KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K4 | K4T9 | K4T09 | |
| 100N | 59 | 73 | 74 |
| 200N | 145 | 179 | 240 |
| 400N | 7117 3363 2374 | 3112 4190 8898 | 2404 6513 8690 |
| 1TR | 0222 | 2007 | 3486 |
| 3TR | 79993 72876 33806 30768 59247 65786 82030 | 29751 67029 73928 94104 49856 75589 20089 | 06382 31834 38016 54824 16991 71287 21708 |
| 10TR | 41450 48529 | 58132 88297 | 94859 24043 |
| 15TR | 58759 | 64225 | 88168 |
| 30TR | 40402 | 32298 | 07360 |
| 2TỶ | 801967 | 451785 | 256335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38-T9 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 79 | 28 | 58 |
| 200N | 353 | 518 | 930 |
| 400N | 5222 6366 5501 | 1578 4083 2487 | 6978 4649 8070 |
| 1TR | 9054 | 8912 | 4074 |
| 3TR | 29596 25396 15386 24842 89921 72943 80627 | 65088 91075 36064 81037 76319 18944 28742 | 73974 57169 60064 85888 16959 76175 02044 |
| 10TR | 79275 79815 | 27942 64016 | 43847 17497 |
| 15TR | 11974 | 85665 | 10568 |
| 30TR | 20482 | 15339 | 85124 |
| 2TỶ | 024318 | 731055 | 505184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | A39 | T09K3 | |
| 100N | 71 | 30 | 59 |
| 200N | 300 | 139 | 983 |
| 400N | 3877 7471 1477 | 3554 1319 6453 | 1140 9237 3334 |
| 1TR | 2402 | 1144 | 2185 |
| 3TR | 18949 13837 83312 60151 85466 40623 24989 | 41166 55974 80119 82515 06328 88945 70660 | 41328 58958 00114 90287 90640 29024 55204 |
| 10TR | 61597 21803 | 04277 38027 | 19624 34600 |
| 15TR | 18398 | 04692 | 55179 |
| 30TR | 41262 | 42962 | 68464 |
| 2TỶ | 363037 | 346993 | 926795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9C | 9K3 | ĐL9K3 | |
| 100N | 65 | 85 | 31 |
| 200N | 224 | 875 | 764 |
| 400N | 1099 2743 5323 | 5602 8751 1811 | 4937 5757 5863 |
| 1TR | 2129 | 9165 | 4315 |
| 3TR | 31063 72648 15012 03662 83901 17070 16613 | 78931 88170 08423 07725 72309 54127 06665 | 32923 03657 20153 68491 47872 59539 89275 |
| 10TR | 93865 29492 | 93584 65019 | 08734 13666 |
| 15TR | 03338 | 77990 | 42780 |
| 30TR | 02457 | 13328 | 16047 |
| 2TỶ | 636558 | 693455 | 963361 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 74 | 48 | 26 | 58 |
| 200N | 750 | 021 | 608 | 467 |
| 400N | 7334 5424 7104 | 4224 6788 0624 | 4376 1173 9439 | 5434 9131 2158 |
| 1TR | 9850 | 2202 | 5125 | 7825 |
| 3TR | 98629 48225 91742 25853 44383 85495 69818 | 37849 24364 05747 68754 76559 04608 28278 | 07208 37610 05188 40758 76161 87009 70794 | 99920 71343 87905 99453 46358 74304 98914 |
| 10TR | 30988 51849 | 40348 29808 | 77939 04463 | 50920 13418 |
| 15TR | 73226 | 34726 | 17324 | 04190 |
| 30TR | 01070 | 34387 | 81740 | 40629 |
| 2TỶ | 543940 | 297566 | 456220 | 828432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL38 | 09KS38 | 24TV38 | |
| 100N | 80 | 05 | 81 |
| 200N | 857 | 459 | 443 |
| 400N | 2784 5636 1557 | 9292 8436 3385 | 2570 3284 2386 |
| 1TR | 8002 | 2096 | 5722 |
| 3TR | 88837 35395 32724 40996 27928 42697 69013 | 39640 54462 50731 08033 94165 03121 71565 | 50399 27912 98369 24265 93836 18537 35997 |
| 10TR | 87583 90585 | 36552 97400 | 53743 46800 |
| 15TR | 38458 | 40482 | 65598 |
| 30TR | 72957 | 01736 | 75361 |
| 2TỶ | 944495 | 902910 | 016692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 98 | 31 | 73 |
| 200N | 428 | 034 | 292 |
| 400N | 2863 2678 4544 | 0035 3909 1635 | 3713 9635 8410 |
| 1TR | 3084 | 6145 | 8819 |
| 3TR | 50355 33584 54427 18007 41205 95279 69150 | 30398 76728 93276 53036 87044 51640 47770 | 24030 26512 67169 86535 00379 62259 65080 |
| 10TR | 27160 36761 | 16259 09989 | 84694 88567 |
| 15TR | 62015 | 92210 | 66985 |
| 30TR | 41212 | 17385 | 88762 |
| 2TỶ | 357289 | 938622 | 831504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










