KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | K25 | T06K3 | |
| 100N | 66 | 91 | 15 |
| 200N | 205 | 924 | 414 |
| 400N | 2705 9030 7944 | 0553 2262 0748 | 3365 7711 5111 |
| 1TR | 8227 | 0589 | 5412 |
| 3TR | 90510 07492 61888 52573 38138 58514 46855 | 02705 16940 61286 20197 83576 44400 56798 | 00619 06616 40058 39435 59800 92739 97618 |
| 10TR | 35538 14870 | 23644 33058 | 01588 77841 |
| 15TR | 60803 | 59210 | 92973 |
| 30TR | 33208 | 38706 | 04730 |
| 2TỶ | 373557 | 342088 | 955475 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 60 | 39 | 82 |
| 200N | 037 | 960 | 685 |
| 400N | 2014 5444 6076 | 7501 2552 4468 | 2566 9269 2970 |
| 1TR | 0508 | 5579 | 7583 |
| 3TR | 49001 26797 51386 87216 31637 33690 25272 | 02143 58713 92107 89380 15624 52416 11151 | 02388 91308 70191 51232 03301 84642 59939 |
| 10TR | 84888 57753 | 63006 30663 | 86894 55282 |
| 15TR | 65720 | 38993 | 77389 |
| 30TR | 53974 | 90251 | 16845 |
| 2TỶ | 372174 | 217073 | 491178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 68 | 34 | 29 | 04 |
| 200N | 164 | 115 | 966 | 320 |
| 400N | 5490 1672 7159 | 9852 2785 8695 | 1155 0777 7460 | 5415 0924 6454 |
| 1TR | 6198 | 5861 | 3622 | 8115 |
| 3TR | 20399 15976 61345 32703 07790 12787 14289 | 29035 50283 11644 51838 78228 92210 52668 | 56260 95113 29316 40693 97861 62886 88431 | 32353 75148 03655 26333 84680 26516 18401 |
| 10TR | 53233 05269 | 50155 95173 | 97845 49922 | 90769 31689 |
| 15TR | 69334 | 70580 | 43622 | 44403 |
| 30TR | 01152 | 45958 | 21722 | 56267 |
| 2TỶ | 664980 | 915971 | 887162 | 355910 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL25 | 06KS25 | 30TV25 | |
| 100N | 17 | 49 | 14 |
| 200N | 875 | 998 | 682 |
| 400N | 9795 2437 6136 | 8506 7431 9707 | 4382 2304 9015 |
| 1TR | 6050 | 6521 | 9004 |
| 3TR | 49737 83004 90300 24023 84291 93949 14718 | 37042 19536 85606 96009 65009 51174 66885 | 86876 63714 24839 14157 89783 70727 46330 |
| 10TR | 51540 91298 | 08560 55737 | 16084 47507 |
| 15TR | 17822 | 52769 | 68405 |
| 30TR | 78044 | 74954 | 26342 |
| 2TỶ | 132596 | 156167 | 829097 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6K3 | 6K3 | |
| 100N | 61 | 09 | 67 |
| 200N | 946 | 062 | 279 |
| 400N | 1344 8555 3362 | 2471 7135 9436 | 8776 0823 5584 |
| 1TR | 7626 | 9797 | 4497 |
| 3TR | 16257 86355 85921 53219 76476 99615 69698 | 82172 48800 81820 40776 98428 22311 66461 | 58023 19346 15568 55320 35921 36349 88882 |
| 10TR | 68440 91296 | 40474 04620 | 46962 58435 |
| 15TR | 27860 | 69640 | 27366 |
| 30TR | 88235 | 10547 | 66275 |
| 2TỶ | 719225 | 730894 | 995407 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | T6K3 | |
| 100N | 62 | 60 | 35 |
| 200N | 758 | 775 | 589 |
| 400N | 7166 7940 3409 | 0369 2128 2895 | 6612 2630 6165 |
| 1TR | 3379 | 7648 | 1639 |
| 3TR | 45901 82382 71048 58602 87408 49038 17039 | 54288 14887 79688 81084 33932 00358 28538 | 75506 73021 48071 03403 44572 43473 97542 |
| 10TR | 46793 09625 | 26308 45568 | 19574 14769 |
| 15TR | 61629 | 08199 | 77514 |
| 30TR | 61245 | 39434 | 39763 |
| 2TỶ | 503155 | 812555 | 443863 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24T6 | 6C | T6K3 | |
| 100N | 40 | 56 | 01 |
| 200N | 452 | 982 | 011 |
| 400N | 4204 1125 1245 | 8305 4132 3476 | 4980 1278 8479 |
| 1TR | 4231 | 8455 | 3976 |
| 3TR | 84599 27011 96496 80610 70634 43488 95437 | 36334 43108 39150 97646 96995 26041 18542 | 66596 40935 08087 78297 65394 46954 77915 |
| 10TR | 96519 46849 | 81926 89570 | 90068 58912 |
| 15TR | 95881 | 44268 | 31459 |
| 30TR | 26374 | 39932 | 51778 |
| 2TỶ | 731583 | 110808 | 010739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










