KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL39 | 09KS39 | 22TV39 | |
| 100N | 97 | 43 | 74 |
| 200N | 763 | 062 | 378 |
| 400N | 3724 1671 0198 | 0483 0151 3032 | 2868 8871 7933 |
| 1TR | 9628 | 8932 | 0402 |
| 3TR | 71375 62618 70707 60055 09935 64184 96470 | 21054 59259 01635 83421 39036 64195 02652 | 07594 19278 84946 00197 94295 35173 52284 |
| 10TR | 34575 25397 | 64597 73084 | 48364 21861 |
| 15TR | 35226 | 83318 | 35215 |
| 30TR | 92305 | 35439 | 48393 |
| 2TỶ | 059975 | 917086 | 473375 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG9K4 | 9K4 | |
| 100N | 35 | 93 | 90 |
| 200N | 668 | 894 | 445 |
| 400N | 8926 7969 4965 | 2426 2856 2634 | 0064 2296 6450 |
| 1TR | 5747 | 7724 | 0560 |
| 3TR | 39523 17881 06661 88730 64300 81259 29654 | 70239 24211 51834 10996 64460 71794 33512 | 34249 92682 00237 58881 27421 86936 42297 |
| 10TR | 19597 16625 | 43293 37173 | 19237 23027 |
| 15TR | 41323 | 35304 | 84123 |
| 30TR | 48663 | 57549 | 17563 |
| 2TỶ | 834608 | 066327 | 060865 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K4 | K4T9 | K4T9 | |
| 100N | 51 | 29 | 16 |
| 200N | 317 | 107 | 501 |
| 400N | 8320 1116 5881 | 7587 6116 8959 | 7803 5882 2300 |
| 1TR | 3082 | 5332 | 2234 |
| 3TR | 66513 30289 49524 09024 33281 62413 64038 | 22707 91666 96649 19347 69432 26889 44452 | 32341 03157 72163 13531 14348 29222 66047 |
| 10TR | 17132 58256 | 37172 46184 | 91081 29541 |
| 15TR | 42186 | 29013 | 20681 |
| 30TR | 05407 | 50852 | 82488 |
| 2TỶ | 415535 | 179309 | 919015 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T09 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 75 | 49 | 05 |
| 200N | 675 | 258 | 320 |
| 400N | 3403 8016 7796 | 3435 8668 6339 | 3130 6370 4146 |
| 1TR | 6275 | 7455 | 4760 |
| 3TR | 08813 68670 72902 58932 60705 89216 73616 | 89303 63886 58607 83283 49903 10932 25837 | 31920 19444 49177 20750 14185 04878 13430 |
| 10TR | 78947 42091 | 77133 24125 | 90408 78823 |
| 15TR | 99985 | 43938 | 13951 |
| 30TR | 67183 | 23271 | 70956 |
| 2TỶ | 264352 | 182195 | 943552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | M39 | T09K4 | |
| 100N | 36 | 00 | 88 |
| 200N | 457 | 904 | 273 |
| 400N | 4193 6108 4200 | 3004 3533 1924 | 8405 5128 7163 |
| 1TR | 8695 | 6605 | 4379 |
| 3TR | 78538 62379 37340 79326 15844 85926 60950 | 76222 64005 54633 89578 18483 63578 65996 | 57987 75615 51299 12004 75782 58938 50056 |
| 10TR | 58628 57994 | 49598 83414 | 83708 10972 |
| 15TR | 86711 | 84299 | 94786 |
| 30TR | 94217 | 79044 | 32843 |
| 2TỶ | 204923 | 808068 | 899389 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9D | 9K4 | ĐL9K4 | |
| 100N | 42 | 88 | 78 |
| 200N | 524 | 674 | 846 |
| 400N | 7459 0660 8454 | 1641 4130 8055 | 7375 4031 8823 |
| 1TR | 5267 | 5782 | 5213 |
| 3TR | 54323 33715 79760 88951 70773 42439 39152 | 42156 81976 79260 63085 36062 84412 90251 | 80414 53739 19992 61700 41949 52065 60358 |
| 10TR | 84984 64797 | 60478 72970 | 05773 14438 |
| 15TR | 02879 | 58647 | 93951 |
| 30TR | 60906 | 55586 | 68858 |
| 2TỶ | 406679 | 327800 | 630654 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 47 | 74 | 90 | 88 |
| 200N | 382 | 611 | 345 | 898 |
| 400N | 5653 4686 1073 | 3486 4162 9884 | 3543 7973 5058 | 5562 5197 8291 |
| 1TR | 0083 | 5707 | 6554 | 5225 |
| 3TR | 61326 73742 37285 30447 04479 96785 39469 | 02956 59155 33982 10870 11685 06588 87691 | 66735 41494 74031 43623 25173 22479 16175 | 15303 22398 71310 72740 91188 80763 14530 |
| 10TR | 01720 86221 | 91478 72613 | 44957 27306 | 69304 18652 |
| 15TR | 31075 | 63402 | 66984 | 15777 |
| 30TR | 16103 | 93126 | 50054 | 81216 |
| 2TỶ | 725538 | 532823 | 995624 | 828373 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










