KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL34 | 08KS34 | 24TV34 | |
| 100N | 13 | 68 | 83 |
| 200N | 755 | 238 | 385 |
| 400N | 7126 9655 1325 | 4252 7555 5820 | 1589 9212 8966 |
| 1TR | 0138 | 5559 | 0884 |
| 3TR | 07513 37179 10266 26896 40217 42181 34692 | 47796 96811 81125 72274 19034 90966 34038 | 05906 73738 42444 93906 90802 49512 66636 |
| 10TR | 30260 88912 | 29404 48221 | 88515 78005 |
| 15TR | 63667 | 75109 | 40780 |
| 30TR | 70295 | 10121 | 27084 |
| 2TỶ | 255712 | 042332 | 443472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG-8K3 | 8K3 | |
| 100N | 41 | 65 | 50 |
| 200N | 153 | 345 | 129 |
| 400N | 9155 2835 6848 | 0207 2342 4633 | 0702 2447 0465 |
| 1TR | 0597 | 6890 | 6007 |
| 3TR | 39309 75249 28284 47964 97934 60954 58026 | 25107 08754 33870 00527 12170 50297 30072 | 74214 68900 88095 64028 46157 35575 50533 |
| 10TR | 43552 27943 | 52386 95508 | 44090 22452 |
| 15TR | 13281 | 89458 | 47980 |
| 30TR | 34755 | 95311 | 48115 |
| 2TỶ | 778623 | 848622 | 392059 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K3 | K3T8 | K3T8 | |
| 100N | 48 | 40 | 93 |
| 200N | 824 | 865 | 913 |
| 400N | 8739 0337 5520 | 3066 3627 2358 | 3923 6704 2678 |
| 1TR | 8432 | 7276 | 5089 |
| 3TR | 05619 94679 06972 40274 17844 42708 87318 | 95341 10300 49382 42934 45180 42543 93950 | 35495 76296 81442 60411 79621 46034 14735 |
| 10TR | 17100 35110 | 41232 32493 | 91988 05380 |
| 15TR | 00348 | 09898 | 20605 |
| 30TR | 91702 | 31626 | 04213 |
| 2TỶ | 381682 | 055007 | 246414 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T08 | 8C | T08K3 | |
| 100N | 48 | 23 | 01 |
| 200N | 093 | 177 | 378 |
| 400N | 2029 5397 1359 | 6332 8290 2164 | 2534 8991 0279 |
| 1TR | 1392 | 4501 | 3353 |
| 3TR | 41875 15027 74237 23805 55490 49485 31438 | 03136 73311 47341 18743 78483 63379 97031 | 92551 60779 26591 44529 05112 23727 88615 |
| 10TR | 03404 87152 | 12527 87344 | 68060 45476 |
| 15TR | 21850 | 87940 | 03786 |
| 30TR | 10814 | 47997 | 07713 |
| 2TỶ | 160236 | 044741 | 114146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | A34 | T08K3 | |
| 100N | 45 | 56 | 79 |
| 200N | 319 | 635 | 847 |
| 400N | 3667 9777 2767 | 2337 9935 8775 | 8185 3884 8251 |
| 1TR | 7330 | 3513 | 2692 |
| 3TR | 53250 53414 51728 15431 10944 30756 08489 | 88433 40247 02531 95523 99503 51538 60778 | 39918 87186 79623 89106 35325 95347 29986 |
| 10TR | 02481 72281 | 18769 67350 | 43954 20722 |
| 15TR | 28891 | 20225 | 24410 |
| 30TR | 41127 | 09528 | 37042 |
| 2TỶ | 151055 | 991595 | 955518 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8C | 8K3 | ĐL8K3 | |
| 100N | 28 | 93 | 25 |
| 200N | 201 | 293 | 880 |
| 400N | 2175 9346 4019 | 6364 9474 2973 | 7227 8922 4111 |
| 1TR | 8426 | 5749 | 4207 |
| 3TR | 48620 84014 24864 99400 58072 91241 78663 | 31643 87043 79942 10457 02534 10431 71495 | 91683 93695 57420 18579 70218 42202 39802 |
| 10TR | 28042 69198 | 04397 79709 | 15083 38521 |
| 15TR | 21751 | 88629 | 16734 |
| 30TR | 62067 | 90414 | 80670 |
| 2TỶ | 306354 | 269309 | 163954 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C3 | 8K3 | 8K3 | K3T8 | |
| 100N | 05 | 45 | 16 | 61 |
| 200N | 064 | 583 | 953 | 598 |
| 400N | 0560 4826 0233 | 8967 5640 4236 | 4405 1907 6817 | 2437 6730 1665 |
| 1TR | 8987 | 3773 | 2998 | 3962 |
| 3TR | 04013 99091 12184 72690 80749 81386 69120 | 98708 24997 14961 74782 65234 09838 50318 | 78469 62730 97591 87820 24229 55796 87729 | 28045 44127 31861 31871 68930 37945 35140 |
| 10TR | 39666 13641 | 65500 01174 | 32181 72739 | 09906 26299 |
| 15TR | 66626 | 96804 | 80037 | 97292 |
| 30TR | 48669 | 15064 | 40666 | 21075 |
| 2TỶ | 768610 | 028971 | 907378 | 712600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










