KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 19/11/2016
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | M11K3 | K3T11 | |
| 100N | 22 | 76 | 72 | 70 |
| 200N | 829 | 770 | 655 | 606 |
| 400N | 2532 4131 8344 | 6810 2796 3579 | 1893 9872 9474 | 2905 3649 2039 |
| 1TR | 2117 | 8604 | 8237 | 4906 |
| 3TR | 08902 93017 47821 43274 64827 20694 36954 | 76613 50660 61555 57156 30506 85978 32631 | 83888 84884 10228 15361 38286 26431 05671 | 70703 13976 55608 54968 72207 20408 44464 |
| 10TR | 61263 10679 | 17777 69039 | 47465 90856 | 49271 50172 |
| 15TR | 83820 | 30961 | 31856 | 34095 |
| 30TR | 67244 | 30363 | 57598 | 54383 |
| 2TỶ | 200686 | 661255 | 777494 | 782139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 23 | 20 | 55 |
| 200N | 341 | 392 | 785 |
| 400N | 1707 3813 6453 | 5503 8092 5739 | 0652 6315 4224 |
| 1TR | 7688 | 6391 | 8771 |
| 3TR | 56035 85418 10079 19066 58566 90717 22932 | 21199 52491 55803 13210 36369 16060 33145 | 95764 06076 99388 75802 61924 38803 30105 |
| 10TR | 79806 32209 | 88752 32669 | 42729 38455 |
| 15TR | 01573 | 70726 | 18228 |
| 30TR | 59489 | 74561 | 47306 |
| 2TỶ | 25780 | 87507 | 18817 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/11/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 19/11/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/11/2016 |
|
7 7 5 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9MI-6MI-2MI 52462 |
| G.Nhất | 66356 |
| G.Nhì | 67310 17781 |
| G.Ba | 77662 22287 30048 27354 70347 59010 |
| G.Tư | 4239 0908 6191 9609 |
| G.Năm | 2704 6943 3354 5618 3876 5320 |
| G.Sáu | 882 815 235 |
| G.Bảy | 97 40 57 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















