KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K4 | K4T9 | K4T09 | |
| 100N | 89 | 08 | 82 |
| 200N | 351 | 842 | 244 |
| 400N | 1670 9825 6509 | 0117 0677 7920 | 6042 6353 1864 |
| 1TR | 0028 | 7187 | 8450 |
| 3TR | 96279 11258 82665 52237 67558 71393 54510 | 07595 41634 07610 02175 44298 37259 49525 | 99344 28047 22459 11926 55946 91695 58852 |
| 10TR | 58021 28243 | 23469 25452 | 79941 57657 |
| 15TR | 76006 | 80453 | 49765 |
| 30TR | 47601 | 28014 | 95129 |
| 2TỶ | 206118 | 925369 | 541212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T9 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 19 | 50 | 55 |
| 200N | 947 | 124 | 181 |
| 400N | 7228 3478 7569 | 1794 3997 9271 | 6260 4999 9206 |
| 1TR | 1063 | 2430 | 3570 |
| 3TR | 04000 01649 16607 41007 71463 44671 41848 | 09835 84268 40682 00716 60484 06045 46076 | 28349 83518 49703 56783 63923 01895 06483 |
| 10TR | 04718 47437 | 45615 60353 | 26081 88939 |
| 15TR | 96169 | 36240 | 52690 |
| 30TR | 37293 | 90350 | 30290 |
| 2TỶ | 107640 | 991534 | 355076 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | B39 | T09K4 | |
| 100N | 28 | 07 | 28 |
| 200N | 766 | 327 | 949 |
| 400N | 7963 9090 6070 | 9393 4694 9870 | 5436 1470 5785 |
| 1TR | 7705 | 8396 | 1895 |
| 3TR | 06081 75207 14497 78072 20194 32663 01639 | 16572 85402 06561 67785 60054 44873 37939 | 22732 02395 88979 80530 37578 80113 09107 |
| 10TR | 67434 11890 | 04659 85128 | 47631 97777 |
| 15TR | 74644 | 63231 | 64849 |
| 30TR | 15424 | 88309 | 75005 |
| 2TỶ | 352543 | 985155 | 962998 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD9 | 9K4 | ĐL9K4 | |
| 100N | 18 | 22 | 22 |
| 200N | 771 | 420 | 940 |
| 400N | 0353 6120 6422 | 3795 9900 8605 | 4073 6444 8593 |
| 1TR | 8727 | 3701 | 6716 |
| 3TR | 97514 73147 83185 92618 97269 90329 95718 | 15295 00672 35534 16154 19705 87478 60554 | 94264 45194 44338 19204 04291 16757 10848 |
| 10TR | 10246 31486 | 71213 71980 | 35352 29285 |
| 15TR | 04090 | 37536 | 46001 |
| 30TR | 86271 | 79821 | 41850 |
| 2TỶ | 959528 | 340149 | 293439 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | M9K4 | K4T9 | |
| 100N | 99 | 56 | 13 | 33 |
| 200N | 389 | 402 | 278 | 029 |
| 400N | 2167 0488 1266 | 5704 3866 1787 | 1413 8386 9491 | 6716 3877 2257 |
| 1TR | 3775 | 0246 | 4353 | 0786 |
| 3TR | 56355 95709 42986 02800 72284 84172 14349 | 12339 26424 94456 99689 73458 11943 75666 | 33057 58404 32207 92897 79393 51754 78966 | 66037 79520 16876 47216 31274 14562 76737 |
| 10TR | 34231 23377 | 12750 12839 | 66209 49054 | 30431 13621 |
| 15TR | 55306 | 98650 | 68489 | 60684 |
| 30TR | 89452 | 59329 | 47929 | 07856 |
| 2TỶ | 305240 | 036497 | 249596 | 636753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL39 | 09KS39 | 25TV39 | |
| 100N | 92 | 00 | 80 |
| 200N | 595 | 102 | 733 |
| 400N | 6172 3015 7748 | 3637 7248 9419 | 6261 8820 7908 |
| 1TR | 0671 | 6835 | 1631 |
| 3TR | 13228 60715 57423 53598 45775 69886 98517 | 27875 21869 93590 59053 77968 89154 18259 | 02627 01358 55967 66998 57871 96777 80875 |
| 10TR | 74650 25692 | 81476 75757 | 01176 83636 |
| 15TR | 10846 | 69189 | 71688 |
| 30TR | 16993 | 85927 | 12122 |
| 2TỶ | 167261 | 928389 | 016615 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG9K4 | 9K4 | |
| 100N | 11 | 66 | 74 |
| 200N | 761 | 442 | 714 |
| 400N | 2780 7958 3669 | 8326 4946 9771 | 6481 3854 3391 |
| 1TR | 4456 | 3664 | 1218 |
| 3TR | 38567 53738 42387 63172 45244 15056 94511 | 82129 59693 89831 49160 73532 98546 18801 | 83108 61472 88374 27660 14681 75004 46817 |
| 10TR | 96013 43659 | 23837 57328 | 25703 36987 |
| 15TR | 26720 | 68875 | 77694 |
| 30TR | 02164 | 68998 | 88815 |
| 2TỶ | 195160 | 761738 | 052191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











