KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | A40 | T09K4 | |
| 100N | 90 | 09 | 04 |
| 200N | 429 | 486 | 934 |
| 400N | 9505 4255 4284 | 7608 2347 3887 | 2141 8259 3834 |
| 1TR | 0922 | 8020 | 0244 |
| 3TR | 43807 00646 83591 72629 30865 27400 52538 | 22482 20891 18133 77015 98226 38974 47567 | 78202 88353 19246 63500 54809 56784 29991 |
| 10TR | 78357 15538 | 65605 03990 | 18686 10021 |
| 15TR | 51529 | 97414 | 11716 |
| 30TR | 30675 | 38475 | 47388 |
| 2TỶ | 805929 | 801441 | 374187 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9D | 9K4 | ĐL9K4 | |
| 100N | 77 | 54 | 03 |
| 200N | 941 | 729 | 001 |
| 400N | 2830 7643 2080 | 6819 1201 8406 | 8280 0276 3371 |
| 1TR | 8062 | 6411 | 3507 |
| 3TR | 31074 94227 63320 93213 95174 25119 11162 | 69694 54883 37530 95994 69999 39021 86752 | 84221 77875 95593 03808 93544 62002 13495 |
| 10TR | 97232 06868 | 84979 39403 | 67446 89059 |
| 15TR | 49368 | 38932 | 85203 |
| 30TR | 70602 | 44733 | 71555 |
| 2TỶ | 289647 | 831246 | 920538 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 27 | 33 | 74 | 97 |
| 200N | 738 | 703 | 135 | 377 |
| 400N | 1672 6870 8008 | 2853 3269 5678 | 5500 9085 3138 | 7425 2455 4084 |
| 1TR | 0960 | 0755 | 6048 | 3522 |
| 3TR | 37250 03510 91765 76948 96868 16505 43416 | 89194 66155 41314 79482 06930 37671 46151 | 64792 75678 71237 91851 02414 13892 12297 | 83766 56777 31649 04935 35552 06903 12777 |
| 10TR | 67324 55950 | 50362 56855 | 05804 18213 | 32390 15035 |
| 15TR | 41610 | 07291 | 90017 | 32048 |
| 30TR | 23378 | 49352 | 12130 | 74039 |
| 2TỶ | 380634 | 157082 | 116853 | 090234 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL39 | 09KS39 | 24TV39 | |
| 100N | 15 | 25 | 98 |
| 200N | 411 | 174 | 915 |
| 400N | 3553 0402 1507 | 1717 5292 4181 | 7121 8373 1394 |
| 1TR | 3827 | 1327 | 0033 |
| 3TR | 88997 17916 74521 05576 04517 69760 90031 | 89567 59356 59732 11797 84542 34487 99206 | 18125 24955 44680 02980 87211 63528 33982 |
| 10TR | 13729 78453 | 59571 10828 | 64568 75309 |
| 15TR | 13985 | 96489 | 45333 |
| 30TR | 35239 | 13795 | 42328 |
| 2TỶ | 309043 | 152742 | 468883 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 11 | 18 | 90 |
| 200N | 481 | 367 | 344 |
| 400N | 5382 7861 9820 | 0224 7791 7466 | 0054 0609 2652 |
| 1TR | 7354 | 1825 | 5891 |
| 3TR | 29048 02373 50854 36595 32846 61062 59928 | 70593 95961 39113 75117 81009 22018 48170 | 06558 04310 98376 86827 83548 51373 90401 |
| 10TR | 26073 13453 | 48666 52022 | 62016 99200 |
| 15TR | 87127 | 06706 | 60591 |
| 30TR | 29725 | 24637 | 85836 |
| 2TỶ | 638739 | 828024 | 125909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K4 | K4T9 | K4T09 | |
| 100N | 59 | 73 | 74 |
| 200N | 145 | 179 | 240 |
| 400N | 7117 3363 2374 | 3112 4190 8898 | 2404 6513 8690 |
| 1TR | 0222 | 2007 | 3486 |
| 3TR | 79993 72876 33806 30768 59247 65786 82030 | 29751 67029 73928 94104 49856 75589 20089 | 06382 31834 38016 54824 16991 71287 21708 |
| 10TR | 41450 48529 | 58132 88297 | 94859 24043 |
| 15TR | 58759 | 64225 | 88168 |
| 30TR | 40402 | 32298 | 07360 |
| 2TỶ | 801967 | 451785 | 256335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38-T9 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 79 | 28 | 58 |
| 200N | 353 | 518 | 930 |
| 400N | 5222 6366 5501 | 1578 4083 2487 | 6978 4649 8070 |
| 1TR | 9054 | 8912 | 4074 |
| 3TR | 29596 25396 15386 24842 89921 72943 80627 | 65088 91075 36064 81037 76319 18944 28742 | 73974 57169 60064 85888 16959 76175 02044 |
| 10TR | 79275 79815 | 27942 64016 | 43847 17497 |
| 15TR | 11974 | 85665 | 10568 |
| 30TR | 20482 | 15339 | 85124 |
| 2TỶ | 024318 | 731055 | 505184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










