KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG-2K4 | 2K4 | |
| 100N | 56 | 71 | 29 |
| 200N | 875 | 938 | 631 |
| 400N | 8583 1315 7358 | 4910 3885 9765 | 2332 6090 0879 |
| 1TR | 7316 | 0018 | 6844 |
| 3TR | 68282 44463 98372 62091 48828 44957 10371 | 75309 22740 69868 55361 01730 96652 74880 | 39433 51471 57716 42478 65879 19032 93243 |
| 10TR | 84288 21294 | 30078 10006 | 51988 51837 |
| 15TR | 80035 | 13833 | 93218 |
| 30TR | 78115 | 64900 | 56392 |
| 2TỶ | 809965 | 016565 | 360964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K4 | K4T2 | K4T02 | |
| 100N | 75 | 18 | 19 |
| 200N | 792 | 979 | 599 |
| 400N | 0029 2960 4776 | 8987 3599 3134 | 7346 9941 5146 |
| 1TR | 3053 | 9893 | 3560 |
| 3TR | 92825 68992 40614 25047 11923 48810 94456 | 57143 54273 09817 42851 62304 17658 49739 | 06133 60733 66952 97870 71268 07685 56650 |
| 10TR | 10733 36507 | 88411 48651 | 25904 66837 |
| 15TR | 22104 | 60324 | 24575 |
| 30TR | 00460 | 46546 | 52691 |
| 2TỶ | 582942 | 340539 | 068803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2D | 02K4 | |
| 100N | 13 | 01 | 89 |
| 200N | 509 | 683 | 232 |
| 400N | 6140 6032 0550 | 0528 0068 9187 | 3323 7035 6526 |
| 1TR | 5634 | 7246 | 6942 |
| 3TR | 08370 38994 39304 34438 91567 49396 55319 | 00897 60983 05496 53049 10182 01880 94571 | 31553 40252 15270 16504 24638 52423 92533 |
| 10TR | 06822 23735 | 43888 02687 | 50292 44121 |
| 15TR | 17276 | 36030 | 84271 |
| 30TR | 98169 | 19092 | 60964 |
| 2TỶ | 107219 | 078308 | 279913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2D2 | A09 | T02K4 | |
| 100N | 84 | 34 | 13 |
| 200N | 477 | 861 | 289 |
| 400N | 7051 6932 8058 | 6335 7401 3847 | 7611 0052 3336 |
| 1TR | 2554 | 1949 | 0162 |
| 3TR | 60921 08664 95478 69325 34223 16627 81782 | 85534 35711 40398 02226 90135 79739 72847 | 51755 41506 04002 53752 69704 83183 64087 |
| 10TR | 91314 78913 | 62627 33837 | 27473 52897 |
| 15TR | 85622 | 62446 | 87153 |
| 30TR | 31635 | 29937 | 39335 |
| 2TỶ | 354910 | 372569 | 874459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2D | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 65 | 00 | 22 |
| 200N | 321 | 071 | 343 |
| 400N | 4319 6181 4478 | 9600 5222 2242 | 9516 4960 9993 |
| 1TR | 5077 | 1245 | 2167 |
| 3TR | 18278 54175 59108 34950 44814 37619 82468 | 08852 02703 99920 25998 02153 85075 39064 | 84734 74371 11884 65917 52670 52378 51282 |
| 10TR | 24746 31123 | 68251 97392 | 87998 90311 |
| 15TR | 26777 | 26317 | 75813 |
| 30TR | 64927 | 04373 | 51498 |
| 2TỶ | 249777 | 621784 | 156592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 2K3 | K2T3 | 2K3 | |
| 100N | 25 | 59 | 38 | 80 |
| 200N | 487 | 313 | 516 | 776 |
| 400N | 6104 1291 8295 | 4699 7743 4167 | 5946 6545 8234 | 4800 9788 1458 |
| 1TR | 2689 | 1997 | 2618 | 7505 |
| 3TR | 80969 13985 03863 21711 92901 30360 71806 | 08090 94820 15515 26083 22784 37963 86445 | 14841 99399 23203 67994 34214 62528 77951 | 12497 36487 63691 63746 36735 19736 33819 |
| 10TR | 45723 54889 | 18553 66746 | 34997 80389 | 05031 36646 |
| 15TR | 93461 | 94643 | 68981 | 38783 |
| 30TR | 95157 | 02331 | 57931 | 72440 |
| 2TỶ | 048291 | 686806 | 222186 | 836516 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL08 | 02KS08 | 24TV08 | |
| 100N | 51 | 04 | 15 |
| 200N | 991 | 124 | 339 |
| 400N | 6943 0312 3195 | 1760 0178 7949 | 3778 0730 6761 |
| 1TR | 8994 | 9055 | 1370 |
| 3TR | 57701 18283 48299 16295 88872 32276 05054 | 93045 43941 51532 46141 64203 51903 07356 | 44100 23827 52138 79603 14975 00436 84601 |
| 10TR | 78470 75076 | 37950 66858 | 08537 84510 |
| 15TR | 21851 | 21497 | 88814 |
| 30TR | 83489 | 07569 | 68587 |
| 2TỶ | 764116 | 618478 | 223145 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










