KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2E7 | 2K5 | 2K5 | K5T2 | |
| 100N | 19 | 54 | 82 | 70 |
| 200N | 325 | 155 | 355 | 703 |
| 400N | 5116 8602 3405 | 1540 0978 5129 | 5945 6048 1429 | 6343 3927 1576 |
| 1TR | 8919 | 9819 | 0622 | 9762 |
| 3TR | 85321 20574 74197 02595 18091 93057 68803 | 86699 57253 12828 58814 30929 39734 19663 | 54344 75389 28279 65918 99332 60869 64415 | 04953 95425 45994 76283 16714 80536 73864 |
| 10TR | 59399 51223 | 04977 89160 | 72165 75309 | 93981 02248 |
| 15TR | 32644 | 17398 | 60228 | 09945 |
| 30TR | 79504 | 87477 | 12045 | 66386 |
| 2TỶ | 049184 | 339274 | 747524 | 271998 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL09 | 02KS09 | 29TV09 | |
| 100N | 63 | 45 | 18 |
| 200N | 979 | 444 | 507 |
| 400N | 0255 5622 3243 | 6475 9071 2005 | 4181 4798 9862 |
| 1TR | 2582 | 9330 | 4254 |
| 3TR | 23800 98447 55931 34407 02553 07178 09484 | 72471 88962 63987 56371 23489 01888 89462 | 83999 06674 59228 26759 88795 24006 58138 |
| 10TR | 30845 48068 | 89696 91365 | 17750 12610 |
| 15TR | 27376 | 97076 | 87538 |
| 30TR | 85563 | 29728 | 80686 |
| 2TỶ | 348114 | 654620 | 606590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 13 | 66 | 32 |
| 200N | 418 | 434 | 035 |
| 400N | 9613 5880 8200 | 4850 5324 9607 | 6286 3601 4776 |
| 1TR | 5111 | 2249 | 6898 |
| 3TR | 74608 56448 10045 14262 34718 21139 42476 | 46025 77243 19344 71066 96238 48354 58180 | 57021 35703 58259 56718 76478 85727 00694 |
| 10TR | 79014 60746 | 12127 69867 | 69490 72139 |
| 15TR | 34455 | 78838 | 39593 |
| 30TR | 99189 | 62467 | 51988 |
| 2TỶ | 163106 | 194123 | 661449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K4 | K4T2 | K4T02 | |
| 100N | 66 | 81 | 32 |
| 200N | 557 | 005 | 763 |
| 400N | 7171 9230 6777 | 7998 4844 9702 | 7066 1138 5102 |
| 1TR | 0266 | 5584 | 5654 |
| 3TR | 72456 48260 81509 00562 93558 25139 24904 | 97883 61269 01732 07521 74720 88009 49057 | 93792 67249 21687 46364 51847 30546 14903 |
| 10TR | 75301 41671 | 12344 92346 | 41504 68456 |
| 15TR | 34627 | 35640 | 49605 |
| 30TR | 42607 | 43942 | 22112 |
| 2TỶ | 716542 | 704378 | 115338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2D | T2K4 | |
| 100N | 65 | 90 | 59 |
| 200N | 341 | 101 | 899 |
| 400N | 1981 7408 5494 | 2153 0006 7131 | 8503 3095 1129 |
| 1TR | 0573 | 5061 | 4530 |
| 3TR | 15350 08707 83370 13589 00200 89857 46289 | 99011 64829 45518 32098 97571 04590 24810 | 78168 40534 51741 19547 21477 89120 37616 |
| 10TR | 86244 78555 | 14822 80100 | 69112 98904 |
| 15TR | 37461 | 78006 | 52412 |
| 30TR | 78253 | 89630 | 30430 |
| 2TỶ | 647376 | 514370 | 906581 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2E2 | H08 | T02K4 | |
| 100N | 80 | 39 | 87 |
| 200N | 266 | 554 | 830 |
| 400N | 5390 7387 9914 | 1356 0338 1242 | 2518 0375 2310 |
| 1TR | 4888 | 2211 | 2390 |
| 3TR | 49144 05313 01408 44501 61066 37072 36696 | 01721 72236 42221 92487 11614 28213 61915 | 20630 86577 13806 27130 19643 04572 47730 |
| 10TR | 25304 79854 | 88635 70532 | 01852 41609 |
| 15TR | 62946 | 89698 | 22879 |
| 30TR | 56723 | 10381 | 90379 |
| 2TỶ | 236092 | 812057 | 288797 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD2 | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 97 | 66 | 80 |
| 200N | 926 | 407 | 711 |
| 400N | 5048 2356 2076 | 5725 8848 9482 | 0164 7166 6066 |
| 1TR | 2912 | 8919 | 1208 |
| 3TR | 54108 41557 46523 90453 31319 55018 48846 | 95243 52372 54683 95573 13976 02536 44296 | 43351 70859 18015 51623 31166 73353 02016 |
| 10TR | 72968 63118 | 34265 58721 | 96375 04459 |
| 15TR | 19235 | 28805 | 99420 |
| 30TR | 59268 | 51538 | 10921 |
| 2TỶ | 115934 | 469174 | 281572 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










