KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 26/04/2018
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG4K4 | 4K4 | |
| 100N | 46 | 09 | 94 |
| 200N | 839 | 180 | 078 |
| 400N | 9432 4348 3548 | 3283 3367 2634 | 5977 1401 4489 |
| 1TR | 0359 | 8556 | 4981 |
| 3TR | 76444 11187 00395 22880 49301 04512 36088 | 15009 83493 56786 37546 36841 56478 21562 | 48465 83764 26663 70622 24211 78567 24599 |
| 10TR | 90649 15646 | 15280 64362 | 39659 95481 |
| 15TR | 14690 | 93191 | 62224 |
| 30TR | 74949 | 31355 | 61930 |
| 2TỶ | 434112 | 507492 | 757007 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 22 | 67 | 98 |
| 200N | 288 | 517 | 094 |
| 400N | 5050 6914 6321 | 0357 1690 2308 | 4585 3777 3974 |
| 1TR | 1728 | 6103 | 0155 |
| 3TR | 64033 68751 27180 17627 18656 01098 45779 | 05736 98702 65952 69395 25876 83362 52261 | 38339 37498 72796 14205 87417 35422 31127 |
| 10TR | 51509 24906 | 23287 49430 | 71046 74323 |
| 15TR | 04267 | 40302 | 08733 |
| 30TR | 68293 | 05039 | 80952 |
| 2TỶ | 659813 | 941451 | 353445 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #115 ngày 26/04/2018
23 26 29 31 36 54 55
Giá trị Jackpot 1
311,383,703,550
Giá trị Jackpot 2
4,264,855,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 311,383,703,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,264,855,950 |
| Giải nhất |
|
15 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
941 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,915 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/04/2018 |
|
9 5 2 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5QK 92986 |
| G.Nhất | 94699 |
| G.Nhì | 99876 61323 |
| G.Ba | 70029 24325 27063 12466 22223 96411 |
| G.Tư | 9012 8051 3394 4525 |
| G.Năm | 8846 3012 2768 2667 6533 7729 |
| G.Sáu | 413 854 555 |
| G.Bảy | 32 22 57 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











