KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL17 | 04KS17 | 27TV17 | |
| 100N | 82 | 44 | 27 |
| 200N | 156 | 904 | 778 |
| 400N | 5426 1172 2413 | 8927 7361 6145 | 5543 2674 6127 |
| 1TR | 2045 | 9081 | 3912 |
| 3TR | 50502 97572 22202 35480 36306 06364 56239 | 09913 74040 92287 65119 88533 09976 69518 | 52980 22781 20584 72627 95549 30350 57112 |
| 10TR | 23956 61105 | 52232 69620 | 58742 37753 |
| 15TR | 72178 | 88170 | 57401 |
| 30TR | 56744 | 20229 | 81081 |
| 2TỶ | 809812 | 583511 | 516432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 46 | 09 | 94 |
| 200N | 839 | 180 | 078 |
| 400N | 9432 4348 3548 | 3283 3367 2634 | 5977 1401 4489 |
| 1TR | 0359 | 8556 | 4981 |
| 3TR | 76444 11187 00395 22880 49301 04512 36088 | 15009 83493 56786 37546 36841 56478 21562 | 48465 83764 26663 70622 24211 78567 24599 |
| 10TR | 90649 15646 | 15280 64362 | 39659 95481 |
| 15TR | 14690 | 93191 | 62224 |
| 30TR | 74949 | 31355 | 61930 |
| 2TỶ | 434112 | 507492 | 757007 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K4 | K4T4 | K4T04 | |
| 100N | 04 | 76 | 43 |
| 200N | 814 | 365 | 315 |
| 400N | 7194 8886 2840 | 8854 9575 9189 | 4605 4361 9654 |
| 1TR | 6890 | 1079 | 7685 |
| 3TR | 88603 63855 43062 42085 11140 45635 70557 | 17172 37851 80809 80429 31885 07206 97647 | 37058 29632 76981 67915 79266 89365 45826 |
| 10TR | 16690 17684 | 83966 68582 | 61639 41223 |
| 15TR | 77575 | 99435 | 23470 |
| 30TR | 60295 | 00097 | 58335 |
| 2TỶ | 252617 | 460986 | 785933 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T4 | 4D | T4K4 | |
| 100N | 09 | 29 | 56 |
| 200N | 485 | 432 | 260 |
| 400N | 3335 0284 0876 | 3250 5927 8723 | 1253 2577 2678 |
| 1TR | 4100 | 7435 | 7487 |
| 3TR | 96703 67119 91283 00963 23221 00098 73362 | 64252 20893 91890 86470 69859 11956 20008 | 84902 22992 88442 55875 85235 67237 50141 |
| 10TR | 83652 11092 | 52553 14891 | 44231 37832 |
| 15TR | 52965 | 75366 | 90378 |
| 30TR | 49768 | 71111 | 05080 |
| 2TỶ | 437083 | 750429 | 149579 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | D17 | T04K4 | |
| 100N | 69 | 81 | 20 |
| 200N | 954 | 196 | 311 |
| 400N | 8267 1234 8827 | 1399 9941 5771 | 5790 1965 7391 |
| 1TR | 4172 | 7339 | 7943 |
| 3TR | 74902 44218 02895 80558 31378 80607 83433 | 13248 85552 83093 81356 31271 89570 74626 | 90500 58971 69613 46061 05424 48493 64102 |
| 10TR | 89025 89279 | 69757 69744 | 71978 03502 |
| 15TR | 99523 | 12676 | 97767 |
| 30TR | 10864 | 46464 | 87839 |
| 2TỶ | 890464 | 139707 | 917904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD4 | 4K4 | ĐL4K4 | |
| 100N | 45 | 90 | 27 |
| 200N | 182 | 236 | 407 |
| 400N | 6861 5380 8337 | 7396 6284 9798 | 1585 7581 8009 |
| 1TR | 8425 | 5714 | 3167 |
| 3TR | 42285 10791 92420 53043 23801 54460 21308 | 35833 11489 74864 94405 44904 03922 60448 | 07737 89661 23632 86226 86761 66631 81845 |
| 10TR | 87204 00888 | 36582 63988 | 24678 56703 |
| 15TR | 23533 | 91462 | 24453 |
| 30TR | 34753 | 57377 | 47027 |
| 2TỶ | 788097 | 549950 | 668230 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4C7 | 4K3 | 4K3 | K3T4 | |
| 100N | 42 | 31 | 21 | 24 |
| 200N | 679 | 165 | 905 | 049 |
| 400N | 9959 4681 7574 | 8520 7768 8989 | 2010 4935 8527 | 4120 8116 1400 |
| 1TR | 9731 | 9145 | 7255 | 3174 |
| 3TR | 30162 72450 79957 61786 12446 93978 26221 | 84593 41033 72913 41734 36332 04477 15456 | 67431 88483 64618 66454 97344 04952 99975 | 27731 50319 11446 22179 51489 05049 21237 |
| 10TR | 04241 14583 | 77194 96122 | 98643 96927 | 22062 65247 |
| 15TR | 15562 | 97596 | 61269 | 29316 |
| 30TR | 50661 | 60539 | 72396 | 41088 |
| 2TỶ | 198160 | 981394 | 964150 | 127297 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










