KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL21 | 05KS21 | 26TV21 | |
| 100N | 54 | 96 | 10 |
| 200N | 667 | 805 | 302 |
| 400N | 5233 1920 4613 | 3569 6581 5349 | 4977 6285 0008 |
| 1TR | 4900 | 4222 | 9599 |
| 3TR | 85701 87014 00099 12885 22627 76671 45330 | 81601 20114 43509 17321 73580 46373 22260 | 07339 36788 56993 18983 76215 69980 56739 |
| 10TR | 07414 28871 | 70147 82335 | 43015 28450 |
| 15TR | 91524 | 39978 | 15440 |
| 30TR | 23643 | 54144 | 12559 |
| 2TỶ | 636175 | 577548 | 297037 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 34 | 03 | 19 |
| 200N | 910 | 371 | 588 |
| 400N | 3481 3053 7154 | 1971 7198 0197 | 2897 9290 1780 |
| 1TR | 4592 | 7478 | 1787 |
| 3TR | 31815 29531 80995 52530 20281 73757 55658 | 29112 32208 70941 49854 18147 82452 08779 | 64415 77175 65848 74529 34037 95413 38123 |
| 10TR | 85859 29136 | 79307 63705 | 84224 99731 |
| 15TR | 21505 | 43021 | 55094 |
| 30TR | 36750 | 19497 | 76491 |
| 2TỶ | 420703 | 397608 | 773559 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T05 | |
| 100N | 77 | 76 | 88 |
| 200N | 729 | 270 | 368 |
| 400N | 6726 0227 9731 | 4923 2754 1845 | 5415 0378 1405 |
| 1TR | 9108 | 9018 | 7699 |
| 3TR | 53702 66344 90985 57723 83662 24220 85813 | 17384 77712 62195 23354 86475 07703 99978 | 40967 00640 65621 54371 86413 11017 50914 |
| 10TR | 43225 95807 | 35350 82302 | 01993 85330 |
| 15TR | 64898 | 35677 | 66753 |
| 30TR | 48130 | 27281 | 49614 |
| 2TỶ | 652148 | 618919 | 175619 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T5 | 5D | T05K4 | |
| 100N | 35 | 38 | 42 |
| 200N | 755 | 625 | 773 |
| 400N | 1865 3610 2196 | 2592 4300 5877 | 2399 1996 1471 |
| 1TR | 4992 | 7598 | 0121 |
| 3TR | 07001 92154 85429 21930 89738 19214 87616 | 60948 17097 62530 29074 38666 20998 40809 | 80555 16462 08621 08759 80766 33336 06651 |
| 10TR | 12484 21384 | 08956 13126 | 52266 76165 |
| 15TR | 77283 | 96781 | 86997 |
| 30TR | 25805 | 76858 | 97581 |
| 2TỶ | 732249 | 909542 | 625168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | C21 | T05K4 | |
| 100N | 41 | 69 | 48 |
| 200N | 347 | 447 | 134 |
| 400N | 1822 2884 7776 | 1416 8240 3395 | 3327 9816 8394 |
| 1TR | 7599 | 5725 | 5251 |
| 3TR | 31445 24101 15693 33140 60435 28833 83338 | 08779 72221 37679 78894 79767 88683 62947 | 47969 31198 49540 34349 62495 04277 10367 |
| 10TR | 45198 87490 | 15950 85445 | 06890 63972 |
| 15TR | 58575 | 35075 | 79695 |
| 30TR | 32829 | 96053 | 09631 |
| 2TỶ | 226390 | 559891 | 619915 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5C | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 93 | 69 | 54 |
| 200N | 732 | 792 | 340 |
| 400N | 9689 5617 7840 | 3952 1586 6268 | 8355 2297 5542 |
| 1TR | 8117 | 6330 | 8308 |
| 3TR | 18181 35782 66168 94733 11156 13428 87654 | 35181 22373 24542 16905 40824 62727 10459 | 10642 78284 19180 62816 96028 47355 87058 |
| 10TR | 80011 05450 | 69535 96654 | 60555 62087 |
| 15TR | 35611 | 48586 | 46966 |
| 30TR | 85689 | 62921 | 76538 |
| 2TỶ | 117434 | 938110 | 242046 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | T5K3 | K3T5 | |
| 100N | 56 | 47 | 49 | 42 |
| 200N | 456 | 359 | 512 | 424 |
| 400N | 7892 7477 9701 | 2877 0610 2571 | 7909 0876 6543 | 7511 8274 4248 |
| 1TR | 6711 | 0898 | 0545 | 6523 |
| 3TR | 17109 51749 78659 82515 78775 50391 59553 | 93564 05759 31634 59450 96387 55990 02839 | 01691 15737 24386 60226 23653 20176 16799 | 58149 23214 84797 82843 97634 49768 84051 |
| 10TR | 28501 16586 | 45471 60673 | 34062 09226 | 81406 51949 |
| 15TR | 65635 | 77637 | 97846 | 04956 |
| 30TR | 10058 | 32192 | 20984 | 49163 |
| 2TỶ | 866168 | 477414 | 149186 | 398981 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










