KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL30 | 07KS30 | 23TV30 | |
| 100N | 55 | 30 | 41 |
| 200N | 363 | 253 | 018 |
| 400N | 1616 6308 1682 | 8189 9494 3389 | 3637 1014 6107 |
| 1TR | 5222 | 5172 | 6711 |
| 3TR | 94610 92691 20552 32283 30527 85248 99600 | 49087 32806 39186 41190 00200 61790 22610 | 04228 81086 39587 18142 65079 09162 02912 |
| 10TR | 64543 70931 | 62748 08802 | 33556 01687 |
| 15TR | 06021 | 25676 | 04797 |
| 30TR | 46280 | 79708 | 50475 |
| 2TỶ | 359009 | 974278 | 698215 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 41 | 56 | 24 |
| 200N | 642 | 518 | 682 |
| 400N | 0590 1950 7226 | 4858 7508 2131 | 6127 4716 2035 |
| 1TR | 3328 | 8960 | 9743 |
| 3TR | 42154 62434 61413 46949 66658 31041 19395 | 05002 08159 82773 32117 67136 91569 84486 | 37145 96578 42080 24111 61909 00940 79823 |
| 10TR | 70771 87235 | 67950 72627 | 65208 62181 |
| 15TR | 11533 | 24938 | 96382 |
| 30TR | 94710 | 38727 | 02810 |
| 2TỶ | 708663 | 105490 | 836266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | K4T07 | |
| 100N | 77 | 52 | 65 |
| 200N | 093 | 808 | 000 |
| 400N | 0300 7113 2068 | 7527 0325 5671 | 4156 2674 2121 |
| 1TR | 9246 | 9021 | 5392 |
| 3TR | 61307 75352 69237 70803 35462 40765 07356 | 89749 42549 75020 13492 26475 18311 37095 | 53997 95393 47625 97710 44189 96860 66343 |
| 10TR | 87533 77573 | 66308 30248 | 70982 74765 |
| 15TR | 99873 | 44768 | 68311 |
| 30TR | 46045 | 74603 | 97998 |
| 2TỶ | 244798 | 342427 | 202728 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7D | T07K4 | |
| 100N | 33 | 55 | 20 |
| 200N | 623 | 992 | 949 |
| 400N | 0607 9233 4248 | 4953 4543 9676 | 5957 6754 7237 |
| 1TR | 5048 | 3323 | 4517 |
| 3TR | 30566 80183 74052 43785 46838 56152 87145 | 29115 96076 36477 68223 84480 73182 90274 | 95364 34158 40686 35786 07178 46762 90891 |
| 10TR | 65503 16759 | 11811 11478 | 52889 08003 |
| 15TR | 88113 | 16668 | 49723 |
| 30TR | 47889 | 38363 | 25398 |
| 2TỶ | 185860 | 831669 | 352255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | N30 | T07K3 | |
| 100N | 16 | 53 | 83 |
| 200N | 841 | 036 | 829 |
| 400N | 0140 2484 5442 | 4507 5084 5156 | 3144 7094 1475 |
| 1TR | 1068 | 6558 | 0604 |
| 3TR | 55490 73986 02866 67410 28117 30073 17733 | 43602 53153 07004 11409 84304 38733 45963 | 96036 17122 27715 01322 52752 65126 70723 |
| 10TR | 01557 84869 | 23937 18517 | 49079 45218 |
| 15TR | 84252 | 01539 | 01067 |
| 30TR | 09769 | 47015 | 31117 |
| 2TỶ | 970095 | 495050 | 752769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 86 | 54 | 75 |
| 200N | 996 | 651 | 347 |
| 400N | 0293 9167 0074 | 9900 7154 8059 | 7997 2039 9555 |
| 1TR | 7853 | 8100 | 1284 |
| 3TR | 59009 30180 53810 85899 95679 64053 57661 | 63731 01583 69234 93565 28705 69193 13541 | 18378 09429 03835 97458 04387 72889 07190 |
| 10TR | 75939 36081 | 44023 37335 | 86177 23259 |
| 15TR | 39144 | 62854 | 02775 |
| 30TR | 87121 | 25507 | 26450 |
| 2TỶ | 309427 | 602753 | 189342 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 31 | 72 | 82 | 78 |
| 200N | 713 | 817 | 652 | 862 |
| 400N | 9439 2819 6341 | 5206 1799 2561 | 2624 3608 0756 | 5452 2327 0889 |
| 1TR | 7387 | 9375 | 3039 | 9874 |
| 3TR | 62930 22342 59380 03871 25080 20623 97802 | 84090 65228 46277 66297 01192 97773 34560 | 40706 99462 01651 07776 15112 23000 21521 | 81344 00798 94461 84837 33809 06522 14174 |
| 10TR | 22011 15681 | 89791 85108 | 82617 77272 | 55083 91595 |
| 15TR | 09109 | 96537 | 84657 | 53838 |
| 30TR | 55843 | 60856 | 43018 | 21194 |
| 2TỶ | 735388 | 557146 | 587000 | 580896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










