KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD9 | 9K4 | ĐL9K4 | |
| 100N | 65 | 01 | 37 |
| 200N | 186 | 205 | 128 |
| 400N | 0380 9297 9239 | 8783 7923 7960 | 1741 3802 9234 |
| 1TR | 4926 | 4786 | 9563 |
| 3TR | 26830 47094 83666 19565 84768 68900 27041 | 01952 17569 89852 96820 98964 75324 99004 | 04568 97559 41559 72062 14008 91800 36349 |
| 10TR | 16145 62355 | 66818 76883 | 36235 83416 |
| 15TR | 47920 | 74434 | 71894 |
| 30TR | 52663 | 90645 | 81931 |
| 2TỶ | 378106 | 977294 | 396813 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 23 | 40 | 92 | 79 |
| 200N | 246 | 485 | 112 | 510 |
| 400N | 4159 3193 2418 | 8224 4517 7598 | 2343 3690 1685 | 0773 4510 0280 |
| 1TR | 6339 | 5612 | 6537 | 5403 |
| 3TR | 52047 27983 59249 53619 62519 50300 85253 | 25155 20420 62802 32794 84824 65001 82285 | 50349 26699 28469 44511 16621 84977 64926 | 52889 30537 49940 39909 22208 62519 03487 |
| 10TR | 08689 95452 | 68397 67773 | 81874 59140 | 25265 64767 |
| 15TR | 02089 | 95041 | 86425 | 36419 |
| 30TR | 20575 | 06335 | 58402 | 06570 |
| 2TỶ | 951273 | 701777 | 156247 | 489943 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL39 | 09KS39 | 23TV39 | |
| 100N | 14 | 05 | 35 |
| 200N | 406 | 419 | 528 |
| 400N | 6741 2660 6612 | 9188 5649 0813 | 7692 1564 7400 |
| 1TR | 0956 | 4070 | 3390 |
| 3TR | 30317 21413 89149 65032 79799 35698 44647 | 46385 37440 91998 12637 56087 93039 35049 | 39312 77920 83166 57918 63280 30729 80725 |
| 10TR | 13256 95444 | 38536 47787 | 93865 49035 |
| 15TR | 38794 | 81443 | 98174 |
| 30TR | 10448 | 53024 | 51928 |
| 2TỶ | 262943 | 141437 | 014827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG9K4 | 9K4 | |
| 100N | 00 | 60 | 11 |
| 200N | 923 | 325 | 635 |
| 400N | 9144 6420 3148 | 6752 9916 2983 | 9536 1425 7907 |
| 1TR | 5732 | 6618 | 6181 |
| 3TR | 52039 94036 13223 87176 96636 30557 63334 | 71205 56028 25190 26128 37472 88162 88220 | 03184 25722 64814 88621 73345 21535 77619 |
| 10TR | 22779 32379 | 12420 97513 | 16795 06957 |
| 15TR | 39163 | 96074 | 22119 |
| 30TR | 74121 | 07690 | 83481 |
| 2TỶ | 749664 | 309087 | 050661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K4 | K4T9 | K4T9 | |
| 100N | 52 | 46 | 97 |
| 200N | 883 | 857 | 520 |
| 400N | 1028 3207 0938 | 5947 9922 6408 | 7581 7530 5041 |
| 1TR | 2526 | 7441 | 7027 |
| 3TR | 15740 19536 86791 64900 97109 69952 08089 | 28125 16543 46120 42029 73995 78657 41285 | 84970 93941 11834 12216 85271 12843 17704 |
| 10TR | 92913 62445 | 43350 07775 | 27675 66564 |
| 15TR | 38491 | 32009 | 53087 |
| 30TR | 22146 | 84669 | 44807 |
| 2TỶ | 843337 | 113335 | 185847 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38T09 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 74 | 30 | 21 |
| 200N | 805 | 847 | 819 |
| 400N | 7093 9612 8908 | 5032 0593 2416 | 9626 2227 1961 |
| 1TR | 0202 | 0178 | 9200 |
| 3TR | 49977 91534 35092 70339 54459 06900 76472 | 74547 48544 45966 31256 46470 25944 92171 | 69563 53665 88728 34507 92458 66741 22068 |
| 10TR | 63930 71307 | 02806 93626 | 64353 56579 |
| 15TR | 19343 | 02198 | 47388 |
| 30TR | 74815 | 89418 | 52580 |
| 2TỶ | 122370 | 018600 | 491103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | N39 | T09K4 | |
| 100N | 15 | 06 | 91 |
| 200N | 955 | 499 | 118 |
| 400N | 8889 0535 7923 | 8430 3456 5654 | 5725 3044 7554 |
| 1TR | 5588 | 4816 | 6293 |
| 3TR | 61011 96433 11226 81295 68097 00539 62426 | 81552 90500 68382 53983 28125 83209 14584 | 74475 55999 62994 51500 65612 80156 24396 |
| 10TR | 35711 46581 | 56568 17150 | 56015 60039 |
| 15TR | 68763 | 63291 | 14415 |
| 30TR | 76593 | 49026 | 23717 |
| 2TỶ | 899553 | 174533 | 939366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












