KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL47 | 11KS47 | 26TV47 | |
| 100N | 29 | 18 | 54 |
| 200N | 984 | 848 | 127 |
| 400N | 2162 8168 4779 | 7169 7740 1344 | 5272 9623 4829 |
| 1TR | 3918 | 6459 | 4598 |
| 3TR | 61365 77030 56295 89691 80853 60730 71876 | 69220 43705 48228 23648 89207 88067 00490 | 11857 01604 04390 71793 04507 29585 65070 |
| 10TR | 98290 29466 | 78811 82573 | 60964 56988 |
| 15TR | 54794 | 54429 | 97779 |
| 30TR | 47433 | 48737 | 77551 |
| 2TỶ | 911717 | 383812 | 930125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 83 | 95 | 42 |
| 200N | 652 | 190 | 183 |
| 400N | 3761 1475 2040 | 5448 0964 7808 | 7532 5469 1880 |
| 1TR | 1017 | 0384 | 5564 |
| 3TR | 89811 94456 57540 59265 48611 37667 33422 | 10899 05699 89856 53608 41995 90459 18629 | 37362 35068 95715 75410 47614 88261 61138 |
| 10TR | 91701 89427 | 76722 16664 | 41544 74050 |
| 15TR | 15729 | 26549 | 30687 |
| 30TR | 13177 | 06806 | 13538 |
| 2TỶ | 289742 | 061074 | 173113 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K4 | K4T11 | K4T11 | |
| 100N | 23 | 24 | 27 |
| 200N | 181 | 934 | 438 |
| 400N | 8063 0031 0298 | 4910 6137 2731 | 9966 3822 8512 |
| 1TR | 2323 | 0478 | 4437 |
| 3TR | 84015 25828 14007 22676 40899 51535 98221 | 67971 97005 72771 98608 54395 88903 29158 | 69497 04744 14743 87309 36870 76772 76338 |
| 10TR | 78629 61968 | 48594 61258 | 64870 48814 |
| 15TR | 85073 | 70545 | 84127 |
| 30TR | 32612 | 49987 | 40410 |
| 2TỶ | 133670 | 088112 | 803401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K47T11 | 11C | T11K3 | |
| 100N | 63 | 20 | 78 |
| 200N | 853 | 104 | 044 |
| 400N | 0001 0382 3023 | 3583 1381 7790 | 2753 1761 7604 |
| 1TR | 7606 | 5603 | 5621 |
| 3TR | 32514 00261 14530 28833 27908 14956 85996 | 38423 98118 33703 50001 10707 79989 46651 | 45430 78085 11810 12269 97563 47835 67323 |
| 10TR | 99777 96360 | 54011 24520 | 49734 47932 |
| 15TR | 02160 | 17979 | 35191 |
| 30TR | 81039 | 09252 | 05361 |
| 2TỶ | 812884 | 734750 | 995315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | C47 | T11K3 | |
| 100N | 93 | 76 | 47 |
| 200N | 585 | 525 | 639 |
| 400N | 9466 3764 6674 | 4493 4679 8328 | 6568 2514 2011 |
| 1TR | 3426 | 4064 | 5142 |
| 3TR | 18079 76135 40643 82450 59658 11589 06150 | 41675 87894 46939 83751 72043 52938 11132 | 89935 21797 14976 72821 05574 23246 31649 |
| 10TR | 31690 22363 | 16680 54462 | 78199 23125 |
| 15TR | 06903 | 80707 | 33357 |
| 30TR | 67578 | 35778 | 55937 |
| 2TỶ | 862409 | 614158 | 654039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11C | 11K3 | ĐL11K3 | |
| 100N | 20 | 08 | 24 |
| 200N | 986 | 822 | 492 |
| 400N | 0056 5702 5216 | 0832 3253 6898 | 7819 3667 2082 |
| 1TR | 8909 | 2741 | 7976 |
| 3TR | 04433 62172 47622 95029 80836 15012 30888 | 84491 10327 95832 61630 90692 28793 28600 | 97597 91887 33034 65673 35454 58730 54551 |
| 10TR | 93933 17703 | 79330 49374 | 64345 51901 |
| 15TR | 09593 | 49541 | 03529 |
| 30TR | 99578 | 03204 | 50314 |
| 2TỶ | 092743 | 564242 | 654274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | 11K3 | K3T11 | |
| 100N | 93 | 28 | 82 | 71 |
| 200N | 757 | 829 | 763 | 999 |
| 400N | 7642 9604 1678 | 6869 0597 7676 | 4640 6162 6955 | 1803 0440 4244 |
| 1TR | 3033 | 9583 | 9110 | 4101 |
| 3TR | 06563 09805 68271 23722 10807 51453 73025 | 86734 94621 46535 37356 01203 63035 41863 | 72479 62000 11967 34673 75480 64471 75653 | 36066 68883 59616 04692 16735 43288 39018 |
| 10TR | 17334 89952 | 77697 82946 | 79613 71882 | 28797 92100 |
| 15TR | 66134 | 28875 | 08503 | 02832 |
| 30TR | 36537 | 33230 | 71483 | 49279 |
| 2TỶ | 015571 | 678289 | 961761 | 284799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










