KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG-3K4 | 3K4 | |
| 100N | 60 | 10 | 59 |
| 200N | 813 | 365 | 690 |
| 400N | 6923 1125 9582 | 8377 5407 1170 | 6823 9442 3140 |
| 1TR | 5796 | 0032 | 1543 |
| 3TR | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| 10TR | 91916 39915 | 11165 64970 | 83825 86861 |
| 15TR | 80309 | 96714 | 59306 |
| 30TR | 51206 | 78504 | 06225 |
| 2TỶ | 325649 | 287738 | 236719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T3 | |
| 100N | 82 | 38 | 71 |
| 200N | 892 | 515 | 396 |
| 400N | 3473 9130 8416 | 2975 0606 4631 | 5091 0474 5476 |
| 1TR | 3445 | 9295 | 4687 |
| 3TR | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 | 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| 10TR | 71015 90862 | 42575 14584 | 89832 18245 |
| 15TR | 59470 | 92387 | 48123 |
| 30TR | 19022 | 94304 | 76840 |
| 2TỶ | 289206 | 789333 | 919600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12-T3 | 03D | T3-K4 | |
| 100N | 91 | 58 | 21 |
| 200N | 205 | 839 | 201 |
| 400N | 3770 7959 5898 | 0821 1764 4768 | 9610 9139 1075 |
| 1TR | 0610 | 8514 | 6182 |
| 3TR | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 | 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 | 37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| 10TR | 20881 40737 | 49521 90797 | 66541 24105 |
| 15TR | 30287 | 16556 | 38864 |
| 30TR | 99664 | 16555 | 10985 |
| 2TỶ | 830805 | 833041 | 961864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | V12 | T03K4 | |
| 100N | 04 | 95 | 26 |
| 200N | 928 | 436 | 382 |
| 400N | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| 1TR | 7294 | 2226 | 6066 |
| 3TR | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| 10TR | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| 15TR | 98622 | 68374 | 87156 |
| 30TR | 14280 | 23149 | 01147 |
| 2TỶ | 354293 | 900948 | 470871 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD3 | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 38 | 03 | 48 |
| 200N | 272 | 899 | 422 |
| 400N | 7051 4296 5421 | 3609 1772 1794 | 7644 8419 7175 |
| 1TR | 5051 | 6250 | 1036 |
| 3TR | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 | 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| 10TR | 31270 88910 | 81094 27006 | 75390 50065 |
| 15TR | 75105 | 38260 | 85128 |
| 30TR | 38938 | 07753 | 14690 |
| 2TỶ | 730985 | 370988 | 663779 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3N26 | K3T3 | |
| 100N | 12 | 61 | 99 | 46 |
| 200N | 583 | 652 | 724 | 001 |
| 400N | 6712 9303 1572 | 2559 5095 0674 | 9261 8137 8446 | 1868 9214 3304 |
| 1TR | 2836 | 3397 | 4902 | 4397 |
| 3TR | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
| 10TR | 82499 75361 | 90809 12218 | 29395 17447 | 13064 15046 |
| 15TR | 26741 | 61753 | 48445 | 80942 |
| 30TR | 74124 | 85853 | 56353 | 15387 |
| 2TỶ | 442630 | 080461 | 992932 | 706384 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL12 | 03K12 | 35TV12 | |
| 100N | 46 | 10 | 32 |
| 200N | 027 | 192 | 771 |
| 400N | 1454 1053 8571 | 2261 9921 3413 | 4120 7138 7277 |
| 1TR | 0526 | 9906 | 1455 |
| 3TR | 99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 | 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| 10TR | 65523 75401 | 34929 75727 | 64135 18634 |
| 15TR | 33066 | 08953 | 55226 |
| 30TR | 87769 | 05813 | 07085 |
| 2TỶ | 702348 | 590662 | 780627 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Thống kê XSMT 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/03/2026

Thống kê XSMN 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/03/2026

Thống kê XSMB 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep
















