KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL48 | 11KS48 | 25TV48 | |
| 100N | 68 | 88 | 13 |
| 200N | 963 | 915 | 154 |
| 400N | 2115 4397 4442 | 5987 4547 4038 | 3926 8363 5750 |
| 1TR | 2786 | 2756 | 5899 |
| 3TR | 87984 05101 15927 98435 12575 57318 92953 | 31201 82478 08534 94631 33911 52035 16484 | 15755 59233 92206 79172 06484 32249 15048 |
| 10TR | 27355 88550 | 64716 51933 | 67546 82599 |
| 15TR | 88193 | 74184 | 50925 |
| 30TR | 25903 | 87204 | 78581 |
| 2TỶ | 157241 | 325770 | 174171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K4 | AG11K4 | 11K4 | |
| 100N | 02 | 44 | 23 |
| 200N | 272 | 310 | 705 |
| 400N | 8514 2067 3197 | 1289 9680 2794 | 1000 3582 3281 |
| 1TR | 6923 | 4275 | 9289 |
| 3TR | 95082 73763 94941 11646 20599 00439 74737 | 05304 78355 63288 45256 45550 61275 66911 | 82237 10166 88120 36954 07560 68658 18693 |
| 10TR | 90991 28011 | 99840 69401 | 06955 80193 |
| 15TR | 53767 | 38968 | 79199 |
| 30TR | 96441 | 39377 | 70452 |
| 2TỶ | 744037 | 797121 | 229788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K4 | K4T11 | K4T11 | |
| 100N | 80 | 88 | 44 |
| 200N | 866 | 934 | 205 |
| 400N | 3432 8408 6068 | 6280 6844 5443 | 1995 1332 7630 |
| 1TR | 0516 | 6705 | 0413 |
| 3TR | 51515 95792 29601 46108 39985 89024 11387 | 18184 92177 92435 27403 25017 08061 12324 | 70616 82111 00225 82244 89504 16396 57686 |
| 10TR | 91840 51783 | 91931 03125 | 81365 93643 |
| 15TR | 79523 | 82366 | 44038 |
| 30TR | 55797 | 38936 | 47111 |
| 2TỶ | 433667 | 234899 | 237762 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K47T11 | 11D | T11K4 | |
| 100N | 43 | 58 | 40 |
| 200N | 983 | 944 | 077 |
| 400N | 2357 5785 7207 | 7899 6683 2975 | 2408 3415 8421 |
| 1TR | 6696 | 3714 | 9599 |
| 3TR | 97683 04735 29232 63123 74093 94918 14877 | 74106 27558 45861 09580 01623 94518 91351 | 16737 42440 54797 77009 34648 52412 92262 |
| 10TR | 55380 36333 | 30630 08839 | 03569 02409 |
| 15TR | 36288 | 80913 | 74820 |
| 30TR | 50209 | 37869 | 55190 |
| 2TỶ | 307986 | 439268 | 174113 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | B47 | T11K3 | |
| 100N | 36 | 21 | 87 |
| 200N | 328 | 342 | 203 |
| 400N | 5025 1150 6058 | 8709 5187 5653 | 1337 2310 7655 |
| 1TR | 3120 | 8697 | 8422 |
| 3TR | 67502 79125 94024 65429 95282 99162 49305 | 81887 90897 42751 02262 22819 67727 99745 | 40711 37633 83413 07309 64343 85899 31274 |
| 10TR | 23860 86223 | 11372 35953 | 63721 47338 |
| 15TR | 87262 | 35330 | 71383 |
| 30TR | 13987 | 05565 | 83634 |
| 2TỶ | 721216 | 951064 | 914824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC11 | 11K3 | ĐL11K3 | |
| 100N | 68 | 99 | 93 |
| 200N | 993 | 541 | 045 |
| 400N | 7929 1807 3316 | 0851 0374 3931 | 3928 4443 5200 |
| 1TR | 3587 | 9125 | 3894 |
| 3TR | 16236 82753 22176 36168 35173 79265 05494 | 99517 72519 16043 99284 62086 38258 60909 | 53007 22408 54415 65061 14473 42998 64149 |
| 10TR | 15634 12439 | 19792 12581 | 67790 54968 |
| 15TR | 75695 | 04502 | 58201 |
| 30TR | 64002 | 72694 | 73918 |
| 2TỶ | 731034 | 462736 | 307162 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | M11K3 | K3T11 | |
| 100N | 22 | 76 | 72 | 70 |
| 200N | 829 | 770 | 655 | 606 |
| 400N | 2532 4131 8344 | 6810 2796 3579 | 1893 9872 9474 | 2905 3649 2039 |
| 1TR | 2117 | 8604 | 8237 | 4906 |
| 3TR | 08902 93017 47821 43274 64827 20694 36954 | 76613 50660 61555 57156 30506 85978 32631 | 83888 84884 10228 15361 38286 26431 05671 | 70703 13976 55608 54968 72207 20408 44464 |
| 10TR | 61263 10679 | 17777 69039 | 47465 90856 | 49271 50172 |
| 15TR | 83820 | 30961 | 31856 | 34095 |
| 30TR | 67244 | 30363 | 57598 | 54383 |
| 2TỶ | 200686 | 661255 | 777494 | 782139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










