KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 23/03/2026
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | V12 | T03K4 | |
| 100N | 04 | 95 | 26 |
| 200N | 928 | 436 | 382 |
| 400N | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| 1TR | 7294 | 2226 | 6066 |
| 3TR | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| 10TR | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| 15TR | 98622 | 68374 | 87156 |
| 30TR | 14280 | 23149 | 01147 |
| 2TỶ | 354293 | 900948 | 470871 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 05 | 54 |
| 200N | 997 | 542 |
| 400N | 5289 4337 5081 | 8066 5218 1379 |
| 1TR | 3719 | 5872 |
| 3TR | 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 | 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 |
| 10TR | 92292 65338 | 04771 81332 |
| 15TR | 44333 | 63271 |
| 30TR | 24235 | 17869 |
| 2TỶ | 593310 | 888807 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1057 ngày 23/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 39 |
297 217 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 64 |
525 632 303 126 |
Giải nhất 40Tr: 3 |
|
Giải nhì 210K: 185 |
003 316 546 881 917 671 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 108 |
844 951 589 136 774 150 198 449 |
Giải ba 5Tr: 7 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 73 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 574 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,075 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2026 |
|
7 0 9 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17-12-13-19-6-4-3-2XA 77514 |
| G.Nhất | 24090 |
| G.Nhì | 50525 97318 |
| G.Ba | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 |
| G.Tư | 9754 8292 9859 1069 |
| G.Năm | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 |
| G.Sáu | 916 952 302 |
| G.Bảy | 89 44 29 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















