KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 09 | 42 | 96 |
| 200N | 938 | 867 | 702 |
| 400N | 2511 0651 3979 | 2333 8378 6294 | 3923 0993 4659 |
| 1TR | 2591 | 2480 | 5583 |
| 3TR | 38835 86294 33030 86619 82143 34744 29924 | 76783 62497 79363 77933 19565 80351 50957 | 83951 00775 33637 10145 85585 73551 20293 |
| 10TR | 19118 20401 | 42193 34780 | 03226 92868 |
| 15TR | 22831 | 37802 | 01125 |
| 30TR | 06831 | 21026 | 95796 |
| 2TỶ | 428584 | 113849 | 133610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | K4T6 | K4T6 | |
| 100N | 55 | 61 | 52 | 50 |
| 200N | 416 | 600 | 183 | 789 |
| 400N | 0074 3304 6542 | 2666 7146 0630 | 9951 9424 8232 | 6783 8077 7017 |
| 1TR | 0406 | 4394 | 1143 | 3117 |
| 3TR | 93633 97080 58279 18517 02153 95958 97146 | 70603 74265 76547 92448 92822 93571 50061 | 56191 31673 49836 91431 03992 96308 66006 | 53795 59844 84098 63038 97536 35140 34748 |
| 10TR | 18487 90390 | 72763 99882 | 02723 16756 | 61432 69249 |
| 15TR | 91011 | 61364 | 94732 | 41872 |
| 30TR | 33186 | 33401 | 62729 | 27205 |
| 2TỶ | 503172 | 336236 | 414760 | 823416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL25 | 06KS25 | 27TV25 | |
| 100N | 76 | 07 | 63 |
| 200N | 667 | 113 | 638 |
| 400N | 5516 7834 8476 | 1430 6522 6861 | 4316 2759 7737 |
| 1TR | 9064 | 8598 | 2963 |
| 3TR | 41030 17515 50370 73720 21997 47658 07049 | 09966 51432 71868 04925 09887 19710 33312 | 53095 04688 41943 47824 85948 61229 00876 |
| 10TR | 42466 69814 | 17205 06974 | 32568 66031 |
| 15TR | 40802 | 02581 | 09589 |
| 30TR | 68337 | 13040 | 44515 |
| 2TỶ | 064887 | 610812 | 976508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 21 | 82 | 09 |
| 200N | 216 | 291 | 193 |
| 400N | 2113 9906 8955 | 5194 2149 0586 | 7103 9018 2933 |
| 1TR | 8192 | 6701 | 6354 |
| 3TR | 22311 44352 37957 22300 55441 09036 36459 | 70122 81163 47969 82368 94322 12952 79238 | 70772 59099 95412 57010 62464 05786 08498 |
| 10TR | 96666 06111 | 55897 01025 | 35918 51998 |
| 15TR | 99613 | 08825 | 88117 |
| 30TR | 70428 | 66125 | 39227 |
| 2TỶ | 128772 | 091186 | 380453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | K3T06 | |
| 100N | 54 | 70 | 22 |
| 200N | 896 | 498 | 561 |
| 400N | 6972 5735 0688 | 4299 7143 0882 | 2048 9879 9609 |
| 1TR | 4604 | 8751 | 1771 |
| 3TR | 82564 72964 81755 82894 88106 63114 54309 | 70463 36261 66132 35999 23052 62802 04739 | 80752 32016 26057 98228 23521 21472 66359 |
| 10TR | 94010 78596 | 80216 74772 | 94258 72577 |
| 15TR | 22700 | 74007 | 15353 |
| 30TR | 36762 | 98104 | 45102 |
| 2TỶ | 742121 | 618333 | 442493 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25-T6 | 6C | T6-K3 | |
| 100N | 26 | 07 | 26 |
| 200N | 413 | 954 | 335 |
| 400N | 7358 4434 0548 | 2062 0123 8223 | 2701 0294 7835 |
| 1TR | 7814 | 2197 | 7777 |
| 3TR | 55475 82870 39543 01521 41749 78142 37784 | 27973 08399 28457 08948 69278 48253 83449 | 90313 72551 56272 16156 23558 65985 72002 |
| 10TR | 70988 16458 | 32132 81422 | 67901 05919 |
| 15TR | 18245 | 52019 | 46764 |
| 30TR | 50103 | 28177 | 34032 |
| 2TỶ | 593136 | 276928 | 546701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | D25 | T06K3 | |
| 100N | 22 | 15 | 83 |
| 200N | 037 | 703 | 405 |
| 400N | 6937 8673 8229 | 1108 2189 3927 | 6110 3840 6148 |
| 1TR | 5806 | 0238 | 1490 |
| 3TR | 45451 30421 46035 42070 99425 21384 86408 | 22897 64552 06595 93759 42366 53202 29546 | 78357 89492 85624 43185 08189 29685 84004 |
| 10TR | 07337 13844 | 14720 33264 | 50167 82371 |
| 15TR | 19903 | 82606 | 32284 |
| 30TR | 46276 | 29928 | 01708 |
| 2TỶ | 091893 | 391630 | 713530 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











