KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K47T11 | 11C | T11K3 | |
| 100N | 63 | 20 | 78 |
| 200N | 853 | 104 | 044 |
| 400N | 0001 0382 3023 | 3583 1381 7790 | 2753 1761 7604 |
| 1TR | 7606 | 5603 | 5621 |
| 3TR | 32514 00261 14530 28833 27908 14956 85996 | 38423 98118 33703 50001 10707 79989 46651 | 45430 78085 11810 12269 97563 47835 67323 |
| 10TR | 99777 96360 | 54011 24520 | 49734 47932 |
| 15TR | 02160 | 17979 | 35191 |
| 30TR | 81039 | 09252 | 05361 |
| 2TỶ | 812884 | 734750 | 995315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | C47 | T11K3 | |
| 100N | 93 | 76 | 47 |
| 200N | 585 | 525 | 639 |
| 400N | 9466 3764 6674 | 4493 4679 8328 | 6568 2514 2011 |
| 1TR | 3426 | 4064 | 5142 |
| 3TR | 18079 76135 40643 82450 59658 11589 06150 | 41675 87894 46939 83751 72043 52938 11132 | 89935 21797 14976 72821 05574 23246 31649 |
| 10TR | 31690 22363 | 16680 54462 | 78199 23125 |
| 15TR | 06903 | 80707 | 33357 |
| 30TR | 67578 | 35778 | 55937 |
| 2TỶ | 862409 | 614158 | 654039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11C | 11K3 | ĐL11K3 | |
| 100N | 20 | 08 | 24 |
| 200N | 986 | 822 | 492 |
| 400N | 0056 5702 5216 | 0832 3253 6898 | 7819 3667 2082 |
| 1TR | 8909 | 2741 | 7976 |
| 3TR | 04433 62172 47622 95029 80836 15012 30888 | 84491 10327 95832 61630 90692 28793 28600 | 97597 91887 33034 65673 35454 58730 54551 |
| 10TR | 93933 17703 | 79330 49374 | 64345 51901 |
| 15TR | 09593 | 49541 | 03529 |
| 30TR | 99578 | 03204 | 50314 |
| 2TỶ | 092743 | 564242 | 654274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | 11K3 | K3T11 | |
| 100N | 93 | 28 | 82 | 71 |
| 200N | 757 | 829 | 763 | 999 |
| 400N | 7642 9604 1678 | 6869 0597 7676 | 4640 6162 6955 | 1803 0440 4244 |
| 1TR | 3033 | 9583 | 9110 | 4101 |
| 3TR | 06563 09805 68271 23722 10807 51453 73025 | 86734 94621 46535 37356 01203 63035 41863 | 72479 62000 11967 34673 75480 64471 75653 | 36066 68883 59616 04692 16735 43288 39018 |
| 10TR | 17334 89952 | 77697 82946 | 79613 71882 | 28797 92100 |
| 15TR | 66134 | 28875 | 08503 | 02832 |
| 30TR | 36537 | 33230 | 71483 | 49279 |
| 2TỶ | 015571 | 678289 | 961761 | 284799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL46 | 11KS46 | 26TV46 | |
| 100N | 02 | 21 | 72 |
| 200N | 284 | 657 | 438 |
| 400N | 3086 7582 2760 | 6043 2699 0496 | 1054 7254 8096 |
| 1TR | 6245 | 6649 | 4065 |
| 3TR | 26631 69493 06961 59722 60771 21756 03214 | 89154 51482 29283 50003 65393 80808 71378 | 90775 53198 18276 98329 19560 74418 27707 |
| 10TR | 21279 09990 | 79053 90687 | 09631 98950 |
| 15TR | 94737 | 14383 | 34878 |
| 30TR | 28411 | 43440 | 62673 |
| 2TỶ | 646735 | 239059 | 943050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 48 | 92 | 89 |
| 200N | 419 | 166 | 534 |
| 400N | 9521 3436 6822 | 9958 1373 3775 | 4528 0335 6520 |
| 1TR | 4435 | 1674 | 4269 |
| 3TR | 18164 61208 26975 48840 05709 21946 46629 | 79248 43555 75450 39588 73268 11056 06131 | 16038 57258 68053 72039 79898 97432 29382 |
| 10TR | 21371 08044 | 10380 76434 | 38279 55520 |
| 15TR | 22476 | 16805 | 13079 |
| 30TR | 79195 | 02407 | 31710 |
| 2TỶ | 497822 | 500382 | 153860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K3 | K3T11 | K3T11 | |
| 100N | 74 | 49 | 64 |
| 200N | 454 | 292 | 039 |
| 400N | 2359 1607 9353 | 1702 1645 9876 | 7656 0987 5196 |
| 1TR | 2610 | 7736 | 6282 |
| 3TR | 55639 15553 62017 26611 09466 31926 16500 | 99521 35990 03730 43491 44210 05791 13431 | 33146 10707 20003 37926 59584 31448 52095 |
| 10TR | 39830 61203 | 90213 82336 | 56224 64736 |
| 15TR | 34925 | 69655 | 47680 |
| 30TR | 93583 | 51917 | 20309 |
| 2TỶ | 877903 | 299397 | 366831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











