KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL47 | 11K47 | 31TV47 | |
| 100N | 06 | 44 | 01 |
| 200N | 083 | 857 | 428 |
| 400N | 5623 5013 2029 | 5305 9228 9780 | 1535 1364 9771 |
| 1TR | 7615 | 8490 | 6892 |
| 3TR | 78028 26729 98130 08388 60132 46579 25097 | 28011 01911 72099 46765 94656 50959 83556 | 02435 45046 87200 24100 14533 34873 70735 |
| 10TR | 06077 36191 | 27887 74775 | 11567 02641 |
| 15TR | 40878 | 89607 | 14374 |
| 30TR | 23728 | 10922 | 80497 |
| 2TỶ | 365567 | 790235 | 583491 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 66 | 84 | 38 |
| 200N | 886 | 495 | 776 |
| 400N | 3989 8511 5137 | 2987 8849 7533 | 4935 4137 4453 |
| 1TR | 9206 | 3520 | 2514 |
| 3TR | 35323 40376 49206 60699 30226 49351 29457 | 56506 77425 17030 70358 22420 82744 16754 | 62702 06757 75996 25025 34464 14407 01990 |
| 10TR | 45976 94943 | 07959 47384 | 19110 34355 |
| 15TR | 93105 | 74888 | 06482 |
| 30TR | 11140 | 38128 | 55652 |
| 2TỶ | 727526 | 237945 | 573288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K4 | K4T11 | T11K4 | |
| 100N | 88 | 40 | 95 |
| 200N | 396 | 760 | 036 |
| 400N | 0054 9078 9607 | 9376 9060 0669 | 8524 8183 0702 |
| 1TR | 8104 | 8224 | 7939 |
| 3TR | 58142 49648 82959 59552 20397 27393 29307 | 39438 27826 10782 26308 97128 67362 60208 | 11920 33137 23724 80712 67506 53162 44280 |
| 10TR | 48895 47793 | 38345 85975 | 58600 00734 |
| 15TR | 91491 | 82287 | 38955 |
| 30TR | 03395 | 31521 | 49723 |
| 2TỶ | 466591 | 913567 | 004645 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K47T11 | 11D | T11K4 | |
| 100N | 55 | 79 | 93 |
| 200N | 949 | 250 | 579 |
| 400N | 3937 4761 6579 | 1218 7351 6807 | 0352 8028 0656 |
| 1TR | 0406 | 3380 | 5374 |
| 3TR | 69442 11626 43329 70081 98117 06346 70224 | 08613 22089 42283 00131 91778 72197 54312 | 27445 91222 90065 07030 34266 19364 50884 |
| 10TR | 15314 93421 | 00693 29677 | 36125 17324 |
| 15TR | 74219 | 87980 | 70323 |
| 30TR | 36426 | 61612 | 81932 |
| 2TỶ | 465257 | 170917 | 687609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | L47 | T11K3 | |
| 100N | 55 | 10 | 75 |
| 200N | 564 | 926 | 542 |
| 400N | 3494 6865 0915 | 1820 9736 7418 | 1615 0190 7825 |
| 1TR | 0969 | 5450 | 8755 |
| 3TR | 75445 94450 49035 24222 03445 36782 62186 | 13222 56147 73613 63779 24350 74273 42100 | 40769 48167 66302 37097 19165 65834 02827 |
| 10TR | 02655 99691 | 87853 98406 | 34896 64909 |
| 15TR | 62041 | 31997 | 88782 |
| 30TR | 31486 | 28967 | 95624 |
| 2TỶ | 146610 | 523839 | 116893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC11 | 11K3 | 11K3 | |
| 100N | 46 | 82 | 53 |
| 200N | 555 | 905 | 808 |
| 400N | 5026 6143 5286 | 2759 9985 9389 | 0974 7632 6676 |
| 1TR | 5831 | 5773 | 3155 |
| 3TR | 32222 07661 26605 63918 31596 96484 05498 | 75349 49666 19901 87836 93023 91351 47269 | 37193 34549 12059 95777 93871 37513 75601 |
| 10TR | 90189 21048 | 22993 60368 | 57827 60767 |
| 15TR | 63284 | 73570 | 23740 |
| 30TR | 99574 | 94935 | 20588 |
| 2TỶ | 261399 | 719984 | 900596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | 11K3 | K3T11 | |
| 100N | 06 | 63 | 85 | 43 |
| 200N | 816 | 083 | 320 | 179 |
| 400N | 9426 1135 8247 | 2469 5424 2251 | 3368 7610 2873 | 2473 8373 2144 |
| 1TR | 1888 | 2303 | 2519 | 8386 |
| 3TR | 50453 06255 61631 13568 32588 29397 21186 | 62473 43255 00107 45438 43156 20703 37094 | 93804 54060 98371 53721 44033 25866 59432 | 01798 19660 32246 04223 88596 21409 67457 |
| 10TR | 93437 34515 | 00377 35913 | 70884 76651 | 74720 94345 |
| 15TR | 54459 | 76572 | 51194 | 21817 |
| 30TR | 96038 | 90050 | 63490 | 98239 |
| 2TỶ | 337741 | 423071 | 871939 | 167038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










