 80284 81704 43612 84204 | 64460 37974 15485 29749 59007 66356 67236 |
| 10TR | 20509 96603 | 85915 28601 | 02042 00253 |
| 15TR | 89702 | 24984 | 63372 |
| 30TR | 91966 | 21355 | 19822 |
| 2TỶ | 796865 | 510683 | 683794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










